Le Hung Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 203 笔 · 主营 数控卧式车床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Lê HưNG
203
进口笔数
97
出口笔数
$7.61M
进口金额
$3.14M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-06-15
最近出口
54
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107753158 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVK510AJ |
| 成立日期 | 2017-03-09 |
| 联系地址 | Thôn Mai Hiên, Xã Mai Lâm, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ LÊ HƯNG |
| 企业英文名称 | LE HUNG TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Mai Hiên, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84912333774 |
| 邮箱 | lehung@lehungtech.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845811 | 数控卧式车床 |
| 846693 | 机床零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 846694 | 机床零件 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 846012 | 数控平面磨床 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 846219 | 金属热成型机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820220 | 手工带锯条 |
| 845811 | 数控卧式车床 |
| 846693 | 机床零件 |
| 846219 | 金属热成型机 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 31 | $2.96M |
| 中国 | 63 | $2.92M |
| 中国台湾 | 97 | $1.61M |
| 意大利 | 4 | $102.5K |
| 新加坡 | 2 | $5.3K |
| 法国 | 1 | $4.7K |
| 马来西亚 | 5 | $4.3K |
| 越南 | 1 | $360 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 91 | $3.13M |
| 中国台湾 | 4 | $5.9K |
| 日本 | 2 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 54)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tsugami Universal Pte. Ltd. | 新加坡 | 31 | $3.78M | 数控卧式车床、机床零件 |
| Chiao Sheng Machinery Co., Ltd. | 越南 | 39 | $550.2K | 机床零件、数控金属成形机 |
| LNCMAC Dongguan Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $412.7K | 750W-75kW交流电机、其他电感器 |
| Jiangsu Tongsheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $240.4K | 其他连续输送机、皮带输送机 |
| Chin Fong Machine Industrial Co., Ltd. | 中国台湾 | 15 | $203.7K | 非泡沫橡胶密封件、机床零件 |
| Awea Mechantronic Co. Ltd. | 中国台湾 | 5 | $117.3K | 金属加工中心、机床零件 |
| LNS ASIA (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | 8 | $109.0K | 机床零件、其他连续输送机 |
| Yih Shen Machinery Co., Ltd. | 越南 | 6 | $87.8K | 机床零件、其他金属成型机 |
| Koyincut Tools Co., Ltd. | 中国 | 6 | $8.3K | 金属加工机刀、机床零件附件 |
| Tsugami Corporation | 日本 | 7 | $4.0K | 机床零件、其他电气开关 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SV Probe Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $2.54M | 辐射检测仪器、印刷电路 |
| Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $295.3K | 自粘塑料片、聚氨酯泡沫塑料 |
| Baud Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $231.7K | 塑料包装箱、金属加工机刀 |
| EBA Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 28 | $19.9K | 其他钢铁制品、10mm以上热轧钢板 |
| Vitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $19.1K | 其他化学制剂、金属加工机刀 |
| JY Autointel (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $16.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Chiao Sheng Machinery Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.9K | 其他钢铁管材、车辆保险杠及零件 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.5K | 其他合金钢平板轧材、其他塑料制品 |
| Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.5K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
近期贸易明细
进口(共 203)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 数控卧式车床 | Tsugami Universal Pte. Ltd. | 日本 | $109.3K |
| 2026-07-27 | 数控卧式车床 | Tsugami Universal Pte. Ltd. | 日本 | $37.3K |
| 2026-07-22 | 电力控制板 | Chiao Sheng Machinery Co., Ltd. | 中国台湾 | $200 |
| 2026-07-22 | 焊接机零件 | LNCMAC Dongguan Technology Co., Ltd. | 中国 | $100 |
| 2026-07-22 | 非泡沫橡胶密封件 | Chin Fong Machine Industrial Co., Ltd. | 中国台湾 | $100 |
| 2026-07-22 | 轴承零件 | Chin Fong Machine Industrial Co., Ltd. | 中国台湾 | $450 |
| 2026-07-22 | 工业机器人 | LNCMAC Dongguan Technology Co., Ltd. | 中国 | $25.2K |
| 2026-07-22 | 非泡沫橡胶密封件 | Chin Fong Machine Industrial Co., Ltd. | 中国台湾 | $31 |
| 2026-07-20 | 数控卧式车床 | Tsugami Universal Pte. Ltd. | 日本 | $236.3K |
| 2026-07-15 | 其他钢铁制品 | Chiao Sheng Machinery Co., Ltd. | 中国台湾 | $2.2K |
出口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-15 | 非轻质石油 | Vitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $459 |
| 2026-06-11 | 非轻质石油 | Vitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $459 |
| 2026-06-04 | 手工带锯条 | EBA Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $666 |
| 2026-06-03 | 手工带锯条 | EBA Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $666 |
| 2026-06-03 | 手工带锯条 | Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-05-28 | 手工带锯条 | Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-13 | 滑轮飞轮 | Chiao Sheng Machinery Co., Ltd. | 中国台湾 | $150 |
| 2026-04-13 | 滑轮飞轮 | Chiao Sheng Machinery Co., Ltd. | 中国台湾 | $40 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | Chiao Sheng Machinery Co., Ltd. | 中国台湾 | $60 |
| 2026-04-12 | 自动断路器 | Chiao Sheng Machinery Co., Ltd. | 中国台湾 | $50 |