Khanh Linh Import Export Investment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 57 笔 · 主营 整姜

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XUấT NHậP KHẩU KHáNH LINH

9
进口笔数
57
出口笔数
$301.5K
进口金额
$1.67M
出口金额
2025-11-24
最近进口
2026-01-28
最近出口
6
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $242.7K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $114.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $72.9K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $76.2K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $137.6K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $113.7K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $242.7K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $43.2K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $81.0K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $77.2K · 2 笔2025-03进口 $21.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $64.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $131.8K · 4 笔2025-06进口 $21.0K · 1 笔出口 $25.0K · 1 笔2025-07进口 $21.2K · 1 笔出口 $77.9K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $106.7K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 1 笔2025-11进口 $58.8K · 1 笔出口 $179.6K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $122.6K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $163.2K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $114.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $72.9K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $76.2K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $137.6K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $113.7K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $242.7K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $43.2K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $81.0K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $77.2K · 2 笔2025-03进口 $21.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $64.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $131.8K · 4 笔2025-06进口 $21.0K · 1 笔出口 $25.0K · 1 笔2025-07进口 $21.2K · 1 笔出口 $77.9K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $106.7K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 1 笔2025-11进口 $58.8K · 1 笔出口 $179.6K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $122.6K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $163.2K · 4 笔

工商档案

企业注册号0314927437
企查查编码QVNX9M3XDX
成立日期2018-03-16
联系地址80/2 Yên Thế, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU KHÁNH LINH
企业英文名称KHANH LINH IMPORT EXPORT INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址80/2 Yên Thế, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
081340其他干果
070310鲜洋葱青葱

出口

HS 编码产品
091011整姜
070310鲜洋葱青葱
091099其他香料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚3$173.6K
缅甸6$127.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚38$1.05M
越南15$452.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT Global Prima Tan印度尼西亚1$100.8K鲜洋葱青葱
CV Berkah Agri Jaya印度尼西亚1$58.8K鲜洋葱青葱
Asia Gold Industrial Co., Ltd.缅甸2$43.1K其他干果、整姜
Asia Winner Industrial Ltd.缅甸2$42.6K整姜、其他干果
Indo Suez Trading Pte. Ltd.新加坡2$42.2K其他鲜鱼、其他冷冻鱼
PT Karya Esa Abadi印度尼西亚1$14.0K鲜洋葱青葱、橡塑模具

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CV Berkah Agri Jaya印度尼西亚16$479.0K鲜洋葱青葱
CV Indo Agro Lestari越南12$365.6K整姜
CV Panji Harapan印度尼西亚12$343.8K整姜、其他香料
CV. PANJI HARAPAN3$134.6K整姜
CV Panji Harapan越南3$86.9K整姜、姜黄
CV Indo Agro Lestari印度尼西亚2$85.9K整姜、去壳花生
CV Sari Mas Agro Abadi印度尼西亚5$81.0K整姜
PT Tani Pertiwi Jaya印度尼西亚2$58.3K整姜、其他香料
CV Indo Argo Lestari印度尼西亚2$32.4K整姜

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-24鲜洋葱青葱CV BERKAH AGRI JAYA印度尼西亚$58.8K
2025-07-28其他干果INDO SUEZ TRADING PTE LTD缅甸$21.2K
2025-06-28其他干果INDO SUEZ TRADING PTE LTD缅甸$21.0K
2025-04-22其他干果ASIA WINNER INDUSTRIAL LTD.缅甸$21.3K
2025-04-18其他干果ASIA WINNER INDUSTRIAL LTD.缅甸$21.3K
2025-04-08其他干果Asia Gold Industrial Co., Ltd.缅甸$21.8K
2025-03-31其他干果ASIA GOLD INDUSTRIAL CO LTD缅甸$21.3K
2023-10-27鲜洋葱青葱PT Global Prima Tan印度尼西亚$100.8K
2023-10-16鲜洋葱青葱PT KARYA ESA ABADI印度尼西亚$14.0K

出口(共 57)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-28整姜CV. PANJI HARAPAN$17.9K
2026-01-23整姜CV. PANJI HARAPAN$46.7K
2026-01-16整姜CV. PANJI HARAPAN$70.0K
2026-01-05整姜PT TANI PERTIWI JAYA$28.6K
2025-12-25整姜CV Panji Harapan印度尼西亚$29.7K
2025-12-23整姜CV PANJI HARAPAN印度尼西亚$29.7K
2025-12-23整姜PT TANI PERTIWI JAYA印度尼西亚$29.7K
2025-12-01整姜CV PANJI HARAPAN印度尼西亚$33.5K
2025-11-28整姜CV PANJI HARAPAN印度尼西亚$16.7K
2025-11-28整姜CV SARI MAS AGRO ABADI印度尼西亚$16.2K

相关企业 · 同类产品

Khanh Linh Import Export Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →