Phu Thanh Production & Trading Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 非乙烯塑料袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và ĐầU Tư THươNG MạI PHú THàNH
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$20.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801394652 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCEU7KQH |
| 成立日期 | 2023-04-09 |
| 联系地址 | Khu dân cư Phú Lương, Phường Nam Đồng, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚ THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu dân cư Phú Lương, Phường Nam Đồng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 电话 | +84979753062 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $12.1K |
| 韩国 | 3 | $8.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dae Heung Inc. Co., Ltd. | 越南 | 7 | $10.9K | 弹性针织布、印花合成针织布 |
| DAE HEUNG INC CO., LTD | 韩国 | 3 | $8.0K | 弹性针织布、非乙烯塑料袋 |
| Vietnam Sungold Commodity Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.2K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | VIETNAM SUNGOLD COMMODITY CO LTD | 越南 | $105 |
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | VIETNAM SUNGOLD COMMODITY CO LTD | 越南 | $475 |
| 2026-04-13 | 非乙烯塑料袋 | DAE HEUNG INC CO., LTD | 韩国 | $988 |
| 2026-04-13 | 非乙烯塑料袋 | DAE HEUNG INC CO., LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-13 | 非乙烯塑料袋 | DAE HEUNG INC CO., LTD | 韩国 | $143 |
| 2026-04-13 | 非乙烯塑料袋 | DAE HEUNG INC CO., LTD | 韩国 | $58 |
| 2026-04-13 | 非乙烯塑料袋 | DAE HEUNG INC CO., LTD | 韩国 | $270 |
| 2026-04-12 | 多层涂布纸板 | DAE HEUNG INC CO., LTD | 韩国 | $496 |
| 2026-04-12 | 多层涂布纸板 | DAE HEUNG INC CO., LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2026-03-31 | 聚乙烯袋 | VIETNAM SUNGOLD COMMODITY CO LTD | 越南 | $49 |