Luong Gia Food Technology Corp.
越南出口商 · 出口 550 笔 · 主营 其他加工水果
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Thực Phẩm Lương Gia
- 邮箱1
104
进口笔数
550
出口笔数
$4.16M
进口金额
$23.89M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-29
最近出口
12
供应商数
52
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305444715 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ05E7SR |
| 成立日期 | 2007-12-04 |
| 联系地址 | 17 Đường 12, Cư xá Chu Văn An, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ THỰC PHẨM LƯƠNG GIA |
| 企业英文名称 | LUONG GIA FOOD TECHNOLOGY CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 17 Đường 12, Cư xá Chu Văn An, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác |
| 电话 | +84937036151 |
| 邮箱 | contact@luonggiacompany.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170260 | 果糖糖浆 |
| 080510 | 橙子 |
| 170199 | 纯蔗糖 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 080930 | 鲜桃 |
| 081110 | 冷冻草莓 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 081120 | 浆果及醋栗 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200899 | 其他加工水果 |
| 200820 | 加工菠萝 |
| 200830 | 加工柑橘水果 |
| 170490 | 糖果 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 200880 | 加工草莓 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 200897 | 其他加工水果 |
| 200600 | 糖渍植物制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 80 | $3.14M |
| 泰国 | 9 | $637.0K |
| 马来西亚 | 3 | $256.9K |
| 越南 | 3 | $118.2K |
| 印度 | 2 | $1.1K |
| 中国香港 | 7 | $687 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 94 | $9.34M |
| 哈萨克斯坦 | 101 | $6.16M |
| 韩国 | 123 | $2.96M |
| 波兰 | 27 | $1.98M |
| 捷克 | 28 | $569.7K |
| 美国 | 57 | $497.5K |
| 乌兹别克斯坦 | 10 | $298.9K |
| 白俄罗斯 | 2 | $255.0K |
| 蒙古 | 4 | $246.6K |
| 阿联酋 | 4 | $232.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Mind Agriculture Pte. Ltd. | 新加坡 | 29 | $1.97M | 纯蔗糖、原蔗糖 |
| Zhaoqing Huanfa Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 24 | $1.16M | 果糖糖浆、多元醇(山梨糖醇) |
| Qingdao Edenfull Industry Co., Ltd. | 中国 | 25 | $743.1K | 橙子、鲜桃 |
| Binzhou Edenfull Foodstuff Co., Ltd. | 中国 | 8 | $211.2K | 冷冻草莓、其他冷冻水果坚果 |
| Shandong Valiant Glass Product Co., Ltd. | 中国 | 3 | $29.1K | 玻璃容器、塑料封口件 |
| Tianjin Weizhiyuan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.4K | 聚乙烯袋、其他印刷品 |
| Xuchang Chike Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.2K | 热饮食品加热设备、温控处理设备 |
| Fujian Xiangda Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.2K | 贱金属盖、铁钢罐<50升 |
| Zhucheng Zhonggong Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 温控处理设备、热饮食品加热设备 |
| NEXGEN PACKAGING LTD | 中国香港 | 9 | $821 | 印刷标签、机织标签 |
下游采购商(共 52)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DelPasso LLC | 俄罗斯 | 51 | $4.82M | 其他加工水果、其他香蕉 |
| DelPasso | 俄罗斯 | 38 | $4.17M | 其他加工水果、其他香蕉 |
| LLP DARE | 哈萨克斯坦 | 31 | $2.59M | 其他加工水果、去壳腰果 |
| LLP Asiya Treyd | 哈萨克斯坦 | 35 | $2.52M | 其他加工水果、去壳腰果 |
| Vershold Poland Sp. z o.o. | 波兰 | 24 | $1.87M | 混合调味料、瓦楞纸箱 |
| Bizneer Corp. Co., Ltd. | 韩国 | 63 | $1.34M | 其他加工水果、其他冷冻水果坚果 |
| Dole Korea Ltd. | 韩国 | 34 | $684.3K | 其他香蕉、菠萝 |
| George & Stephen s.r.o. | 捷克 | 28 | $569.7K | 其他加工水果、坚果及种子 |
| Winners Merchant International L.P. | 加拿大 | 27 | $84.1K | 其他木家具、其他木制品 |
| TJX UK | 英国 | 27 | $53.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 印刷标签 | NEXGEN PACKAGING LTD | 中国香港 | $141 |
| 2026-04-22 | 印刷标签 | NEXGEN PACKAGING LTD | 中国香港 | $141 |
| 2026-04-03 | 玻璃容器 | SHANDONG VALIANT GLASS PRODUCT CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-03 | 贱金属盖 | SHANDONG VALIANT GLASS PRODUCT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-03 | 玻璃容器 | SHANDONG VALIANT GLASS PRODUCT CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-03 | 贱金属盖 | SHANDONG VALIANT GLASS PRODUCT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-26 | 橙子 | QINGDAO EDENFULL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $23.8K |
| 2026-03-13 | 印刷标签 | NEXGEN PACKAGING LTD | 中国香港 | $57 |
| 2026-03-13 | 印刷标签 | NEXGEN PACKAGING LTD | 中国香港 | $53 |
| 2026-03-10 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $40 |
出口(共 550)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他加工水果 | ASIA PROCUREMENT SERVICES B.V | — | $141 |
| 2026-04-29 | 其他加工水果 | ASIA PROCUREMENT SERVICES B.V | — | $1.5K |
| 2026-04-29 | 其他加工水果 | ASIA PROCUREMENT SERVICES B.V | — | $362 |
| 2026-04-29 | 其他加工水果 | ASIA PROCUREMENT SERVICES B.V | — | $595 |
| 2026-04-28 | 其他加工水果 | Bank International Co., Ltd. | 韩国 | $52.2K |
| 2026-04-28 | 其他加工水果 | BIZNEER CORP CO., LTD | 韩国 | $198 |
| 2026-04-24 | 番石榴芒果山竹 | Vershold Poland Sp. z o.o. | 波兰 | $39.1K |
| 2026-04-23 | 瓦楞纸箱 | Vershold Poland Sp. z o.o. | 波兰 | $60 |
| 2026-04-22 | 糖果 | RESPECT MEGA TRADE LTD | — | $2.0K |
| 2026-04-22 | 其他加工水果 | RESPECT MEGA TRADE LTD | — | $12.1K |