Luong Gia Food Technology Corp.

越南出口商 · 出口 674 笔 · 主营 其他加工水果

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Thực Phẩm Lương Gia

125
进口笔数
674
出口笔数
$4.40M
进口金额
$25.60M
出口金额
2026-07-23
最近进口
2026-08-27
最近出口
14
供应商数
56
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.02M20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $237.0K · 5 笔出口 $647.3K · 10 笔2023-12进口 $121.0K · 1 笔出口 $699.3K · 12 笔2024-01进口 $263.7K · 3 笔出口 $439.6K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $167.7K · 5 笔2024-03进口 $28.3K · 2 笔出口 $846.9K · 11 笔2024-04进口 $164.2K · 4 笔出口 $875.2K · 13 笔2024-05进口 $348.5K · 8 笔出口 $925.2K · 18 笔2024-06进口 $152.8K · 4 笔出口 $310.2K · 7 笔2024-07进口 $289.1K · 7 笔出口 $226.8K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $510.1K · 7 笔2024-09进口 $10.9K · 3 笔出口 $678.0K · 11 笔2024-10进口 $150.3K · 4 笔出口 $725.8K · 13 笔2024-11进口 $130.2K · 4 笔出口 $1.02M · 18 笔2024-12进口 $135.4K · 4 笔出口 $653.6K · 11 笔2025-01进口 $127.9K · 3 笔出口 $738.9K · 10 笔2025-02进口 $94.0K · 3 笔出口 $568.9K · 9 笔2025-03进口 $179.8K · 4 笔出口 $688.7K · 13 笔2025-04进口 $120.1K · 2 笔出口 $294.8K · 10 笔2025-05进口 $47.1K · 1 笔出口 $153.6K · 9 笔2025-06进口 $46.7K · 2 笔出口 $303.5K · 9 笔2025-07进口 $50 · 1 笔出口 $234.6K · 13 笔2025-08进口 $46.4K · 1 笔出口 $202.3K · 29 笔2025-09进口 $71.3K · 2 笔出口 $652.3K · 29 笔2025-10进口 $74.0K · 2 笔出口 $584.1K · 20 笔2025-11进口 $119.2K · 5 笔出口 $246.3K · 11 笔2025-12进口 $101.2K · 4 笔出口 $476.2K · 31 笔2026-01进口 $53.5K · 2 笔出口 $366.5K · 15 笔2026-02进口 $99 · 1 笔出口 $267.1K · 12 笔2026-03进口 $47.7K · 5 笔出口 $476.3K · 30 笔2026-04进口 $14.1K · 2 笔出口 $518.9K · 21 笔2026-05进口 $55.1K · 6 笔出口 $321.1K · 33 笔2026-06进口 $75.9K · 9 笔出口 $873.5K · 51 笔2026-07进口 $110.6K · 5 笔出口 $449.8K · 30 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5120232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $237.0K · 5 笔出口 $647.3K · 10 笔2023-12进口 $121.0K · 1 笔出口 $699.3K · 12 笔2024-01进口 $263.7K · 3 笔出口 $439.6K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $167.7K · 5 笔2024-03进口 $28.3K · 2 笔出口 $846.9K · 11 笔2024-04进口 $164.2K · 4 笔出口 $875.2K · 13 笔2024-05进口 $348.5K · 8 笔出口 $925.2K · 18 笔2024-06进口 $152.8K · 4 笔出口 $310.2K · 7 笔2024-07进口 $289.1K · 7 笔出口 $226.8K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $510.1K · 7 笔2024-09进口 $10.9K · 3 笔出口 $678.0K · 11 笔2024-10进口 $150.3K · 4 笔出口 $725.8K · 13 笔2024-11进口 $130.2K · 4 笔出口 $1.02M · 18 笔2024-12进口 $135.4K · 4 笔出口 $653.6K · 11 笔2025-01进口 $127.9K · 3 笔出口 $738.9K · 10 笔2025-02进口 $94.0K · 3 笔出口 $568.9K · 9 笔2025-03进口 $179.8K · 4 笔出口 $688.7K · 13 笔2025-04进口 $120.1K · 2 笔出口 $294.8K · 10 笔2025-05进口 $47.1K · 1 笔出口 $153.6K · 9 笔2025-06进口 $46.7K · 2 笔出口 $303.5K · 9 笔2025-07进口 $50 · 1 笔出口 $234.6K · 13 笔2025-08进口 $46.4K · 1 笔出口 $202.3K · 29 笔2025-09进口 $71.3K · 2 笔出口 $652.3K · 29 笔2025-10进口 $74.0K · 2 笔出口 $584.1K · 20 笔2025-11进口 $119.2K · 5 笔出口 $246.3K · 11 笔2025-12进口 $101.2K · 4 笔出口 $476.2K · 31 笔2026-01进口 $53.5K · 2 笔出口 $366.5K · 15 笔2026-02进口 $99 · 1 笔出口 $267.1K · 12 笔2026-03进口 $47.7K · 5 笔出口 $476.3K · 30 笔2026-04进口 $14.1K · 2 笔出口 $518.9K · 21 笔2026-05进口 $55.1K · 6 笔出口 $321.1K · 33 笔2026-06进口 $75.9K · 9 笔出口 $873.5K · 51 笔2026-07进口 $110.6K · 5 笔出口 $449.8K · 30 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0305444715
企查查编码QVNJ05E7SR
成立日期2007-12-04
联系地址17 Đường 12, Cư xá Chu Văn An, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ THỰC PHẨM LƯƠNG GIA
企业英文名称LUONG GIA FOOD TECHNOLOGY CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址17 Đường 12, Cư xá Chu Văn An, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác
电话+84937036151
邮箱contact@luonggiacompany.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本900亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
170260果糖糖浆
080510橙子
482110印刷标签
170199纯蔗糖
080930鲜桃
081110冷冻草莓
081190其他冷冻水果坚果
701090玻璃容器
081120浆果及醋栗
841989温控处理设备

出口

HS 编码产品
200899其他加工水果
200820加工菠萝
200830加工柑橘水果
170490糖果
200819坚果及种子
200880加工草莓
481910瓦楞纸箱
080450番石榴芒果山竹
200897其他加工水果
200600糖渍植物制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国89$3.38M
泰国9$637.0K
马来西亚3$256.9K
越南4$119.8K
印度4$2.1K
中国香港14$1.2K
加拿大2$64

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯99$9.67M
哈萨克斯坦102$6.17M
韩国133$3.17M
波兰30$2.16M
美国126$729.4K
捷克31$641.3K
蒙古6$372.0K
乌兹别克斯坦10$298.9K
白俄罗斯2$255.0K
加拿大57$244.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Global Mind Agriculture Pte. Ltd.新加坡29$1.97M纯蔗糖、原蔗糖
Zhaoqing Huanfa Biotechnology Co., Ltd.中国24$1.16M果糖糖浆、其他山梨醇
Qingdao Edenfull Industry Co., Ltd.中国32$920.4K橙子、其他冷冻水果坚果
Binzhou Edenfull Foodstuff Co., Ltd.中国10$273.5K其他冷冻水果坚果、冷冻草莓
Shandong Valiant Glass Product Co., Ltd.中国3$29.1K玻璃容器、塑料封口件
Tianjin Weizhiyuan International Trade Co., Ltd.中国1$10.4K聚乙烯袋、其他印刷品
Gujarat Wedge Wire Screens Ltd.印度2$2.0K矿物处理机器、过滤净化器零件
Nexgen Packaging Ltd.中国香港16$1.3K印刷标签、机织标签
Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度2$90印刷标签、未印刷标签
Winners Merchants International LP加拿大2$64印刷标签

下游采购商(共 56)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DelPasso LLC俄罗斯56$5.15M其他加工水果、其他香蕉
DelPasso俄罗斯38$4.17M其他加工水果、其他香蕉
LLP DARE哈萨克斯坦31$2.59M其他加工水果、去壳腰果
LLP Asiya Treyd哈萨克斯坦35$2.52M其他加工水果、去壳腰果
Bizneer Corp. Co., Ltd.韩国75$1.53M其他加工水果、其他冷冻水果坚果
Dole Korea Ltd.韩国36$717.7K其他香蕉、菠萝
Newton Buying Corp.美国41$250.8K其他木制品、其他木家具
Marshalls of MA, Inc.美国36$209.0K其他塑料制品、其他寝具
Winners Merchant International L.P.加拿大40$162.4K其他寝具、其他木家具
TJX UK英国36$83.3K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 125)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-23其他冷冻水果坚果Binzhou Edenfull Foodstuff Co., Ltd.中国$22.4K
2026-07-23其他冷冻水果坚果Binzhou Edenfull Foodstuff Co., Ltd.中国$9.5K
2026-07-23浆果及醋栗Binzhou Edenfull Foodstuff Co., Ltd.中国$1.8K
2026-07-20鲜桃Qingdao Edenfull Industry Co., Ltd.中国$25.4K
2026-07-14印刷标签Nexgen Packaging Ltd.中国香港$53
2026-07-09鲜桃Qingdao Edenfull Industry Co., Ltd.中国$25.4K
2026-07-06橙子Qingdao Edenfull Industry Co., Ltd.中国$26.2K
2026-06-29鲜桃Qingdao Edenfull Industry Co., Ltd.中国$24.4K
2026-06-25橙子Qingdao Edenfull Industry Co., Ltd.中国$26.2K
2026-06-20印刷标签Nexgen Packaging Ltd.中国香港$85

出口(共 674)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-27DRIED FRUIT & NUTSNaha Flume Ltd.美国$0
2026-07-28其他加工水果Winners Merchant International L.P.加拿大$4.7K
2026-07-28其他加工水果Winners Merchant International L.P.加拿大$4.5K
2026-07-27其他加工水果TJX UK英国$3.5K
2026-07-27其他加工水果TJX UK英国$2.2K
2026-07-27其他加工水果TJX UK英国$259
2026-07-27其他加工水果TJX UK英国$1.6K
2026-07-27其他加工水果TJX UK英国$436
2026-07-27其他加工水果TJX UK英国$266
2026-07-27其他加工水果TJX UK英国$995

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Luong Gia Food Technology Corp. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →