Koco Plus Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KOCO PLUS
7
进口笔数
0
出口笔数
$48.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107674643 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJVJFP14 |
| 成立日期 | 2016-12-20 |
| 联系地址 | Phòng 402 Tầng 4, số 302 Nguyễn Trãi, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KOCO PLUS |
| 企业英文名称 | KOCO PLUS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 01 liền kề TT02-07 Khu đô thị Hải Đăng City, Đường Hàm Nghi, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6312 - Cổng thông tin 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84944020654 |
| 邮箱 | daotran4486@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330491 | 化妆粉 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 071239 | 干杂蘑菇 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $48.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Opus Asia Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $29.3K | 其他护肤品、化妆粉 |
| Mercico Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $10.0K | 皮肤清洁剂、其他护肤品 |
| HANYEOUL BIO VALLEY., LTD | 1 | $5.3K | 干杂蘑菇 | |
| DSB Korea Corp. | 韩国 | 1 | $4.2K | 化妆粉、其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 其他护肤品 | OPUS ASIA CO LTD | 韩国 | $528 |
| 2026-02-09 | 其他护肤品 | OPUS ASIA CO LTD | 韩国 | $291 |
| 2026-02-09 | 其他护肤品 | OPUS ASIA CO LTD | 韩国 | $557 |
| 2026-02-09 | 其他护肤品 | OPUS ASIA CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2026-02-09 | 其他护肤品 | OPUS ASIA CO LTD | 韩国 | $291 |
| 2026-02-09 | 其他护肤品 | OPUS ASIA CO LTD | 韩国 | $465 |
| 2026-02-09 | 其他护肤品 | OPUS ASIA CO LTD | 韩国 | $305 |
| 2026-01-06 | 干杂蘑菇 | HANYEOUL BIO VALLEY., LTD | 韩国 | $5.3K |
| 2025-12-08 | 化妆粉 | OPUS ASIA CO LTD | 韩国 | $14.6K |
| 2025-12-05 | 化妆粉 | DSBKOREA CORP ORATION | 韩国 | $281 |