Truong Thinh Industrial Materials Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 100 笔 · 主营 自粘塑料卷

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư CôNG NGHIệP TRườNG THịNH

14
进口笔数
100
出口笔数
$53.1K
进口金额
$475.2K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-04-21
最近出口
1
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $51.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $51.1K · 5 笔2024-11进口 $1.1K · 1 笔出口 $25.8K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 3 笔2025-02进口 $300 · 1 笔出口 $14.3K · 4 笔2025-03进口 $3.5K · 1 笔出口 $25.8K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 6 笔2025-05进口 $2.1K · 1 笔出口 $26.3K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 4 笔2025-07进口 $290 · 1 笔出口 $29.9K · 7 笔2025-08进口 $1.6K · 2 笔出口 $29.5K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 4 笔2025-11进口 $2.2K · 2 笔出口 $8.8K · 3 笔2025-12进口 $21.9K · 2 笔出口 $14.0K · 4 笔2026-01进口 $440 · 1 笔出口 $10.5K · 4 笔2026-02进口 $0 · 1 笔出口 $4.8K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2026-04进口 $19.6K · 1 笔出口 $17.7K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $51.1K · 5 笔2024-11进口 $1.1K · 1 笔出口 $25.8K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 3 笔2025-02进口 $300 · 1 笔出口 $14.3K · 4 笔2025-03进口 $3.5K · 1 笔出口 $25.8K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 6 笔2025-05进口 $2.1K · 1 笔出口 $26.3K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 4 笔2025-07进口 $290 · 1 笔出口 $29.9K · 7 笔2025-08进口 $1.6K · 2 笔出口 $29.5K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 4 笔2025-11进口 $2.2K · 2 笔出口 $8.8K · 3 笔2025-12进口 $21.9K · 2 笔出口 $14.0K · 4 笔2026-01进口 $440 · 1 笔出口 $10.5K · 4 笔2026-02进口 $0 · 1 笔出口 $4.8K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2026-04进口 $19.6K · 1 笔出口 $17.7K · 3 笔

工商档案

企业注册号0318129044
企查查编码QVN8FWCF2G
成立日期2023-10-26
联系地址185/57/26 Ngô Chí Quốc, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP TRƯỜNG THỊNH
企业英文名称TRUONG THINH INDUSTRIAL MATERIALS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址185/57/26 Ngô Chí Quốc, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话0902984379
邮箱sales@ttic.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
871680其他车辆

出口

HS 编码产品
391910自粘塑料卷
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
401519非医用橡胶手套
820320钳子镊子
392190非泡沫塑料片
8536691000伏以下插头插座
730431无缝钢管
621600非针织手套
392490塑料家用制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南14$53.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南100$475.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Makitech Vietnam Co., Ltd.越南14$53.1K其他车辆、其他钢铁制品

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南61$381.7K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Coasia Itswell Vina Co., Ltd.越南29$88.5K印刷电路、半导体器件零件
Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd.越南8$4.5K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
CEI International Investments (VN) Ltd.越南1$455处理器及控制器、固定碳电阻
Musashi Electronics Co., Ltd. (Vietnam)越南1$44焊接用焊剂、其他泡沫塑料

近期贸易明细

进口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17其他车辆MAKITECH VIETNAM CO LTD越南$9.8K
2026-04-17其他车辆MAKITECH VIETNAM CO LTD越南$9.8K
2026-02-10其他车辆MAKITECH VIETNAM CO LTD越南$0
2026-01-06其他车辆MAKITECH VIETNAM CO LTD越南$440
2025-12-12其他车辆MAKITECH VIETNAM CO LTD越南$2.7K
2025-12-08其他车辆MAKITECH VIETNAM CO LTD越南$19.3K
2025-11-17其他车辆MAKITECH VIETNAM CO LTD越南$1.4K
2025-11-17其他车辆MAKITECH VIETNAM CO LTD越南$807
2025-08-28其他车辆MAKITECH VIETNAM CO LTD越南$1.1K
2025-08-15其他车辆MAKITECH VIETNAM CO LTD越南$550

出口(共 100)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他钢铁制品Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南$555
2026-04-21无缝钢管Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南$129
2026-04-21其他钢铁制品Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南$371
2026-04-21其他钢铁制品Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南$371
2026-04-20非泡沫塑料片Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南$79
2026-04-20同轴电缆Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南$32
2026-04-20塑料容器Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南$182
2026-04-20非泡沫塑料片Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南$889
2026-04-20塑料地板Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南$230
2026-04-20带接头绝缘电线Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南$23

相关企业 · 同类产品

Truong Thinh Industrial Materials Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →