VMO HOLDINGS TECHNOLOGY JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他果仁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ VMO HOLDINGS
5
进口笔数
0
出口笔数
$5.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-08
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106056411 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGQ0VGPQ |
| 成立日期 | 2012-12-07 |
| 联系地址 | Tầng 11, tòa nhà TTC, số 19 đường Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VMO HOLDINGS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 11, tòa nhà TTC, số 19 đường Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +842433120103 |
| 邮箱 | info@vmogroup.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847190 | 数据处理机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $5.0K |
| 越南 | 3 | $119 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BITKUB ONLINE CO., LTD. | 泰国 | 1 | $4.6K | 10公斤以下便携电脑 |
| PAROUSYA TECHNOLOGIES | 澳大利亚 | 1 | $323 | 数据处理机 |
| FEDEX EXPRESS INTERNATIONAL B V TAIWWAN BRANCH (THE NETHERLANDS) | 荷兰 | 3 | $119 | 其他果仁制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-08 | 数据处理机 | PAROUSYA TECHNOLOGIES | 中国 | $323 |
| 2024-01-25 | 其他果仁制品 | FEDEX EXPRESS INTERNATIONAL B V TAIWWAN BRANCH (THE NETHERLANDS) | 越南 | $62 |
| 2024-01-25 | 其他果仁制品 | FEDEX EXPRESS INTERNATIONAL B V TAIWWAN BRANCH (THE NETHERLANDS) | 越南 | $28 |
| 2024-01-25 | 其他果仁制品 | FEDEX EXPRESS INTERNATIONAL B V TAIWWAN BRANCH (THE NETHERLANDS) | 越南 | $29 |
| 2023-03-31 | 10公斤以下便携电脑 | BITKUB ONLINE CO., LTD. | 中国 | $4.6K |