LMD Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 85 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH LMD

2
进口笔数
85
出口笔数
$4.9K
进口金额
$268.8K
出口金额
2026-03-26
最近进口
2026-04-27
最近出口
1
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $26.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $882 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $602 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $974 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $497 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $473 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 5 笔2025-11进口 $3.7K · 1 笔出口 $18.3K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 2 笔2026-03进口 $1.3K · 1 笔出口 $10.6K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $882 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $602 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $974 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $497 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $473 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 5 笔2025-11进口 $3.7K · 1 笔出口 $18.3K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 2 笔2026-03进口 $1.3K · 1 笔出口 $10.6K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 3 笔

工商档案

企业注册号0202181937
企查查编码QVNUWJJ5Y6
成立日期2022-12-06
联系地址Thửa số 1102B thôn Giữa, Xã Lưu Kiếm, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LMD
企业英文名称LMD LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố Giữa (tại nhà Ông Lê Hồng Thanh), Phường Lưu Kiếm, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+84931565115
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
741980其他铜制品

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
730890其他钢铁结构体
940320非办公金属家具
854449绝缘电线
853710电力控制板
392690其他塑料制品
903289其他自动控制仪
830249贱金属配件
871680其他车辆
761699其他铝制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国2$4.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南85$266.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JS Korea韩国2$4.9K其他不锈钢板、不锈钢圆棒

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
G.TECH Technology Vietnam Co., Ltd.越南9$52.2K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Maple Co., Ltd.越南17$50.1K染色棉针织布、瓦楞纸箱
H&T Intelligent Control (Vietnam) Co., Ltd.越南9$42.7K20W以下固定电阻器、其他塑料制品
Taesung Engineering Vina Co., Ltd.越南17$39.8K其他塑料包装制品、测量仪器
Pourin Special Vietnam Mfg. Co., Ltd.越南6$19.0K其他钢铁制品、其他钢铁结构体
Bumjin Electronics Vina Co., Ltd.越南6$12.6K音频设备零件、其他电子IC
Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南4$12.4K火花点火发动机零件、电器装置零件
H&T Electronics Technology Vietnam Co., Ltd.越南6$10.2K20W以下固定电阻器、其他塑料制品
Ohsung Vina Co., Ltd.越南3$6.8K其他塑料制品、其他铝制品
Tamagawa Vietnam Co., Ltd.越南3$6.1K其他塑料包装制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-26其他铜制品JS KOREA韩国$1.3K
2025-11-11其他铜制品JS KOREA韩国$2.0K
2025-11-11其他铜制品JS KOREA韩国$856
2025-11-11其他铜制品JS KOREA韩国$776
2025-11-11其他铜制品JS KOREA韩国$20

出口(共 85)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27非办公金属家具G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD越南$448
2026-04-27镀锌钢板G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD越南$141
2026-04-27镀锌钢板G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD越南$23
2026-04-27镀锌钢板G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD越南$51
2026-04-07酚醛树脂塑料片G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD越南$121
2026-04-07钢铁门窗G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD$371
2026-04-07其他钢铁结构体G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD$1.9K
2026-04-07其他硫化橡胶制品G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD越南$211
2026-04-07其他硫化橡胶制品G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD越南$106
2026-04-07酚醛树脂塑料片G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD越南$119

相关企业 · 同类产品

LMD Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →