Truong Phu Construction Transport Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 219 笔 · 主营 未涂布瓦楞纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI VậN TảI XâY DựNG TRườNG PHú
0
进口笔数
219
出口笔数
$0
进口金额
$13.90M
出口金额
—
最近进口
2025-09-25
最近出口
0
供应商数
33
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106177536 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6R939WF |
| 成立日期 | 2013-05-15 |
| 联系地址 | B27 lô 20 KĐT Định công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬN TẢI XÂY DỰNG TRƯỜNG PHÚ |
| 企业英文名称 | TRUONG PHU CONSTRUCTION TRANSPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B27 lô 20 KĐT Định công, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842462947379 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480519 | 未涂布瓦楞纸 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 207 | $12.88M |
| 菲律宾 | 9 | $876.5K |
| 缅甸 | 1 | $85.9K |
| 泰国 | 1 | $46.4K |
| 安哥拉 | 1 | $16.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Kika Paper Industry Co., Ltd. | 中国 | 25 | $1.90M | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| JINHONG INDUSTRIAL (HONGKONG) CO LTD | 中国香港 | 27 | $1.58M | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Dongguan Shunjia Paper Co., Ltd. | 中国 | 15 | $1.12M | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Zhongshan Xinmanhui Paper Co., Ltd. | 中国 | 25 | $961.9K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| CORBOX CORPORATION | 菲律宾 | 9 | $876.5K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Dongguan Jilong Paper Co., Ltd. | 中国 | 14 | $861.0K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Dongguan Pinxuan Paper Co., Ltd. | 中国 | 8 | $601.2K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Xingji Industry (HK) Ltd. | 中国 | 10 | $575.8K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Shenzhen Xinyuan Environmental Protection Materials Co., Ltd. | 中国 | 8 | $527.1K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Dongguan Manhui Paper Co., Ltd. | 中国 | 13 | $445.6K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
近期贸易明细
出口(共 219)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-25 | 未涂布瓦楞纸 | GUANGZHOU KIKA PAPER INDUSTRY CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2025-04-04 | 未涂布瓦楞纸 | Salmo Technologies Pte. Ltd. | 缅甸 | $85.9K |
| 2025-03-07 | 未涂布瓦楞纸 | DONGGUAN MAN YING PAPER CO LTD | 中国 | $36.0K |
| 2025-03-07 | 未涂布瓦楞纸 | GUANGZHOU MENGZE PAPER CO LTD | 中国 | $68.5K |
| 2025-02-28 | 未涂布瓦楞纸 | DONG GUAN MAN HUI PAPER CO LTD | 中国 | $25.8K |
| 2025-02-28 | 未涂布瓦楞纸 | Dongguan Manhui Paper Co., Ltd. | 中国 | $41.7K |
| 2025-02-28 | 未涂布瓦楞纸 | Dongguan Jilong Paper Co., Ltd. | 中国 | $42.2K |
| 2025-02-24 | 未涂布瓦楞纸 | Dongguan Jilong Paper Co., Ltd. | 中国 | $34.2K |
| 2025-02-21 | 未涂布瓦楞纸 | ZHONGSHAN XINMANHUI PAPER CO LTD | 中国 | $34.6K |
| 2025-02-21 | 未涂布瓦楞纸 | GUANGZHOU KIKA PAPER INDUSTRY CO LTD | 中国 | $38.8K |