LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. - Ho Chi Minh City Branch
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:Chi nhánh công ty TNHH LG ELECTRONICS Việt Nam Hải Phòng tại Thành phố Hồ Chí Minh
3
进口笔数
1
出口笔数
$3.5K
进口金额
$65
出口金额
2024-04-13
最近进口
2023-08-29
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201311397-003 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCY4C81W |
| 成立日期 | 2014-12-15 |
| 联系地址 | Tầng 12, Tòa nhà Sofic - Số 10, Mai Chí Thọ, Phường Thủ Thiêm, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH LG ELECTRONICS VIỆT NAM HẢI PHÒNG TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Tầng 12, Tòa nhà Sofic - Số 10, Mai Chí Thọ, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi đươc cấp Giấy phép kinh doanh. -Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 842211 | 家用洗碗机 |
| 847170 | 存储单元 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841229 | 液压发动机 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $3.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $65 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyundai Asan Corp. | 1 | $2.3K | 存储单元 | |
| LG Electronics Changwon Plant 1 | 韩国 | 1 | $1.1K | 其他塑料制品、气体过滤机械 |
| Jdcubrik Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $88 | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LG Electronics Second Factory | 韩国 | 1 | $65 | 液压发动机、制冷压缩机 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-13 | 家用洗碗机 | LG Electronics Changwon Plant 1 | 韩国 | $559 |
| 2024-04-13 | 家用洗碗机 | LG ELECTRONICS CHANGWON 1 PLANT | 韩国 | $559 |
| 2023-11-25 | 自粘塑料片 | JDCUBRIK CO LTD | 韩国 | $88 |
| 2023-01-03 | 存储单元 | HYUNDAI ASAN CORP ORATION | 韩国 | $2.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-29 | 处理器及控制器 | SOUTH KOREA LG ELECTRONICS 2ND FACTORY | 韩国 | $1 |
| 2023-08-29 | 处理器及控制器 | SOUTH KOREA LG ELECTRONICS 2ND FACTORY | 韩国 | $1 |
| 2023-08-29 | 处理器及控制器 | SOUTH KOREA LG ELECTRONICS 2ND FACTORY | 韩国 | $1 |
| 2023-08-29 | 处理器及控制器 | SOUTH KOREA LG ELECTRONICS 2ND FACTORY | 韩国 | $1 |
| 2023-08-29 | 制冷压缩机 | SOUTH KOREA LG ELECTRONICS 2ND FACTORY | 韩国 | $8 |
| 2023-08-29 | 处理器及控制器 | SOUTH KOREA LG ELECTRONICS 2ND FACTORY | 韩国 | $1 |
| 2023-08-29 | 处理器及控制器 | SOUTH KOREA LG ELECTRONICS 2ND FACTORY | 韩国 | $1 |
| 2023-08-29 | 处理器及控制器 | SOUTH KOREA LG ELECTRONICS 2ND FACTORY | 韩国 | $1 |
| 2023-08-29 | 处理器及控制器 | SOUTH KOREA LG ELECTRONICS 2ND FACTORY | 韩国 | $1 |
| 2023-08-29 | 处理器及控制器 | SOUTH KOREA LG ELECTRONICS 2ND FACTORY | 韩国 | $1 |