Le Hung Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 176 笔 · 主营 机床零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Lê HưNG

176
进口笔数
49
出口笔数
$6.62M
进口金额
$1.46M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-13
最近出口
56
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $916.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $722 · 1 笔2023-09进口 $42.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $137.2K · 2 笔出口 $368 · 1 笔2023-11进口 $145.7K · 4 笔出口 $338.3K · 2 笔2023-12进口 $65.6K · 5 笔出口 $35.6K · 1 笔2024-01进口 $223.9K · 5 笔出口 $108.0K · 3 笔2024-02进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.1K · 2 笔出口 $3.2K · 2 笔2024-04进口 $63.8K · 6 笔出口 $102.8K · 2 笔2024-05进口 $34.1K · 2 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-06进口 $62.7K · 2 笔出口 $590 · 1 笔2024-07进口 $517.9K · 6 笔出口 $673 · 1 笔2024-08进口 $52.6K · 5 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-09进口 $195.4K · 4 笔出口 $111.8K · 1 笔2024-10进口 $38.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $220.6K · 6 笔出口 $675 · 1 笔2024-12进口 $34.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $17.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $146.7K · 3 笔出口 $426 · 1 笔2025-03进口 $86.9K · 5 笔出口 $208.4K · 2 笔2025-04进口 $260.6K · 1 笔出口 $582 · 1 笔2025-05进口 $11.7K · 2 笔出口 $299 · 1 笔2025-06进口 $355.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $31.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $415.3K · 6 笔出口 $216.8K · 3 笔2025-09进口 $161.1K · 7 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-10进口 $648.4K · 7 笔出口 $10.7K · 3 笔2025-11进口 $174.2K · 7 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-12进口 $36.8K · 8 笔出口 $3.2K · 3 笔2026-01进口 $27.6K · 4 笔出口 $207 · 1 笔2026-02进口 $94.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $916.4K · 9 笔出口 $1.3K · 2 笔2026-04进口 $229.0K · 4 笔出口 $304.2K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $722 · 1 笔2023-09进口 $42.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $137.2K · 2 笔出口 $368 · 1 笔2023-11进口 $145.7K · 4 笔出口 $338.3K · 2 笔2023-12进口 $65.6K · 5 笔出口 $35.6K · 1 笔2024-01进口 $223.9K · 5 笔出口 $108.0K · 3 笔2024-02进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.1K · 2 笔出口 $3.2K · 2 笔2024-04进口 $63.8K · 6 笔出口 $102.8K · 2 笔2024-05进口 $34.1K · 2 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-06进口 $62.7K · 2 笔出口 $590 · 1 笔2024-07进口 $517.9K · 6 笔出口 $673 · 1 笔2024-08进口 $52.6K · 5 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-09进口 $195.4K · 4 笔出口 $111.8K · 1 笔2024-10进口 $38.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $220.6K · 6 笔出口 $675 · 1 笔2024-12进口 $34.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $17.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $146.7K · 3 笔出口 $426 · 1 笔2025-03进口 $86.9K · 5 笔出口 $208.4K · 2 笔2025-04进口 $260.6K · 1 笔出口 $582 · 1 笔2025-05进口 $11.7K · 2 笔出口 $299 · 1 笔2025-06进口 $355.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $31.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $415.3K · 6 笔出口 $216.8K · 3 笔2025-09进口 $161.1K · 7 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-10进口 $648.4K · 7 笔出口 $10.7K · 3 笔2025-11进口 $174.2K · 7 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-12进口 $36.8K · 8 笔出口 $3.2K · 3 笔2026-01进口 $27.6K · 4 笔出口 $207 · 1 笔2026-02进口 $94.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $916.4K · 9 笔出口 $1.3K · 2 笔2026-04进口 $229.0K · 4 笔出口 $304.2K · 3 笔

工商档案

企业注册号0107753158
企查查编码QVNVK510AJ
成立日期2017-03-09
联系地址Thôn Mai Hiên, Xã Mai Lâm, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ LÊ HƯNG
企业英文名称LE HUNG TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Mai Hiên, Xã Đông Anh, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+84912333774
邮箱lehung@lehungtech.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846693机床零件
845811数控卧式车床
732690其他钢铁制品
853710电力控制板
846694机床零件
846012数控平面磨床
846219金属热成型机
820231钢制圆锯片
820810金属加工机刀
842839其他连续输送机

出口

HS 编码产品
820220手工带锯条
845811数控卧式车床
846693机床零件
392690其他塑料制品
841869其他制冷设备
846219金属热成型机
850440静止变流器
903149其他光学测量仪
271019非轻质石油
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国55$2.76M
日本25$2.20M
中国台湾86$1.54M
意大利4$102.5K
新加坡2$5.3K
法国1$4.7K
马来西亚3$2.5K
越南1$360

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南43$1.45M
中国台湾4$5.9K
日本2$1.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 56)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tsugami Universal Pte. Ltd.新加坡25$3.02M数控卧式车床、机床零件
Chin Fong (Jiangsu) Machine Industrial Co., Ltd.中国4$577.8K数控金属冲孔机、机械压力机
Chiao Sheng Machinery Co., Ltd.越南33$545.9K机床零件、数控金属成形机
LNCMAC Dongguan Technology Co., Ltd.中国5$302.8K750W-75kW交流电机、其他电感器
Kent Industrial Co., Ltd.越南4$217.8K非数控平面磨床、机床零件
Chin Fong Machine Industrial Co., Ltd.越南12$201.6K非泡沫橡胶密封件、机床零件
LNS Asia Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚8$109.0K机床零件、其他连续输送机
Yih Shen Machinery Co., Ltd.越南6$87.8K机床零件、其他金属成型机
FORWELL PRECISION MACHINERY CO LTD中国台湾5$22.3K机床零件、机床零件
Tsugami Corporation日本6$3.3K机床零件、其他电气开关

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SV Probe Vietnam Co., Ltd.越南7$1.05M辐射检测仪器、印刷电路
Baud Vietnam Co., Ltd.越南3$230.1K塑料包装箱、金属加工机刀
Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd.越南3$147.9K自粘塑料片、聚氨酯泡沫塑料
EBA Machinery Corporation越南13$9.3K其他钢铁制品、10mm以上热轧钢板
JY Autointel (Vietnam) Co., Ltd.越南1$8.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Vitech Vietnam Co., Ltd.越南13$8.4K其他化学制剂、金属加工机刀
Chiao Sheng Machinery Co., Ltd.越南4$5.9K其他钢铁管材、车辆保险杠及零件
Seojin Vina Co., Ltd.越南2$3.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
TSUGAMI CORP (NAGAOKA FACTORY)日本2$1.3K其他制冷设备
Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd.越南1$747其他钢铁制品、金属加工机刀

近期贸易明细

进口(共 176)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28工业机器人LNCMAC DONG GUAN TECHNOLOGY CO.,LTD中国$54.0K
2026-04-28工业机器人LNCMAC DONG GUAN TECHNOLOGY CO.,LTD中国$54.0K
2026-04-20金属加工机刀KOYINCUT TOOLS CO., LTD.中国$67
2026-04-20机床零件KOYINCUT TOOLS CO., LTD.中国$112
2026-04-20金属加工机刀KOYINCUT TOOLS CO., LTD.中国$67
2026-04-20机床零件KOYINCUT TOOLS CO., LTD.中国$112
2026-04-18其他连续输送机JIANGSU TONGSHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$29.8K
2026-04-18其他连续输送机JIANGSU TONGSHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$29.8K
2026-04-17其他连续输送机JIANGSU TONGSHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$29.8K
2026-04-17其他连续输送机JIANGSU TONGSHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$29.8K

出口(共 49)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13滑轮飞轮CHIAO SHENG MACHINERY CO LTD中国台湾$150
2026-04-13滑轮飞轮CHIAO SHENG MACHINERY CO LTD中国台湾$40
2026-04-13其他塑料制品CHIAO SHENG MACHINERY CO LTD中国台湾$60
2026-04-12自动断路器CHIAO SHENG MACHINERY CO LTD中国台湾$50
2026-04-12750W以下直流电机CHIAO SHENG MACHINERY CO LTD中国台湾$150
2026-04-12不可调扳手CHIAO SHENG MACHINERY CO LTD中国台湾$10
2026-04-12不可调扳手CHIAO SHENG MACHINERY CO LTD中国台湾$10
2026-04-12750W以下直流电机CHIAO SHENG MACHINERY CO LTD中国台湾$100
2026-04-12手动螺丝刀CHIAO SHENG MACHINERY CO LTD中国台湾$10
2026-04-12750W以下直流电机CHIAO SHENG MACHINERY CO LTD中国台湾$100

相关企业 · 同类产品

Le Hung Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →