B Tech Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$65.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301015701 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRJR4G9B |
| 成立日期 | 2018-01-04 |
| 联系地址 | Khu Phố Hưng Phúc, Phường Tương Giang, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH B TECH VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Phố Hưng Phúc, Phường Tam Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84936356608 |
| 邮箱 | thangnv1183@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $65.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JM Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $54.5K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Shihen Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $9.1K | 其他固定电容器、固定碳电阻 |
| JY Autointel (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | JY AUTOINTEL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-24 | 其他铝制品 | JY AUTOINTEL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | JY AUTOINTEL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $20 |
| 2026-04-24 | 其他铝制品 | JY AUTOINTEL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | JY AUTOINTEL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-04-24 | 其他铝制品 | JY AUTOINTEL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | JY AUTOINTEL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-24 | 其他铝制品 | JY AUTOINTEL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-24 | 其他螺纹紧固件 | JY AUTOINTEL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | JY AUTOINTEL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4 |