Khanh Linh Import Export Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 57 笔 · 主营 整姜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XUấT NHậP KHẩU KHáNH LINH
9
进口笔数
57
出口笔数
$301.5K
进口金额
$1.67M
出口金额
2025-11-24
最近进口
2026-01-28
最近出口
6
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314927437 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX9M3XDX |
| 成立日期 | 2018-03-16 |
| 联系地址 | 80/2 Yên Thế, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU KHÁNH LINH |
| 企业英文名称 | KHANH LINH IMPORT EXPORT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 80/2 Yên Thế, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081340 | 其他干果 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 091011 | 整姜 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 091099 | 其他香料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 3 | $173.6K |
| 缅甸 | 6 | $127.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 38 | $1.05M |
| 越南 | 15 | $452.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Global Prima Tan | 印度尼西亚 | 1 | $100.8K | 鲜洋葱青葱 |
| CV Berkah Agri Jaya | 印度尼西亚 | 1 | $58.8K | 鲜洋葱青葱 |
| Asia Gold Industrial Co., Ltd. | 缅甸 | 2 | $43.1K | 其他干果、整姜 |
| Asia Winner Industrial Ltd. | 缅甸 | 2 | $42.6K | 整姜、其他干果 |
| Indo Suez Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $42.2K | 其他鲜鱼、其他冷冻鱼 |
| PT Karya Esa Abadi | 印度尼西亚 | 1 | $14.0K | 鲜洋葱青葱、橡塑模具 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CV Berkah Agri Jaya | 印度尼西亚 | 16 | $479.0K | 鲜洋葱青葱 |
| CV Indo Agro Lestari | 越南 | 12 | $365.6K | 整姜 |
| CV Panji Harapan | 印度尼西亚 | 12 | $343.8K | 整姜、其他香料 |
| CV. PANJI HARAPAN | 3 | $134.6K | 整姜 | |
| CV Panji Harapan | 越南 | 3 | $86.9K | 整姜、姜黄 |
| CV Indo Agro Lestari | 印度尼西亚 | 2 | $85.9K | 整姜、去壳花生 |
| CV Sari Mas Agro Abadi | 印度尼西亚 | 5 | $81.0K | 整姜 |
| PT Tani Pertiwi Jaya | 印度尼西亚 | 2 | $58.3K | 整姜、其他香料 |
| CV Indo Argo Lestari | 印度尼西亚 | 2 | $32.4K | 整姜 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-24 | 鲜洋葱青葱 | CV BERKAH AGRI JAYA | 印度尼西亚 | $58.8K |
| 2025-07-28 | 其他干果 | INDO SUEZ TRADING PTE LTD | 缅甸 | $21.2K |
| 2025-06-28 | 其他干果 | INDO SUEZ TRADING PTE LTD | 缅甸 | $21.0K |
| 2025-04-22 | 其他干果 | ASIA WINNER INDUSTRIAL LTD. | 缅甸 | $21.3K |
| 2025-04-18 | 其他干果 | ASIA WINNER INDUSTRIAL LTD. | 缅甸 | $21.3K |
| 2025-04-08 | 其他干果 | Asia Gold Industrial Co., Ltd. | 缅甸 | $21.8K |
| 2025-03-31 | 其他干果 | ASIA GOLD INDUSTRIAL CO LTD | 缅甸 | $21.3K |
| 2023-10-27 | 鲜洋葱青葱 | PT Global Prima Tan | 印度尼西亚 | $100.8K |
| 2023-10-16 | 鲜洋葱青葱 | PT KARYA ESA ABADI | 印度尼西亚 | $14.0K |
出口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 整姜 | CV. PANJI HARAPAN | — | $17.9K |
| 2026-01-23 | 整姜 | CV. PANJI HARAPAN | — | $46.7K |
| 2026-01-16 | 整姜 | CV. PANJI HARAPAN | — | $70.0K |
| 2026-01-05 | 整姜 | PT TANI PERTIWI JAYA | — | $28.6K |
| 2025-12-25 | 整姜 | CV Panji Harapan | 印度尼西亚 | $29.7K |
| 2025-12-23 | 整姜 | CV PANJI HARAPAN | 印度尼西亚 | $29.7K |
| 2025-12-23 | 整姜 | PT TANI PERTIWI JAYA | 印度尼西亚 | $29.7K |
| 2025-12-01 | 整姜 | CV PANJI HARAPAN | 印度尼西亚 | $33.5K |
| 2025-11-28 | 整姜 | CV PANJI HARAPAN | 印度尼西亚 | $16.7K |
| 2025-11-28 | 整姜 | CV SARI MAS AGRO ABADI | 印度尼西亚 | $16.2K |