Mai Thi Import Export & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 非植物编织品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và XUấT NHậP KHẩU MAI THI
6
进口笔数
20
出口笔数
$2.3K
进口金额
$124.0K
出口金额
2026-03-10
最近进口
2026-01-16
最近出口
5
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109281341 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKK869MB |
| 成立日期 | 2020-07-23 |
| 联系地址 | Số 8A, Ngách 43/10/3, Tổ 2, Phố Trung Kính, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU MAI THI |
| 企业英文名称 | MAI THI IMPORT EXPORT AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8A, Ngách 43/10/3, Tổ 2, Phố Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84979672445 |
| 邮箱 | nnk.htc.19@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 611790 | 针织服装零件 |
| 960610 | 扣件及零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460290 | 非植物编织品 |
| 670290 | 非塑料人造花果 |
| 460199 | 其他编结制品 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $2.2K |
| 日本 | 2 | $98 |
| 越南 | 1 | $4 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 6 | $68.9K |
| 越南 | 5 | $33.4K |
| 意大利 | 1 | $9.7K |
| 日本 | 2 | $7.2K |
| 美国 | 5 | $3.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Jason Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $900 | 聚酰胺塑料片、非瓦楞折叠盒 |
| SUN KEUNG PRINTING FACTORY LTD. | 中国香港 | 1 | $845 | 其他游戏设备、印刷标签 |
| Guangzhou Jie Sen Trading Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $405 | 非瓦楞折叠盒、其他印刷品 |
| Sanki Co., Ltd. | 越南 | 2 | $102 | 其他钢铁制品、矿物处理机器 |
| Shenghaitong Information Technology | 中国 | 1 | $59 | 其他塑料制品、静止变流器 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 2144928a0eef8e77bce88d290883acd9 | 6 | $68.9K | ||
| Talking Tables Ltd. | 越南 | 4 | $29.6K | 其他编结制品、非植物编织品 |
| Sanki Co., Ltd. | 越南 | 3 | $11.0K | 女式棉衬衫、矿物处理机器 |
| Versari Enrico | 意大利 | 1 | $9.7K | 塑料/纺织手提包、皮革手提包 |
| Talking Tables Inc. | 美国 | 2 | $3.6K | 塑料/纺织手提包、非植物编织品 |
| Talking Tables Inc. | 1 | $1.3K | 非植物编织品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 非瓦楞折叠盒 | GUANGZHOU JASON TRADING | 中国 | $610 |
| 2026-03-10 | 非瓦楞折叠盒 | GUANGZHOU JASON TRADING | 中国 | $290 |
| 2026-03-05 | 印刷标签 | SUN KEUNG PRINTING FACTORY LTD. | 中国 | $147 |
| 2026-03-05 | 印刷标签 | SUN KEUNG PRINTING FACTORY LTD. | 中国 | $147 |
| 2026-03-05 | 印刷标签 | SUN KEUNG PRINTING FACTORY LTD. | 中国 | $147 |
| 2026-03-05 | 印刷标签 | SUN KEUNG PRINTING FACTORY LTD. | 中国 | $110 |
| 2026-03-05 | 印刷标签 | SUN KEUNG PRINTING FACTORY LTD. | 中国 | $206 |
| 2026-03-05 | 印刷标签 | SUN KEUNG PRINTING FACTORY LTD. | 中国 | $88 |
| 2025-11-03 | 非瓦楞折叠盒 | SHENGHAITONG INFORMATION TECHNOLOGY | 中国 | $59 |
| 2025-09-30 | 非瓦楞折叠盒 | GUANGZHOU JIE SEN TRADING CO LTD | 中国 | $405 |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-16 | 植物纤维制品 | SANKI CO LTD | 日本 | $538 |
| 2026-01-16 | 非植物编织品 | SANKI CO LTD | 日本 | $266 |
| 2026-01-16 | 非植物编织品 | SANKI CO LTD | 日本 | $266 |
| 2026-01-16 | 非植物编织品 | SANKI CO LTD | 日本 | $149 |
| 2026-01-16 | 藤编篮筐 | SANKI CO LTD | 日本 | $287 |
| 2026-01-16 | 藤编篮筐 | SANKI CO LTD | 日本 | $262 |
| 2026-01-16 | 植物纤维制品 | SANKI CO LTD | 日本 | $384 |
| 2026-01-16 | 非植物编织品 | SANKI CO LTD | 日本 | $149 |
| 2026-01-16 | 非植物编织品 | SANKI CO LTD | 日本 | $149 |
| 2026-01-16 | 非植物编织品 | SANKI CO LTD | 日本 | $182 |