Yuanda Technical Materials Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,769 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT VậT LIệU YUANDA
402
进口笔数
1,769
出口笔数
$3.99M
进口金额
$4.99M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
26
供应商数
32
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700847560 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDA3VNA7 |
| 成立日期 | 2021-01-28 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Châu Sơn, Phường Châu Sơn, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VẬT LIỆU YUANDA |
| 企业英文名称 | YUANDA TECHNICAL MATERIALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Châu Sơn, Phường Châu Sơn, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 02263854888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,183.7501亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 741021 | 衬背铜箔 |
| 854720 | 塑料绝缘配件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 392 | $3.98M |
| 日本 | 6 | $8.8K |
| 中国台湾 | 1 | $3.0K |
| 越南 | 3 | $2.9K |
| 美国 | 4 | $1.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,510 | $3.97M |
| 马来西亚 | 368 | $993.6K |
| 中国台湾 | 1 | $127 |
| 泰国 | 2 | $126 |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yuanshieh Electronic Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 334 | $3.31M | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Guangdong Feixinda Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $122.6K | 其他橡塑机械、非金属滚压机 |
| Dongguan Qianchang Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $80.0K | 其他橡塑机械 |
| Dongguan Yuanshieh Electronic Material Technology Co., Ltd. | 日本 | 27 | $63.3K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Dongguan Yuanshieh Electronic Material Technology Co Ltd | 中国香港 | 5 | $5.5K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| Yuanda Technical Materials Co., Ltd. | 越南 | 8 | $5.5K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Gawan Industries Co., Ltd. | 日本 | 2 | $3.9K | 其他机器刀具、乙烯聚合物硬管 |
| Yuan Shieh Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.1K | 衬背铝箔、自粘塑料片 |
| Jochu Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.6K | 通信设备零件、其他钢铁制品 |
| Bumper Specialties Inc. | 美国 | 2 | $943 | 聚氨酯泡沫塑料、其他塑料制品 |
下游采购商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wistron Technology (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 606 | $2.24M | 10公斤以下便携电脑、8471机器零件 |
| AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 267 | $1.34M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Lite-On Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 135 | $262.0K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| Luxshare ICT (Nghe An) Ltd. | 越南 | 101 | $216.8K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Luxshare ICT Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | 56 | $125.6K | 印刷标签、自粘塑料片 |
| Amtran Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 131 | $120.6K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Precision Technology Component Fulian Co., Ltd. | 越南 | 51 | $117.3K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Jochu Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 95 | $97.2K | 钢铆钉、其他螺纹紧固件 |
| Fore Shot Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 125 | $88.0K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 58 | $31.1K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 402)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 自粘塑料片 | Dongguan Yuanshieh Electronic Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $206 |
| 2026-07-30 | 聚丙烯塑料 | Dongguan Yuanshieh Electronic Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $5.0K |
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | Dongguan Yuanshieh Electronic Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $955 |
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | Dongguan Yuanshieh Electronic Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $11 |
| 2026-07-30 | 硫化橡胶管 | Dongguan Yuanshieh Electronic Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $6.5K |
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | Dongguan Yuanshieh Electronic Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | Dongguan Yuanshieh Electronic Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $8.0K |
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | Dongguan Yuanshieh Electronic Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-07-30 | 自粘塑料片 | Dongguan Yuanshieh Electronic Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-07-30 | 聚丙烯塑料 | Dongguan Yuanshieh Electronic Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $403 |
出口(共 1,769)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 自粘塑料片 | Jochu Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $137 |
| 2026-07-31 | 硫化橡胶垫 | AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $153 |
| 2026-07-31 | 其他工业用纺织品 | AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2026-07-31 | 硫化橡胶垫 | AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $39 |
| 2026-07-31 | 其他工业用纺织品 | AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2026-07-31 | 塑料绝缘配件 | AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $139 |
| 2026-07-31 | 硫化橡胶垫 | AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $39 |
| 2026-07-31 | 塑料绝缘配件 | AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $139 |
| 2026-07-31 | 衬背铝箔 | Jochu Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $124 |
| 2026-07-31 | 衬背铝箔 | Jochu Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $146 |