Luong Gia Food Technology Corp.

越南出口商 · 出口 550 笔 · 主营 其他加工水果

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Thực Phẩm Lương Gia

104
进口笔数
550
出口笔数
$4.16M
进口金额
$23.89M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-29
最近出口
12
供应商数
52
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.02M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $38.5K · 1 笔出口 $104.4K · 2 笔2023-09进口 $66.7K · 2 笔出口 $875.8K · 15 笔2023-10进口 $59.4K · 1 笔出口 $595.8K · 15 笔2023-11进口 $237.0K · 5 笔出口 $647.3K · 10 笔2023-12进口 $121.0K · 1 笔出口 $699.3K · 12 笔2024-01进口 $263.7K · 3 笔出口 $439.6K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $167.7K · 5 笔2024-03进口 $28.3K · 2 笔出口 $846.9K · 11 笔2024-04进口 $164.2K · 4 笔出口 $875.2K · 13 笔2024-05进口 $348.5K · 8 笔出口 $925.2K · 17 笔2024-06进口 $152.8K · 4 笔出口 $310.2K · 7 笔2024-07进口 $289.1K · 7 笔出口 $226.8K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $510.1K · 7 笔2024-09进口 $10.0K · 2 笔出口 $678.0K · 11 笔2024-10进口 $150.3K · 4 笔出口 $725.8K · 13 笔2024-11进口 $130.2K · 4 笔出口 $1.02M · 18 笔2024-12进口 $135.4K · 4 笔出口 $653.6K · 11 笔2025-01进口 $127.9K · 3 笔出口 $738.9K · 10 笔2025-02进口 $94.0K · 3 笔出口 $568.9K · 9 笔2025-03进口 $179.8K · 4 笔出口 $688.7K · 13 笔2025-04进口 $120.1K · 2 笔出口 $294.8K · 10 笔2025-05进口 $47.1K · 1 笔出口 $153.6K · 8 笔2025-06进口 $46.7K · 2 笔出口 $303.5K · 9 笔2025-07进口 $50 · 1 笔出口 $234.6K · 13 笔2025-08进口 $46.4K · 1 笔出口 $202.3K · 28 笔2025-09进口 $71.3K · 2 笔出口 $652.3K · 28 笔2025-10进口 $74.0K · 2 笔出口 $584.1K · 19 笔2025-11进口 $119.2K · 5 笔出口 $236.2K · 9 笔2025-12进口 $101.2K · 4 笔出口 $421.3K · 29 笔2026-01进口 $53.5K · 2 笔出口 $366.5K · 15 笔2026-02进口 $99 · 1 笔出口 $267.1K · 12 笔2026-03进口 $47.7K · 5 笔出口 $476.3K · 30 笔2026-04进口 $14.1K · 2 笔出口 $518.9K · 21 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $38.5K · 1 笔出口 $104.4K · 2 笔2023-09进口 $66.7K · 2 笔出口 $875.8K · 15 笔2023-10进口 $59.4K · 1 笔出口 $595.8K · 15 笔2023-11进口 $237.0K · 5 笔出口 $647.3K · 10 笔2023-12进口 $121.0K · 1 笔出口 $699.3K · 12 笔2024-01进口 $263.7K · 3 笔出口 $439.6K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $167.7K · 5 笔2024-03进口 $28.3K · 2 笔出口 $846.9K · 11 笔2024-04进口 $164.2K · 4 笔出口 $875.2K · 13 笔2024-05进口 $348.5K · 8 笔出口 $925.2K · 17 笔2024-06进口 $152.8K · 4 笔出口 $310.2K · 7 笔2024-07进口 $289.1K · 7 笔出口 $226.8K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $510.1K · 7 笔2024-09进口 $10.0K · 2 笔出口 $678.0K · 11 笔2024-10进口 $150.3K · 4 笔出口 $725.8K · 13 笔2024-11进口 $130.2K · 4 笔出口 $1.02M · 18 笔2024-12进口 $135.4K · 4 笔出口 $653.6K · 11 笔2025-01进口 $127.9K · 3 笔出口 $738.9K · 10 笔2025-02进口 $94.0K · 3 笔出口 $568.9K · 9 笔2025-03进口 $179.8K · 4 笔出口 $688.7K · 13 笔2025-04进口 $120.1K · 2 笔出口 $294.8K · 10 笔2025-05进口 $47.1K · 1 笔出口 $153.6K · 8 笔2025-06进口 $46.7K · 2 笔出口 $303.5K · 9 笔2025-07进口 $50 · 1 笔出口 $234.6K · 13 笔2025-08进口 $46.4K · 1 笔出口 $202.3K · 28 笔2025-09进口 $71.3K · 2 笔出口 $652.3K · 28 笔2025-10进口 $74.0K · 2 笔出口 $584.1K · 19 笔2025-11进口 $119.2K · 5 笔出口 $236.2K · 9 笔2025-12进口 $101.2K · 4 笔出口 $421.3K · 29 笔2026-01进口 $53.5K · 2 笔出口 $366.5K · 15 笔2026-02进口 $99 · 1 笔出口 $267.1K · 12 笔2026-03进口 $47.7K · 5 笔出口 $476.3K · 30 笔2026-04进口 $14.1K · 2 笔出口 $518.9K · 21 笔

工商档案

企业注册号0305444715
企查查编码QVNJ05E7SR
成立日期2007-12-04
联系地址17 Đường 12, Cư xá Chu Văn An, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ THỰC PHẨM LƯƠNG GIA
企业英文名称LUONG GIA FOOD TECHNOLOGY CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址17 Đường 12, Cư xá Chu Văn An, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác
电话+84937036151
邮箱contact@luonggiacompany.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本900亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
170260果糖糖浆
080510橙子
170199纯蔗糖
482110印刷标签
080930鲜桃
081110冷冻草莓
701090玻璃容器
081190其他冷冻水果坚果
841989温控处理设备
081120浆果及醋栗

出口

HS 编码产品
200899其他加工水果
200820加工菠萝
200830加工柑橘水果
170490糖果
200819坚果及种子
200880加工草莓
481910瓦楞纸箱
080450番石榴芒果山竹
200897其他加工水果
200600糖渍植物制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国80$3.14M
泰国9$637.0K
马来西亚3$256.9K
越南3$118.2K
印度2$1.1K
中国香港7$687

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯94$9.34M
哈萨克斯坦101$6.16M
韩国123$2.96M
波兰27$1.98M
捷克28$569.7K
美国57$497.5K
乌兹别克斯坦10$298.9K
白俄罗斯2$255.0K
蒙古4$246.6K
阿联酋4$232.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Global Mind Agriculture Pte. Ltd.新加坡29$1.97M纯蔗糖、原蔗糖
Zhaoqing Huanfa Biotechnology Co., Ltd.中国24$1.16M果糖糖浆、多元醇(山梨糖醇)
Qingdao Edenfull Industry Co., Ltd.中国25$743.1K橙子、鲜桃
Binzhou Edenfull Foodstuff Co., Ltd.中国8$211.2K冷冻草莓、其他冷冻水果坚果
Shandong Valiant Glass Product Co., Ltd.中国3$29.1K玻璃容器、塑料封口件
Tianjin Weizhiyuan International Trade Co., Ltd.中国1$10.4K聚乙烯袋、其他印刷品
Xuchang Chike Trade Co., Ltd.中国1$10.2K热饮食品加热设备、温控处理设备
Fujian Xiangda Imp. & Exp. Co., Ltd.中国1$9.2K贱金属盖、铁钢罐<50升
Zhucheng Zhonggong Machinery Co., Ltd.中国1$5.2K温控处理设备、热饮食品加热设备
NEXGEN PACKAGING LTD中国香港9$821印刷标签、机织标签

下游采购商(共 52)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DelPasso LLC俄罗斯51$4.82M其他加工水果、其他香蕉
DelPasso俄罗斯38$4.17M其他加工水果、其他香蕉
LLP DARE哈萨克斯坦31$2.59M其他加工水果、去壳腰果
LLP Asiya Treyd哈萨克斯坦35$2.52M其他加工水果、去壳腰果
Vershold Poland Sp. z o.o.波兰24$1.87M混合调味料、瓦楞纸箱
Bizneer Corp. Co., Ltd.韩国63$1.34M其他加工水果、其他冷冻水果坚果
Dole Korea Ltd.韩国34$684.3K其他香蕉、菠萝
George & Stephen s.r.o.捷克28$569.7K其他加工水果、坚果及种子
Winners Merchant International L.P.加拿大27$84.1K其他木家具、其他木制品
TJX UK英国27$53.1K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 104)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22印刷标签NEXGEN PACKAGING LTD中国香港$141
2026-04-22印刷标签NEXGEN PACKAGING LTD中国香港$141
2026-04-03玻璃容器SHANDONG VALIANT GLASS PRODUCT CO LTD中国$5.2K
2026-04-03贱金属盖SHANDONG VALIANT GLASS PRODUCT CO LTD中国$1.7K
2026-04-03玻璃容器SHANDONG VALIANT GLASS PRODUCT CO LTD中国$5.2K
2026-04-03贱金属盖SHANDONG VALIANT GLASS PRODUCT CO LTD中国$1.7K
2026-03-26橙子QINGDAO EDENFULL INDUSTRY CO LTD中国$23.8K
2026-03-13印刷标签NEXGEN PACKAGING LTD中国香港$57
2026-03-13印刷标签NEXGEN PACKAGING LTD中国香港$53
2026-03-10印刷标签FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD印度$40

出口(共 550)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他加工水果ASIA PROCUREMENT SERVICES B.V$141
2026-04-29其他加工水果ASIA PROCUREMENT SERVICES B.V$1.5K
2026-04-29其他加工水果ASIA PROCUREMENT SERVICES B.V$362
2026-04-29其他加工水果ASIA PROCUREMENT SERVICES B.V$595
2026-04-28其他加工水果Bank International Co., Ltd.韩国$52.2K
2026-04-28其他加工水果BIZNEER CORP CO., LTD韩国$198
2026-04-24番石榴芒果山竹Vershold Poland Sp. z o.o.波兰$39.1K
2026-04-23瓦楞纸箱Vershold Poland Sp. z o.o.波兰$60
2026-04-22糖果RESPECT MEGA TRADE LTD$2.0K
2026-04-22其他加工水果RESPECT MEGA TRADE LTD$12.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Luong Gia Food Technology Corp. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →