An Nhien Production Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 人造纺织袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN SảN XUấT AN NHIêN
2
进口笔数
2
出口笔数
$6.9K
进口金额
$25.7K
出口金额
2025-10-23
最近进口
2025-10-08
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316183078 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRHRHK6Q |
| 成立日期 | 2020-03-06 |
| 联系地址 | 109 Đường 19, Ấp Tân Lập, Xã Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN SẢN XUẤT AN NHIÊN |
| 企业英文名称 | AN NHIEN PRODUCTION DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 109 Đường 19, Ấp Tân Lập, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 电话 | +84336060357 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
| 560314 | 人造纤维无纺布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630532 | 人造纺织袋 |
| 630539 | 非PP/PE纤维袋包 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $6.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $22.3K |
| 越南 | 1 | $3.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Jeremiah Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.9K | 人造纤维无纺布70-150克、毡无纺布机械 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wagrowers Fresh Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $22.3K | 非PP/PE纤维袋包 |
| Golden Knight Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.3K | 纺织面料运动鞋、纺织面料鞋 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-23 | 人造纤维无纺布70-150克 | JIANGSU JEREMIAH MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-03-28 | 人造纤维无纺布70-150克 | JIANGSU JEREMIAH MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-03-28 | 人造纤维无纺布 | JIANGSU JEREMIAH MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-08 | 非塑编纤维袋 | WAGROWERSFRESH PTY LTD | 澳大利亚 | $22.3K |
| 2023-08-04 | 人造纺织袋 | GOLDEN KNIGHT CO LTD | 越南 | $3.3K |