Dong Tien Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 237 笔 · 主营 其他鱼制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đông Tiến
1
进口笔数
237
出口笔数
$18.1K
进口金额
$23.60M
出口金额
2025-06-25
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305458203 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7UAE3F2 |
| 成立日期 | 2008-01-16 |
| 联系地址 | 6 Đỗ Văn Dậy, ấp Tân Hòa, Xã Tân Hiệp, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG TIẾN |
| 企业英文名称 | DONG TIEN CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 6 Đỗ Văn Dậy, ấp 22, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84862510806 |
| 传真 | 0862597542 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470720 | 漂白浆废纸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 160414 | 金枪鱼/鲣鱼制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 1 | $18.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 165 | $17.21M |
| 新加坡 | 48 | $5.20M |
| 越南 | 22 | $1.06M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bataan 2020 Power Ventures Inc. | 菲律宾 | 1 | $18.1K | 纤维素卫生纸卷、其他纸废料 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Point Co., Ltd. | 日本 | 91 | $9.94M | 其他鱼制品、熏制蟹 |
| Goshoku Trading (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 51 | $5.50M | 其他鱼制品、冷冻章鱼 |
| Koufuku Foods Co., Ltd. | 日本 | 27 | $4.09M | 其他鱼制品 |
| Ohgiya Shokuhin Co., Ltd. | 日本 | 35 | $2.35M | 其他鱼制品 |
| JTS Foods Co., Ltd. | 越南 | 9 | $493.7K | 其他鱼制品、鱼内脏 |
| Cuu Long Trading Corporation | 日本 | 6 | $448.0K | 其他鱼制品、加工章鱼 |
| Daikokuten Bussan Co., Ltd. | 日本 | 4 | $216.4K | 其他香蕉、冷冻章鱼 |
| Cuulong Trading Corp | 日本 | 2 | $172.0K | 其他鱼制品、加工章鱼 |
| J.T.S FOODS CO.,LTD | 2 | $132.5K | 其他鱼制品、其他干鱼 | |
| TKG Taekwang Can Tho Co., Ltd. | 越南 | 8 | $32.0K | 其他塑料制品、鞋靴零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-25 | 漂白浆废纸 | BATAAN 2020 POWER VENTURES INC | 菲律宾 | $18.1K |
出口(共 237)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他鱼制品 | GOSHOKU TRADING (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $4.8K |
| 2026-04-29 | 其他鱼制品 | GOSHOKU TRADING (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $15.3K |
| 2026-04-29 | 其他鱼制品 | GOSHOKU TRADING (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $14.8K |
| 2026-04-29 | 其他干鱼 | GOSHOKU TRADING (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $7.5K |
| 2026-04-29 | 其他鱼制品 | GOSHOKU TRADING (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $10.5K |
| 2026-04-29 | 其他鱼制品 | GOSHOKU TRADING (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $16.7K |
| 2026-04-28 | 其他鱼制品 | Koufuku Foods Co., Ltd. | 日本 | $39.3K |
| 2026-04-28 | 其他鱼制品 | Koufuku Foods Co., Ltd. | 日本 | $111.0K |
| 2026-04-27 | 其他鱼制品 | Cuulong Trading Corp | 日本 | $5.0K |
| 2026-04-27 | 其他鱼制品 | Cuulong Trading Corp | 日本 | $14.1K |