Yue Hai Holdings Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 塑料配件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH YUE HAI HOLDINGS
1
进口笔数
0
出口笔数
$2.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-02-01
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3702608637 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHNX302D |
| 成立日期 | 2017-10-16 |
| 联系地址 | Thửa đất số 73, Tờ bản đồ 51, Khu đô thị mới, Đường Võ Văn Kiệt, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YUE HAI HOLDINGS |
| 企业英文名称 | YUE HAI HOLDINGS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 73, Tờ bản đồ 51, Khu đô thị mới, Đường Võ Văn K, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 电话 | 0364354364 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392630 | 塑料配件 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 820590 | 其他手工工具 |
| 821210 | 剃刀 |
| 821410 | 餐具及刀片 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 850819 | 其他吸尘器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $2.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shouguang Sanyang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 家具配件、贱金属铰链 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-01 | 其他手工工具 | SHOUGUANG SANYANG TRADING CO., LTD. | 中国 | $132 |
| 2023-02-01 | 其他电动手工具 | SHOUGUANG SANYANG TRADING CO., LTD. | 中国 | $144 |
| 2023-02-01 | 餐具及刀片 | SHOUGUANG SANYANG TRADING CO., LTD. | 中国 | $63 |
| 2023-02-01 | 剃刀 | SHOUGUANG SANYANG TRADING CO., LTD. | 中国 | $14 |
| 2023-02-01 | 塑料配件 | SHOUGUANG SANYANG TRADING CO., LTD. | 中国 | $1.0K |
| 2023-02-01 | 其他手工工具 | SHOUGUANG SANYANG TRADING CO., LTD. | 中国 | $186 |
| 2023-02-01 | 塑胶涂层手套 | SHOUGUANG SANYANG TRADING CO., LTD. | 中国 | $19 |
| 2023-02-01 | 其他手工工具 | SHOUGUANG SANYANG TRADING CO., LTD. | 中国 | $20 |
| 2023-02-01 | 塑料配件 | SHOUGUANG SANYANG TRADING CO., LTD. | 中国 | $322 |
| 2023-02-01 | 其他吸尘器 | SHOUGUANG SANYANG TRADING CO., LTD. | 中国 | $224 |