AECOM Industrial Equipment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 903 笔 · 主营 气动直线发动机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP AECOM

21
进口笔数
903
出口笔数
$24.1K
进口金额
$1.54M
出口金额
2026-07-06
最近进口
2026-07-31
最近出口
9
供应商数
44
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $112.7K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 16 笔2023-12进口 $1.8K · 1 笔出口 $20.3K · 18 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 24 笔2024-02进口 $2.1K · 1 笔出口 $15.4K · 13 笔2024-03进口 $1.8K · 1 笔出口 $40.7K · 19 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 16 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 20 笔2024-06进口 $800 · 1 笔出口 $27.6K · 23 笔2024-07进口 $1.2K · 1 笔出口 $17.7K · 21 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 23 笔2024-09进口 $395 · 1 笔出口 $33.6K · 19 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.1K · 24 笔2024-11进口 $395 · 1 笔出口 $36.4K · 16 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 21 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 24 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $46.1K · 22 笔2025-03进口 $1.2K · 1 笔出口 $19.1K · 23 笔2025-04进口 $275 · 1 笔出口 $33.2K · 14 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 24 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 20 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 22 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $67.7K · 19 笔2025-09进口 $3.0K · 1 笔出口 $29.8K · 24 笔2025-10进口 $69 · 1 笔出口 $73.5K · 25 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.9K · 22 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 21 笔2026-01进口 $460 · 1 笔出口 $72.0K · 30 笔2026-02进口 $2.0K · 1 笔出口 $53.2K · 21 笔2026-03进口 $46 · 1 笔出口 $98.3K · 32 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $112.7K · 31 笔2026-05进口 $993 · 2 笔出口 $69.1K · 27 笔2026-06进口 $45 · 1 笔出口 $74.5K · 28 笔2026-07进口 $1.1K · 1 笔出口 $43.3K · 24 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 16 笔2023-12进口 $1.8K · 1 笔出口 $20.3K · 18 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 24 笔2024-02进口 $2.1K · 1 笔出口 $15.4K · 13 笔2024-03进口 $1.8K · 1 笔出口 $40.7K · 19 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 16 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 20 笔2024-06进口 $800 · 1 笔出口 $27.6K · 23 笔2024-07进口 $1.2K · 1 笔出口 $17.7K · 21 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 23 笔2024-09进口 $395 · 1 笔出口 $33.6K · 19 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.1K · 24 笔2024-11进口 $395 · 1 笔出口 $36.4K · 16 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 21 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 24 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $46.1K · 22 笔2025-03进口 $1.2K · 1 笔出口 $19.1K · 23 笔2025-04进口 $275 · 1 笔出口 $33.2K · 14 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 24 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 20 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 22 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $67.7K · 19 笔2025-09进口 $3.0K · 1 笔出口 $29.8K · 24 笔2025-10进口 $69 · 1 笔出口 $73.5K · 25 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.9K · 22 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 21 笔2026-01进口 $460 · 1 笔出口 $72.0K · 30 笔2026-02进口 $2.0K · 1 笔出口 $53.2K · 21 笔2026-03进口 $46 · 1 笔出口 $98.3K · 32 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $112.7K · 31 笔2026-05进口 $993 · 2 笔出口 $69.1K · 27 笔2026-06进口 $45 · 1 笔出口 $74.5K · 28 笔2026-07进口 $1.1K · 1 笔出口 $43.3K · 24 笔

工商档案

企业注册号0107804719
企查查编码QVN5R158Q5
成立日期2017-04-13
联系地址Lô số 16, Ô 20.BT Khu đô thị mới Bắc Đại Kim mở rộng, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP AECOM
企业英文名称AECOM INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842462533810
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854442带接头绝缘电线
852589其他电视摄像机
900211已装配物镜
902519非液体温度计
841381其他泵和提升机
847190数据处理机
854420同轴电缆
902920速度表转速表
841231气动直线发动机
852581电视/数码相机

出口

HS 编码产品
841231气动直线发动机
848120液压气压阀门
853650其他电气开关
391740塑料管件
848190阀门零件
842139气体过滤机械
853890电器装置零件
850440静止变流器
853690其他电路开关装置
848130止回阀

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国9$17.4K
美国4$3.1K
韩国1$2.0K
中国台湾2$790
意大利2$578
波兰3$160

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南903$1.54M
中国1$34

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangzhou Hikrobot Intelligent Co., Ltd.中国6$10.3K其他电视摄像机、带接头绝缘电线
Hangzhou Hikrobot Intelligent Technology Co., Ltd.中国2$6.0K其他电视摄像机、带接头绝缘电线
Bongshin Loadcell Co., Ltd.韩国1$2.0K测量仪器零件、衡器零件
ADT Systems Asia Pacific Co., Ltd.泰国2$2.0K同轴电缆、测量仪器零件
ONE MEASUREMENT GROUP LTD中国香港2$1.1K其他测量仪器、带接头绝缘电线
Wuxi Huatong Pneumatic Manufacture Co., Ltd.中国1$1.1K气动直线发动机、液压气压阀门
HUEI SHANG INDUSTRIAL CO., LTD.中国台湾2$790金属丝加工机、机床零件
Umbra Pompe S.r.l.意大利2$578其他离心泵、泵零件
Czaki Thermo Product波兰3$160组合测量仪器、非液体温度计

下游采购商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yokowo Vietnam Co., Ltd.越南294$731.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Ta Ting Plastic (Hai Duong) Co., Ltd.越南79$145.1K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Nanofilm Technologies Vietnam Co., Ltd.越南30$106.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd. - Thai Binh Branch越南55$74.1K其他塑料制品、电器装置零件
Advanex (Vietnam) Ltd.越南39$47.5K不锈钢丝、未涂层钢线
Yazaki Haiphong Vietnam Ltd., Quang Ninh Branch越南57$42.4K其他塑料制品、塑料配件
Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南27$40.8KLED发光二极管、半导体器件零件
Advanex Vietnam Co., Ltd.越南31$36.4K钢铁弹簧、不锈钢丝
Nanofab Vietnam Co., Ltd.越南58$35.7K自粘塑料片、其他塑料制品
Yazaki Haiphong Vietnam Ltd.越南30$32.3K其他塑料制品、电器装置零件

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-06气动直线发动机Wuxi Huatong Pneumatic Manufacture Co., Ltd.中国$1.1K
2026-06-29非液体温度计Czaki Thermo Product波兰$45
2026-05-26带接头绝缘电线ONE MEASUREMENT GROUP LTD美国$690
2026-05-11其他泵和提升机Umbra Pompe S.r.l.意大利$303
2026-03-09非液体温度计Czaki Thermo Product波兰$46
2026-02-11其他测量仪器Bongshin Loadcell Co., Ltd.韩国$2.0K
2026-01-22带接头绝缘电线ONE MEASUREMENT GROUP LTD美国$460
2025-10-14非液体温度计Czaki Thermo Product波兰$69
2025-09-22其他电视摄像机Hangzhou Hikrobot Intelligent Co., Ltd.中国$3.0K
2025-04-04其他泵和提升机Umbra Pompe S.r.l.意大利$275

出口(共 903)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31绝缘电线Yazaki Haiphong Vietnam Ltd., Quang Ninh Branch越南$337
2026-07-31绝缘电线Yazaki Haiphong Vietnam Ltd., Quang Ninh Branch越南$518
2026-07-29其他铜制品Yokowo Vietnam Co., Ltd.越南$6
2026-07-29钳子镊子Advanex (Vietnam) Ltd.越南$13
2026-07-29螺纹加工工具Advanex (Vietnam) Ltd.越南$63
2026-07-29光敏半导体二极管Yokowo Vietnam Co., Ltd.越南$297
2026-07-29液压气压阀门Yokowo Vietnam Co., Ltd.越南$111
2026-07-29气动直线发动机Aiden Vietnam Ltd.越南$409
2026-07-29非不锈钢对焊管件Yokowo Vietnam Co., Ltd.越南$62
2026-07-29塑料管件Yokowo Vietnam Co., Ltd.越南$43

相关企业 · 同类产品

AECOM Industrial Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →