Vietkom Construction Machinery Co., Ltd. Branch
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 金属增强橡胶管
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH MáY CôNG TRìNH VIệTKOM
21
进口笔数
0
出口笔数
$943.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102017210-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAVXW3UE |
| 成立日期 | 2020-07-09 |
| 联系地址 | 19/3 đường Thống Nhất, khu phố Hiệp Thắng, Phường Bình Thắng, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH MÁY CÔNG TRÌNH VIỆTKOM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 19/3 đường Thống Nhất, khu phố Hiệp Thắng, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Chi nhánh phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84978060482 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $943.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jia Hao Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $229.7K | 金属增强橡胶管、其他钢铁管件 |
| Luohe Letone Hydraulics Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $226.1K | 金属增强橡胶管、纺织增强橡胶管 |
| Henan Huvlone Hydraulic Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $128.8K | 金属增强橡胶管、纺织增强橡胶管 |
| Hengshui Baili Hose Co., Ltd. | 中国 | 3 | $124.7K | 金属增强橡胶管、其他塑料管材 |
| Foshan Jiaxinqi Hydraulic Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $102.2K | 螺纹钢制管件、其他钢铁管件 |
| Youlushanglai Fluid Technology (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $93.7K | 金属增强橡胶管、其他钢铁管件 |
| Zaozhuang Tianyi Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.3K | 金属增强橡胶管、硫化橡胶管 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 不锈钢管件 | FOSHAN JIAXINQI HYDRAULIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $210 |
| 2026-04-08 | 不锈钢管配件 | FOSHAN JIAXINQI HYDRAULIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $430 |
| 2026-04-08 | 不锈钢管件 | FOSHAN JIAXINQI HYDRAULIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-04-08 | 不锈钢管件 | FOSHAN JIAXINQI HYDRAULIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-04-08 | 不锈钢管配件 | FOSHAN JIAXINQI HYDRAULIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $90 |
| 2026-04-08 | 不锈钢管件 | FOSHAN JIAXINQI HYDRAULIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $98 |
| 2026-04-08 | 不锈钢管配件 | FOSHAN JIAXINQI HYDRAULIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-08 | 不锈钢管件 | FOSHAN JIAXINQI HYDRAULIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $352 |
| 2026-04-08 | 不锈钢管件 | FOSHAN JIAXINQI HYDRAULIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-08 | 不锈钢管件 | FOSHAN JIAXINQI HYDRAULIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $20 |