Nhu An Tin Services Trading & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 488 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THươNG MạI DịCH Vụ Và ĐầU Tư NHUậN TíN
488
进口笔数
89
出口笔数
$211.64M
进口金额
$719.1K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-28
最近出口
23
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316155183 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN10ADW11 |
| 成立日期 | 2020-02-24 |
| 联系地址 | Tầng 10 Tòa Nhà số 40 Phạm Ngọc Thạch, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ ĐẦU TƯ NHUẬN TÍN |
| 企业英文名称 | NHUAN TIN SERVICES TRADING AND INVESTMENT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 电话 | +842838337487 |
| 邮箱 | info@vivo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 800.4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851779 | 通信设备零件 |
| 851713 | 智能手机 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 852411 | 液晶显示模块 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 900290 | 其他光学元件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851713 | 智能手机 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 853710 | 电力控制板 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 851718 | 其他电话机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851779 | 通信设备零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 484 | $211.63M |
| 越南 | 2 | $14.6K |
| 马来西亚 | 2 | $383 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $642.3K |
| 中国香港 | 78 | $69.0K |
| 泰国 | 1 | $5.4K |
| 马来西亚 | 1 | $2.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Up State Investments Ltd. | 中国 | 295 | $205.33M | 通信设备零件、智能手机 |
| Ocean First Ventures Ltd. | 中国 | 35 | $2.26M | 通信设备、通信设备零件 |
| Shokz Co., Ltd. | 中国 | 24 | $1.75M | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| Shenzhen Iwake Industrial Co., Ltd. | 中国 | 25 | $958.0K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| UP STATE INVESTMENTS LTD | 中国香港 | 64 | $853.5K | 通信设备零件、未装壳扬声器 |
| Shokz Holding Ltd. | 中国 | 7 | $377.6K | 头戴耳机及耳塞、其他塑纺箱盒 |
| Shenzhen Dingsheng Exhibition Co., Ltd. | 中国 | 8 | $61.5K | 其他风扇、其他娱乐用品 |
| VIVO MOBILE COMMUNICATION CO LTD | 中国香港 | 12 | $14.4K | 智能手机、其他塑料制品 |
| LUCKY CREST LTD | 中国香港 | 4 | $7.1K | 其他电子IC、通信设备零件 |
| Jovi Sport Inc. | 中国 | 3 | $4.0K | 智能手机、通信设备零件 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Up State Investments Ltd. | 中国 | 9 | $642.3K | 智能手机 |
| FEILIKS LOGISTICS (ASIA) LTD | 中国香港 | 76 | $59.3K | 通信设备零件、其他电子IC |
| UP STATE INVESTMENTS LTD | 中国香港 | 1 | $9.3K | 智能手机 |
| VIQ Group Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $5.4K | 锂离子电池、智能手机 |
| Vigorrise Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $2.4K | 其他塑料制品、非LED灯具及发光标志 |
| KC CHAN | 中国香港 | 1 | $395 | 电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 488)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 智能手机 | JOVI SPORT INC | 中国 | $101 |
| 2026-04-28 | 智能手机 | JOVI SPORT INC | 中国 | $202 |
| 2026-04-28 | 智能手机 | JOVI SPORT INC | 中国 | $202 |
| 2026-04-28 | 智能手机 | LUCKY CREST LTD | 中国 | $570 |
| 2026-04-28 | 智能手机 | JOVI SPORT INC | 中国 | $101 |
| 2026-04-28 | 智能手机 | LUCKY CREST LTD | 中国 | $570 |
| 2026-04-24 | 其他橡塑机械 | UP STATE INVESTMENTS LTD | 中国 | $190 |
| 2026-04-24 | 37.5瓦以下电机 | UP STATE INVESTMENTS LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-24 | 其他橡塑机械 | UP STATE INVESTMENTS LTD | 中国 | $190 |
| 2026-04-24 | 37.5瓦以下电机 | UP STATE INVESTMENTS LTD | 中国 | $0 |
出口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | 智能手机 | FEILIKS LOGISTICS (ASIA) LTD | 中国香港 | $278 |
| 2026-03-28 | 智能手机 | FEILIKS LOGISTICS (ASIA) LTD | 中国香港 | $309 |
| 2026-03-06 | 智能手机 | FEILIKS LOGISTICS (ASIA) LTD | 中国香港 | $309 |
| 2026-03-06 | 智能手机 | FEILIKS LOGISTICS (ASIA) LTD | 中国香港 | $309 |
| 2026-01-10 | 智能手机 | FEILIKS LOGISTICS (ASIA) LTD | 中国香港 | $240 |
| 2026-01-10 | 智能手机 | FEILIKS LOGISTICS (ASIA) LTD | 中国香港 | $215 |
| 2025-12-29 | 智能手机 | FEILIKS LOGISTICS (ASIA) LTD | 中国香港 | $240 |
| 2025-12-29 | 印刷电路 | FEILIKS LOGISTICS (ASIA) LTD | 中国香港 | $48 |
| 2025-12-29 | 印刷电路 | FEILIKS LOGISTICS (ASIA) LTD | 中国香港 | $1.1K |
| 2025-12-29 | 电力控制板 | FEILIKS LOGISTICS (ASIA) LTD | 中国香港 | $48 |