AECOM Industrial Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 903 笔 · 主营 气动直线发动机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP AECOM
21
进口笔数
903
出口笔数
$24.1K
进口金额
$1.54M
出口金额
2026-07-06
最近进口
2026-07-31
最近出口
9
供应商数
44
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107804719 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5R158Q5 |
| 成立日期 | 2017-04-13 |
| 联系地址 | Lô số 16, Ô 20.BT Khu đô thị mới Bắc Đại Kim mở rộng, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP AECOM |
| 企业英文名称 | AECOM INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842462533810 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 900211 | 已装配物镜 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 902920 | 速度表转速表 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 848130 | 止回阀 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $17.4K |
| 美国 | 4 | $3.1K |
| 韩国 | 1 | $2.0K |
| 中国台湾 | 2 | $790 |
| 意大利 | 2 | $578 |
| 波兰 | 3 | $160 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 903 | $1.54M |
| 中国 | 1 | $34 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Hikrobot Intelligent Co., Ltd. | 中国 | 6 | $10.3K | 其他电视摄像机、带接头绝缘电线 |
| Hangzhou Hikrobot Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.0K | 其他电视摄像机、带接头绝缘电线 |
| Bongshin Loadcell Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.0K | 测量仪器零件、衡器零件 |
| ADT Systems Asia Pacific Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $2.0K | 同轴电缆、测量仪器零件 |
| ONE MEASUREMENT GROUP LTD | 中国香港 | 2 | $1.1K | 其他测量仪器、带接头绝缘电线 |
| Wuxi Huatong Pneumatic Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 气动直线发动机、液压气压阀门 |
| HUEI SHANG INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国台湾 | 2 | $790 | 金属丝加工机、机床零件 |
| Umbra Pompe S.r.l. | 意大利 | 2 | $578 | 其他离心泵、泵零件 |
| Czaki Thermo Product | 波兰 | 3 | $160 | 组合测量仪器、非液体温度计 |
下游采购商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yokowo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 294 | $731.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Ta Ting Plastic (Hai Duong) Co., Ltd. | 越南 | 79 | $145.1K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Nanofilm Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $106.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd. - Thai Binh Branch | 越南 | 55 | $74.1K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Advanex (Vietnam) Ltd. | 越南 | 39 | $47.5K | 不锈钢丝、未涂层钢线 |
| Yazaki Haiphong Vietnam Ltd., Quang Ninh Branch | 越南 | 57 | $42.4K | 其他塑料制品、塑料配件 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 27 | $40.8K | LED发光二极管、半导体器件零件 |
| Advanex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $36.4K | 钢铁弹簧、不锈钢丝 |
| Nanofab Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 58 | $35.7K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Yazaki Haiphong Vietnam Ltd. | 越南 | 30 | $32.3K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-06 | 气动直线发动机 | Wuxi Huatong Pneumatic Manufacture Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-29 | 非液体温度计 | Czaki Thermo Product | 波兰 | $45 |
| 2026-05-26 | 带接头绝缘电线 | ONE MEASUREMENT GROUP LTD | 美国 | $690 |
| 2026-05-11 | 其他泵和提升机 | Umbra Pompe S.r.l. | 意大利 | $303 |
| 2026-03-09 | 非液体温度计 | Czaki Thermo Product | 波兰 | $46 |
| 2026-02-11 | 其他测量仪器 | Bongshin Loadcell Co., Ltd. | 韩国 | $2.0K |
| 2026-01-22 | 带接头绝缘电线 | ONE MEASUREMENT GROUP LTD | 美国 | $460 |
| 2025-10-14 | 非液体温度计 | Czaki Thermo Product | 波兰 | $69 |
| 2025-09-22 | 其他电视摄像机 | Hangzhou Hikrobot Intelligent Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2025-04-04 | 其他泵和提升机 | Umbra Pompe S.r.l. | 意大利 | $275 |
出口(共 903)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 绝缘电线 | Yazaki Haiphong Vietnam Ltd., Quang Ninh Branch | 越南 | $337 |
| 2026-07-31 | 绝缘电线 | Yazaki Haiphong Vietnam Ltd., Quang Ninh Branch | 越南 | $518 |
| 2026-07-29 | 其他铜制品 | Yokowo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6 |
| 2026-07-29 | 钳子镊子 | Advanex (Vietnam) Ltd. | 越南 | $13 |
| 2026-07-29 | 螺纹加工工具 | Advanex (Vietnam) Ltd. | 越南 | $63 |
| 2026-07-29 | 光敏半导体二极管 | Yokowo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $297 |
| 2026-07-29 | 液压气压阀门 | Yokowo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $111 |
| 2026-07-29 | 气动直线发动机 | Aiden Vietnam Ltd. | 越南 | $409 |
| 2026-07-29 | 非不锈钢对焊管件 | Yokowo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $62 |
| 2026-07-29 | 塑料管件 | Yokowo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $43 |