Hieu Minh Long Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 染色合成针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HIếU MINH LONG
3
进口笔数
2
出口笔数
$23.3K
进口金额
$38.9K
出口金额
2024-08-27
最近进口
2024-10-10
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2801542576 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN64TJW54 |
| 成立日期 | 2010-04-08 |
| 联系地址 | Số nhà 174 TK3, Xã Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HIẾU MINH LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 174 TK3, Xã Thiệu Hóa, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 4690 - Bán buôn tổng hợp 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 7310 - Quảng cáo 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84987335656 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 580639 | 其他窄幅织物 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420100 | 动物鞍具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $23.1K |
| 韩国 | 1 | $248 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $38.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangyin Gaoyong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.3K | 塑料衣着附件、未印刷标签 |
| Goyoung Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.8K | 染色合成针织布 |
| Merlot Studio | 韩国 | 1 | $248 | 印刷标签、橡塑浸渍纱线 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Goyoung Trading Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $38.9K | 动物鞍具 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-27 | 染色合成针织布 | MERLOT STUDIO | 韩国 | $18 |
| 2024-08-27 | 印刷标签 | MERLOT STUDIO | 韩国 | $40 |
| 2024-08-27 | 染色合成针织布 | MERLOT STUDIO | 韩国 | $16 |
| 2024-08-27 | 其他拉链 | MERLOT STUDIO | 韩国 | $40 |
| 2024-08-27 | 橡塑浸渍纱线 | MERLOT STUDIO | 韩国 | $50 |
| 2024-08-27 | 染色合成针织布 | MERLOT STUDIO | 韩国 | $80 |
| 2024-08-27 | 印刷标签 | MERLOT STUDIO | 韩国 | $4 |
| 2024-08-24 | 染色合成针织布 | GOYOUNG TRADING CO LTD | 中国 | $571 |
| 2024-08-24 | 染色合成针织布 | GOYOUNG TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-08-23 | 印刷标签 | Jiangyin Gaoyong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-10 | 动物鞍具 | Goyoung Trading Co., Ltd. | 韩国 | $2.3K |
| 2024-10-07 | 动物鞍具 | GOYOUNG TRADING CO LTD | 韩国 | $2.1K |
| 2024-10-07 | 动物鞍具 | GOYOUNG TRADING CO LTD | 韩国 | $2.6K |
| 2024-10-07 | 动物鞍具 | GOYOUNG TRADING CO LTD | 韩国 | $31.8K |