Truong Van Production Trading Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 71 笔 · 主营 糖渍植物制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU TRườNG VâN

0
进口笔数
71
出口笔数
$0
进口金额
$4.90M
出口金额
最近进口
2026-04-08
最近出口
0
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $582.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $582.8K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $40.7K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $99.6K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $100.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $103.4K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $146.0K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $450.0K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $562.6K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $41.2K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $86.2K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $81.6K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $158.2K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $53.3K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $167.7K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $582.8K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $40.7K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $99.6K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $100.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $103.4K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $146.0K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $450.0K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $562.6K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $41.2K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $86.2K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $81.6K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $158.2K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $53.3K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $167.7K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号1101933276
企查查编码QVN5G6CMAU
成立日期2019-11-18
联系地址Số 3145 Ấp Bình Hòa, Xã Xuân Phú, Huyện Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TRƯỜNG VÂN
企业英文名称TRUONG VAN PRODUCTION TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 3145 Ấp Bình Hòa, Xã Xuân Phú, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
电话02513715595
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
200600糖渍植物制品
200899其他加工水果
080450番石榴芒果山竹

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南35$2.43M
中国28$2.05M
新加坡2$167.8K
乌克兰1$55.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
To Ho Tro Nhan Dan Bien Gioi Nam Moc Son, Thanh Pho Dong Hung越南26$1.73M糖渍植物制品、其他加工水果
Guangxi Dongxing City Runhao Nut Industry Co., Ltd.中国16$1.13M糖渍植物制品、其他加工水果
SVC Foods Pte. Ltd.新加坡3$254.5K去壳腰果、坚果及种子
To Ho Tro Nhan Dan Vung Bach Xuyen Nui Nam Moc, TP Dong Hung Quang Tay越南2$232.9K糖渍植物制品
DONGXING A6-13 LIN SHI SHEN BAO ZU越南3$223.0K糖渍植物制品、去壳腰果
To Ho Tro Nhan Dan Bien Gioi Nam Moc Son, Thanh Pho Dong Hung中国2$196.5K糖渍植物制品
Maguan County Zhongxuda Import & Export Trading Co., Ltd.中国4$158.2K糖渍植物制品、其他加工水果
Guangxi Dongxing Runhao Nut Industry Co., Ltd.越南2$89.7K其他加工水果
GUANGXI DONGXING CITY RUNHAO NUT INDUSTRY CO., LTD2$75.3K其他加工水果
DOROTA KUBIAK IMPORT-EXPORT2$40.5K其他加工水果、其他肉桂花

近期贸易明细

出口(共 71)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08其他加工水果GUANGXI DONGXING CITY RUNHAO NUT INDUSTRY CO., LTD$36.4K
2026-02-20番石榴芒果山竹Global Muslim Nuts LLC乌克兰$55.0K
2026-02-08其他加工水果DOROTA KUBIAK IMPORT-EXPORT$6.4K
2026-02-08其他加工水果DOROTA KUBIAK IMPORT-EXPORT$19.6K
2026-02-06其他加工水果SVC FOODS PTE LTD$18.4K
2026-02-06其他加工水果SVC FOODS PTE LTD$32.2K
2026-02-06其他加工水果SVC FOODS PTE LTD$14.7K
2026-02-06其他加工水果SVC FOODS PTE LTD$17.8K
2026-02-06其他加工水果SVC FOODS PTE LTD$3.5K
2026-01-22其他加工水果GUANGXI DONGXING CITY RUNHAO NUT INDUSTRY CO., LTD$1.8K

相关企业 · 同类产品

Truong Van Production Trading Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →