Truong Van Production Trading Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 71 笔 · 主营 糖渍植物制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU TRườNG VâN
0
进口笔数
71
出口笔数
$0
进口金额
$4.90M
出口金额
—
最近进口
2026-04-08
最近出口
0
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101933276 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5G6CMAU |
| 成立日期 | 2019-11-18 |
| 联系地址 | Số 3145 Ấp Bình Hòa, Xã Xuân Phú, Huyện Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TRƯỜNG VÂN |
| 企业英文名称 | TRUONG VAN PRODUCTION TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3145 Ấp Bình Hòa, Xã Xuân Phú, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 电话 | 02513715595 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200600 | 糖渍植物制品 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 35 | $2.43M |
| 中国 | 28 | $2.05M |
| 新加坡 | 2 | $167.8K |
| 乌克兰 | 1 | $55.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| To Ho Tro Nhan Dan Bien Gioi Nam Moc Son, Thanh Pho Dong Hung | 越南 | 26 | $1.73M | 糖渍植物制品、其他加工水果 |
| Guangxi Dongxing City Runhao Nut Industry Co., Ltd. | 中国 | 16 | $1.13M | 糖渍植物制品、其他加工水果 |
| SVC Foods Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $254.5K | 去壳腰果、坚果及种子 |
| To Ho Tro Nhan Dan Vung Bach Xuyen Nui Nam Moc, TP Dong Hung Quang Tay | 越南 | 2 | $232.9K | 糖渍植物制品 |
| DONGXING A6-13 LIN SHI SHEN BAO ZU | 越南 | 3 | $223.0K | 糖渍植物制品、去壳腰果 |
| To Ho Tro Nhan Dan Bien Gioi Nam Moc Son, Thanh Pho Dong Hung | 中国 | 2 | $196.5K | 糖渍植物制品 |
| Maguan County Zhongxuda Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $158.2K | 糖渍植物制品、其他加工水果 |
| Guangxi Dongxing Runhao Nut Industry Co., Ltd. | 越南 | 2 | $89.7K | 其他加工水果 |
| GUANGXI DONGXING CITY RUNHAO NUT INDUSTRY CO., LTD | 2 | $75.3K | 其他加工水果 | |
| DOROTA KUBIAK IMPORT-EXPORT | 2 | $40.5K | 其他加工水果、其他肉桂花 |
近期贸易明细
出口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他加工水果 | GUANGXI DONGXING CITY RUNHAO NUT INDUSTRY CO., LTD | — | $36.4K |
| 2026-02-20 | 番石榴芒果山竹 | Global Muslim Nuts LLC | 乌克兰 | $55.0K |
| 2026-02-08 | 其他加工水果 | DOROTA KUBIAK IMPORT-EXPORT | — | $6.4K |
| 2026-02-08 | 其他加工水果 | DOROTA KUBIAK IMPORT-EXPORT | — | $19.6K |
| 2026-02-06 | 其他加工水果 | SVC FOODS PTE LTD | — | $18.4K |
| 2026-02-06 | 其他加工水果 | SVC FOODS PTE LTD | — | $32.2K |
| 2026-02-06 | 其他加工水果 | SVC FOODS PTE LTD | — | $14.7K |
| 2026-02-06 | 其他加工水果 | SVC FOODS PTE LTD | — | $17.8K |
| 2026-02-06 | 其他加工水果 | SVC FOODS PTE LTD | — | $3.5K |
| 2026-01-22 | 其他加工水果 | GUANGXI DONGXING CITY RUNHAO NUT INDUSTRY CO., LTD | — | $1.8K |