Dong Tien Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 251 笔 · 主营 其他鱼制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Đông Tiến

1
进口笔数
251
出口笔数
$18.1K
进口金额
$24.79M
出口金额
2025-06-25
最近进口
2026-06-30
最近出口
1
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $930.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $438.9K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $525.7K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $803.5K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $611.9K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $909.5K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $266.9K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $864.1K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $930.5K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $597.0K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $711.4K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $536.7K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $426.8K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $503.6K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $382.9K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $629.2K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $617.3K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $432.3K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $554.4K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $637.8K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $730.2K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $754.2K · 7 笔2025-06进口 $18.1K · 1 笔出口 $802.0K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $578.8K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $599.5K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $593.5K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $464.8K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $743.7K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $420.5K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $413.3K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $504.1K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $559.4K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $738.6K · 8 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $540.4K · 6 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $642.5K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $438.9K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $525.7K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $803.5K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $611.9K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $909.5K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $266.9K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $864.1K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $930.5K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $597.0K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $711.4K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $536.7K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $426.8K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $503.6K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $382.9K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $629.2K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $617.3K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $432.3K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $554.4K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $637.8K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $730.2K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $754.2K · 7 笔2025-06进口 $18.1K · 1 笔出口 $802.0K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $578.8K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $599.5K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $593.5K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $464.8K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $743.7K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $420.5K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $413.3K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $504.1K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $559.4K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $738.6K · 8 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $540.4K · 6 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $642.5K · 7 笔

工商档案

企业注册号0305458203
企查查编码QVN7UAE3F2
成立日期2008-01-16
联系地址6 Đỗ Văn Dậy, ấp Tân Hòa, Xã Tân Hiệp, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐÔNG TIẾN
企业英文名称DONG TIEN CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址6 Đỗ Văn Dậy, ấp 22, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84862510806
传真0862597542
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
470720漂白浆废纸

出口

HS 编码产品
160419其他鱼制品
030559其他干鱼
854449绝缘电线
391732塑料管
392590其他塑料建材
940549非LED电灯装置
730630焊接钢管
732690其他钢铁制品
830249贱金属配件
160414金枪鱼/鲣鱼制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾1$18.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本174$18.08M
新加坡50$5.36M
越南22$1.06M
美国1$0

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bataan 2020 Power Ventures Inc.菲律宾1$18.1K纤维素卫生纸卷、其他纸废料

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
New Point Co., Ltd.日本97$10.49M其他鱼制品、熏制蟹
Goshoku Trading (Singapore) Pte. Ltd.新加坡53$5.66M其他鱼制品、冷冻章鱼
Koufuku Foods Co., Ltd.日本28$4.25M其他鱼制品
Ohgiya Shokuhin Co., Ltd.日本36$2.43M其他鱼制品
Cuu Long Trading Corporation日本9$701.3K其他鱼制品、加工章鱼
JTS Foods Co., Ltd.越南9$493.7K其他鱼制品、鱼内脏
J.T.S FOODS CO.,LTD4$279.7K其他鱼制品、其他干鱼
Daikokuten Bussan Co., Ltd.日本4$216.4K其他香蕉、冷冻章鱼
Koufuku Foods Co., Ltd.越南1$154.8K其他鱼制品
TKG Taekwang Can Tho Co., Ltd.越南8$32.0K鞋靴零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-25漂白浆废纸Bataan 2020 Power Ventures Inc.菲律宾$18.1K

出口(共 251)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他鱼制品New Point Co., Ltd.日本$45.2K
2026-06-22其他干鱼J.T.S FOODS CO.,LTD—$1.7K
2026-06-22其他鱼制品J.T.S FOODS CO.,LTD—$43.0K
2026-06-22其他鱼制品J.T.S FOODS CO.,LTD—$11.4K
2026-06-22其他鱼制品J.T.S FOODS CO.,LTD—$5.5K
2026-06-22其他鱼制品J.T.S FOODS CO.,LTD—$1.2K
2026-06-22其他鱼制品J.T.S FOODS CO.,LTD—$2.1K
2026-06-22其他干鱼J.T.S FOODS CO.,LTD—$6.3K
2026-06-18其他鱼制品New Point Co., Ltd.日本$2.5K
2026-06-18其他鱼制品New Point Co., Ltd.日本$3.9K

相关企业 · 同类产品

Dong Tien Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →