LMD Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 85 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LMD
2
进口笔数
85
出口笔数
$4.9K
进口金额
$268.8K
出口金额
2026-03-26
最近进口
2026-04-27
最近出口
1
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202181937 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUWJJ5Y6 |
| 成立日期 | 2022-12-06 |
| 联系地址 | Thửa số 1102B thôn Giữa, Xã Lưu Kiếm, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LMD |
| 企业英文名称 | LMD LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Giữa (tại nhà Ông Lê Hồng Thanh), Phường Lưu Kiếm, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84931565115 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741980 | 其他铜制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $4.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 85 | $266.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JS Korea | 韩国 | 2 | $4.9K | 其他不锈钢板、不锈钢圆棒 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| G.TECH Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $52.2K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Maple Co., Ltd. | 越南 | 17 | $50.1K | 染色棉针织布、瓦楞纸箱 |
| H&T Intelligent Control (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $42.7K | 20W以下固定电阻器、其他塑料制品 |
| Taesung Engineering Vina Co., Ltd. | 越南 | 17 | $39.8K | 其他塑料包装制品、测量仪器 |
| Pourin Special Vietnam Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 6 | $19.0K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| Bumjin Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $12.6K | 音频设备零件、其他电子IC |
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $12.4K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| H&T Electronics Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $10.2K | 20W以下固定电阻器、其他塑料制品 |
| Ohsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $6.8K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Tamagawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $6.1K | 其他塑料包装制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 其他铜制品 | JS KOREA | 韩国 | $1.3K |
| 2025-11-11 | 其他铜制品 | JS KOREA | 韩国 | $2.0K |
| 2025-11-11 | 其他铜制品 | JS KOREA | 韩国 | $856 |
| 2025-11-11 | 其他铜制品 | JS KOREA | 韩国 | $776 |
| 2025-11-11 | 其他铜制品 | JS KOREA | 韩国 | $20 |
出口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 非办公金属家具 | G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $448 |
| 2026-04-27 | 镀锌钢板 | G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $141 |
| 2026-04-27 | 镀锌钢板 | G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-27 | 镀锌钢板 | G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $51 |
| 2026-04-07 | 酚醛树脂塑料片 | G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $121 |
| 2026-04-07 | 钢铁门窗 | G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | — | $371 |
| 2026-04-07 | 其他钢铁结构体 | G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | — | $1.9K |
| 2026-04-07 | 其他硫化橡胶制品 | G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $211 |
| 2026-04-07 | 其他硫化橡胶制品 | G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $106 |
| 2026-04-07 | 酚醛树脂塑料片 | G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $119 |