P & S Automobile Spare Part Service Trade Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 141 笔 · 主营 车身零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ PHụ TùNG ô Tô P & S

141
进口笔数
0
出口笔数
$411.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $34.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $11.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $18.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $11.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $53 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $11.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $20.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $18.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $24.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $13.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $18.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $18.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $26.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $34.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $11.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $18.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $11.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $53 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $11.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $20.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $18.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $24.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $13.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $18.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $18.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $26.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $34.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104563487
企查查编码QVNBNHXN2S
成立日期2010-04-01
联系地址Số 26/221, Đường Giáp Bát, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHỤ TÙNG Ô TÔ P & S
企业英文名称P & S AUTOMOBILE SPARE PART SERVICE TRADE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 26/221, Đường Giáp Bát, Phường Tương Mai, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842436249651
邮箱viet.hyundai@gmail.com
传真0436249652
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
870829车身零件
401699其他硫化橡胶制品
870899其他车辆零件
400931纺织增强橡胶管
903289其他自动控制仪
870830车辆制动零件
392630塑料配件
870880车辆悬挂零件
848210滚珠轴承
842123内燃机滤油器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国121$310.6K
印度20$101.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BESCO INT Co., Ltd.韩国70$137.6K其他车辆零件、车身零件
AP Automotive Co., Ltd.韩国23$104.4K其他车辆零件、其他硫化橡胶制品
JCBL INDIA PRIVATE LIMITED印度14$81.9K其他车辆零件、不可调扳手
Jack Motors Korea韩国26$61.5K其他车辆零件、车身零件
AP Automotive Co., Ltd.印度6$19.2K其他车辆零件、塑料配件
Korea Autoparts Co., Ltd.韩国2$5.4K其他车辆零件、车辆悬挂零件
BESCO INT Co., Ltd.加拿大6$1.6K内燃机滤油器、滚珠轴承

近期贸易明细

进口(共 141)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20阀门龙头Jack Motors Korea韩国$14
2026-04-20750W以下直流电机Jack Motors Korea韩国$14
2026-04-20发动机泵Jack Motors Korea韩国$84
2026-04-20发动机泵Jack Motors Korea韩国$59
2026-04-20阀门龙头Jack Motors Korea韩国$19
2026-04-20车辆金属配件Jack Motors Korea韩国$11
2026-04-20滚珠轴承Jack Motors Korea韩国$14
2026-04-20金属复合垫圈Jack Motors Korea韩国$2
2026-04-20传动轴及曲柄Jack Motors Korea韩国$15
2026-04-20传动轴及曲柄Jack Motors Korea韩国$9

相关企业 · 同类产品

P & S Automobile Spare Part Service Trade Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →