HUM Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 酿造废料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần HUM
25
进口笔数
39
出口笔数
$4.38M
进口金额
$12.07M
出口金额
2023-12-01
最近进口
2023-12-04
最近出口
1
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312837146 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3221NE5 |
| 成立日期 | 2014-06-30 |
| 联系地址 | 62 đường Song Hành, Võ Nguyên Giáp, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HUM |
| 企业英文名称 | HUM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 62 đường Song Hành, Võ Nguyên Giáp, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | 862949206 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230330 | 酿造废料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230330 | 酿造废料 |
| 230230 | 小麦麸皮残渣 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 230660 | 棕榈油渣 |
| 100590 | 其他玉米 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 25 | $4.38M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 35 | $10.65M |
| 越南 | 3 | $943.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Agro Pte. Ltd. | 新加坡 | 25 | $4.38M | 带壳腰果、酿造废料 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sibacam Trading & Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 17 | $4.97M | 棕榈油渣、酿造废料 |
| Hum Trading & Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 14 | $4.02M | 酿造废料、棕榈油渣 |
| HUM Trading & Import Export Co., Ltd. | 越南 | 3 | $943.8K | 酿造废料、大豆油渣 |
| Ant Feed Co., Ltd. | 越南 | 2 | $850.4K | 猫狗饲料、小麦麸皮残渣 |
| Betagro (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $569.9K | 大豆油渣、其他玉米 |
| Sibacam Trading & Import Export Co., Ltd. | 1 | $470.4K | 棕榈油渣、酿造废料 | |
| De Heus TMH Co., Ltd. | 越南 | 1 | $247.7K | 猫狗饲料、小麦麸皮残渣 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-01 | 酿造废料 | VIET AGRO PTE LTD | 美国 | $310.5K |
| 2023-11-02 | 酿造废料 | VIET AGRO PTE LTD | 美国 | $154.6K |
| 2023-11-02 | 酿造废料 | VIET AGRO PTE LTD | 美国 | $154.6K |
| 2023-10-18 | 酿造废料 | VIET AGRO PTE LTD | 美国 | $54.6K |
| 2023-10-13 | 酿造废料 | VIET AGRO PTE LTD | 美国 | $218.5K |
| 2023-10-10 | 酿造废料 | VIET AGRO PTE LTD | 美国 | $306.1K |
| 2023-10-06 | 酿造废料 | VIET AGRO PTE LTD | 美国 | $304.1K |
| 2023-09-12 | 酿造废料 | VIET AGRO PTE LTD | 美国 | $136.1K |
| 2023-08-25 | 酿造废料 | VIET AGRO PTE LTD | 美国 | $160.2K |
| 2023-08-09 | 酿造废料 | VIET AGRO PTE LTD | 美国 | $194.6K |
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-04 | 小麦麸皮残渣 | SIBACAM TRADING & IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $300.1K |
| 2023-11-30 | 酿造废料 | SIBACAM TRADING & IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $214.5K |
| 2023-11-20 | 小麦麸皮残渣 | SIBACAM TRADING & IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $143.3K |
| 2023-11-07 | 酿造废料 | SIBACAM TRADING & IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $256.4K |
| 2023-11-03 | 小麦麸皮残渣 | SIBACAM TRADING & IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $137.8K |
| 2023-10-25 | 小麦麸皮残渣 | SIBACAM TRADING & IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $180.1K |
| 2023-10-16 | 小麦麸皮残渣 | SIBACAM TRADING & IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $182.6K |
| 2023-10-14 | 其他玉米 | DE HEUS TMH CO LTD | 柬埔寨 | $247.7K |
| 2023-09-28 | 小麦麸皮残渣 | SIBACAM TRADING & IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $235.6K |
| 2023-09-28 | 小麦麸皮残渣 | SIBACAM TRADING & IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $150.4K |