Le Hung Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 176 笔 · 主营 机床零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Lê HưNG
176
进口笔数
49
出口笔数
$6.62M
进口金额
$1.46M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-13
最近出口
56
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107753158 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVK510AJ |
| 成立日期 | 2017-03-09 |
| 联系地址 | Thôn Mai Hiên, Xã Mai Lâm, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ LÊ HƯNG |
| 企业英文名称 | LE HUNG TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Mai Hiên, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84912333774 |
| 邮箱 | lehung@lehungtech.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846693 | 机床零件 |
| 845811 | 数控卧式车床 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 846694 | 机床零件 |
| 846012 | 数控平面磨床 |
| 846219 | 金属热成型机 |
| 820231 | 钢制圆锯片 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820220 | 手工带锯条 |
| 845811 | 数控卧式车床 |
| 846693 | 机床零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 846219 | 金属热成型机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 55 | $2.76M |
| 日本 | 25 | $2.20M |
| 中国台湾 | 86 | $1.54M |
| 意大利 | 4 | $102.5K |
| 新加坡 | 2 | $5.3K |
| 法国 | 1 | $4.7K |
| 马来西亚 | 3 | $2.5K |
| 越南 | 1 | $360 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 43 | $1.45M |
| 中国台湾 | 4 | $5.9K |
| 日本 | 2 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 56)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tsugami Universal Pte. Ltd. | 新加坡 | 25 | $3.02M | 数控卧式车床、机床零件 |
| Chin Fong (Jiangsu) Machine Industrial Co., Ltd. | 中国 | 4 | $577.8K | 数控金属冲孔机、机械压力机 |
| Chiao Sheng Machinery Co., Ltd. | 越南 | 33 | $545.9K | 机床零件、数控金属成形机 |
| LNCMAC Dongguan Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $302.8K | 750W-75kW交流电机、其他电感器 |
| Kent Industrial Co., Ltd. | 越南 | 4 | $217.8K | 非数控平面磨床、机床零件 |
| Chin Fong Machine Industrial Co., Ltd. | 越南 | 12 | $201.6K | 非泡沫橡胶密封件、机床零件 |
| LNS Asia Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 8 | $109.0K | 机床零件、其他连续输送机 |
| Yih Shen Machinery Co., Ltd. | 越南 | 6 | $87.8K | 机床零件、其他金属成型机 |
| FORWELL PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 5 | $22.3K | 机床零件、机床零件 |
| Tsugami Corporation | 日本 | 6 | $3.3K | 机床零件、其他电气开关 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SV Probe Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $1.05M | 辐射检测仪器、印刷电路 |
| Baud Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $230.1K | 塑料包装箱、金属加工机刀 |
| Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $147.9K | 自粘塑料片、聚氨酯泡沫塑料 |
| EBA Machinery Corporation | 越南 | 13 | $9.3K | 其他钢铁制品、10mm以上热轧钢板 |
| JY Autointel (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Vitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $8.4K | 其他化学制剂、金属加工机刀 |
| Chiao Sheng Machinery Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.9K | 其他钢铁管材、车辆保险杠及零件 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| TSUGAMI CORP (NAGAOKA FACTORY) | 日本 | 2 | $1.3K | 其他制冷设备 |
| Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $747 | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
近期贸易明细
进口(共 176)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 工业机器人 | LNCMAC DONG GUAN TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $54.0K |
| 2026-04-28 | 工业机器人 | LNCMAC DONG GUAN TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $54.0K |
| 2026-04-20 | 金属加工机刀 | KOYINCUT TOOLS CO., LTD. | 中国 | $67 |
| 2026-04-20 | 机床零件 | KOYINCUT TOOLS CO., LTD. | 中国 | $112 |
| 2026-04-20 | 金属加工机刀 | KOYINCUT TOOLS CO., LTD. | 中国 | $67 |
| 2026-04-20 | 机床零件 | KOYINCUT TOOLS CO., LTD. | 中国 | $112 |
| 2026-04-18 | 其他连续输送机 | JIANGSU TONGSHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $29.8K |
| 2026-04-18 | 其他连续输送机 | JIANGSU TONGSHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $29.8K |
| 2026-04-17 | 其他连续输送机 | JIANGSU TONGSHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $29.8K |
| 2026-04-17 | 其他连续输送机 | JIANGSU TONGSHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $29.8K |
出口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 滑轮飞轮 | CHIAO SHENG MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $150 |
| 2026-04-13 | 滑轮飞轮 | CHIAO SHENG MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $40 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | CHIAO SHENG MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $60 |
| 2026-04-12 | 自动断路器 | CHIAO SHENG MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $50 |
| 2026-04-12 | 750W以下直流电机 | CHIAO SHENG MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $150 |
| 2026-04-12 | 不可调扳手 | CHIAO SHENG MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $10 |
| 2026-04-12 | 不可调扳手 | CHIAO SHENG MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $10 |
| 2026-04-12 | 750W以下直流电机 | CHIAO SHENG MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $100 |
| 2026-04-12 | 手动螺丝刀 | CHIAO SHENG MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $10 |
| 2026-04-12 | 750W以下直流电机 | CHIAO SHENG MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $100 |