P & S Automobile Spare Part Service Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 141 笔 · 主营 车身零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ PHụ TùNG ô Tô P & S
141
进口笔数
0
出口笔数
$411.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104563487 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBNHXN2S |
| 成立日期 | 2010-04-01 |
| 联系地址 | Số 26/221, Đường Giáp Bát, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHỤ TÙNG Ô TÔ P & S |
| 企业英文名称 | P & S AUTOMOBILE SPARE PART SERVICE TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 26/221, Đường Giáp Bát, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842436249651 |
| 邮箱 | viet.hyundai@gmail.com |
| 传真 | 0436249652 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870829 | 车身零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 121 | $310.6K |
| 印度 | 20 | $101.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BESCO INT Co., Ltd. | 韩国 | 70 | $137.6K | 其他车辆零件、车身零件 |
| AP Automotive Co., Ltd. | 韩国 | 23 | $104.4K | 其他车辆零件、其他硫化橡胶制品 |
| JCBL INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 14 | $81.9K | 其他车辆零件、不可调扳手 |
| Jack Motors Korea | 韩国 | 26 | $61.5K | 其他车辆零件、车身零件 |
| AP Automotive Co., Ltd. | 印度 | 6 | $19.2K | 其他车辆零件、塑料配件 |
| Korea Autoparts Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $5.4K | 其他车辆零件、车辆悬挂零件 |
| BESCO INT Co., Ltd. | 加拿大 | 6 | $1.6K | 内燃机滤油器、滚珠轴承 |
近期贸易明细
进口(共 141)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 阀门龙头 | Jack Motors Korea | 韩国 | $14 |
| 2026-04-20 | 750W以下直流电机 | Jack Motors Korea | 韩国 | $14 |
| 2026-04-20 | 发动机泵 | Jack Motors Korea | 韩国 | $84 |
| 2026-04-20 | 发动机泵 | Jack Motors Korea | 韩国 | $59 |
| 2026-04-20 | 阀门龙头 | Jack Motors Korea | 韩国 | $19 |
| 2026-04-20 | 车辆金属配件 | Jack Motors Korea | 韩国 | $11 |
| 2026-04-20 | 滚珠轴承 | Jack Motors Korea | 韩国 | $14 |
| 2026-04-20 | 金属复合垫圈 | Jack Motors Korea | 韩国 | $2 |
| 2026-04-20 | 传动轴及曲柄 | Jack Motors Korea | 韩国 | $15 |
| 2026-04-20 | 传动轴及曲柄 | Jack Motors Korea | 韩国 | $9 |