Mai Thi Import Export & Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 非植物编织品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và XUấT NHậP KHẩU MAI THI

6
进口笔数
20
出口笔数
$2.3K
进口金额
$124.0K
出口金额
2026-03-10
最近进口
2026-01-16
最近出口
5
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $19.7K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2024-06进口 $45 · 1 笔出口 $7.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $57 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-09进口 $405 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-11进口 $59 · 1 笔出口 $19.7K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2024-06进口 $45 · 1 笔出口 $7.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $57 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-09进口 $405 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-11进口 $59 · 1 笔出口 $19.7K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109281341
企查查编码QVNKK869MB
成立日期2020-07-23
联系地址Số 8A, Ngách 43/10/3, Tổ 2, Phố Trung Kính, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU MAI THI
企业英文名称MAI THI IMPORT EXPORT AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 8A, Ngách 43/10/3, Tổ 2, Phố Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
电话+84979672445
邮箱nnk.htc.19@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481920非瓦楞折叠盒
482110印刷标签
382499其他化学制剂
392620塑料衣着附件
420292其他塑纺箱盒
482390其他纸制品
580790非织造标签
580890装饰流苏
611790针织服装零件
960610扣件及零件

出口

HS 编码产品
460290非植物编织品
670290非塑料人造花果
460199其他编结制品
460219植物纤维制品
420222塑料/纺织手提包
460212藤编篮筐

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$2.2K
日本2$98
越南1$4

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国6$68.9K
越南5$33.4K
意大利1$9.7K
日本2$7.2K
美国5$3.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Jason Trading Co., Ltd.中国1$900聚酰胺塑料片、非瓦楞折叠盒
SUN KEUNG PRINTING FACTORY LTD.中国香港1$845其他游戏设备、印刷标签
Guangzhou Jie Sen Trading Co., Ltd.俄罗斯1$405非瓦楞折叠盒、其他印刷品
Sanki Co., Ltd.越南2$102其他钢铁制品、矿物处理机器
Shenghaitong Information Technology中国1$59其他塑料制品、静止变流器

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
2144928a0eef8e77bce88d290883acd96$68.9K
Talking Tables Ltd.越南4$29.6K其他编结制品、非植物编织品
Sanki Co., Ltd.越南3$11.0K女式棉衬衫、矿物处理机器
Versari Enrico意大利1$9.7K塑料/纺织手提包、皮革手提包
Talking Tables Inc.美国2$3.6K塑料/纺织手提包、非植物编织品
Talking Tables Inc.1$1.3K非植物编织品

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-10非瓦楞折叠盒GUANGZHOU JASON TRADING中国$610
2026-03-10非瓦楞折叠盒GUANGZHOU JASON TRADING中国$290
2026-03-05印刷标签SUN KEUNG PRINTING FACTORY LTD.中国$147
2026-03-05印刷标签SUN KEUNG PRINTING FACTORY LTD.中国$147
2026-03-05印刷标签SUN KEUNG PRINTING FACTORY LTD.中国$147
2026-03-05印刷标签SUN KEUNG PRINTING FACTORY LTD.中国$110
2026-03-05印刷标签SUN KEUNG PRINTING FACTORY LTD.中国$206
2026-03-05印刷标签SUN KEUNG PRINTING FACTORY LTD.中国$88
2025-11-03非瓦楞折叠盒SHENGHAITONG INFORMATION TECHNOLOGY中国$59
2025-09-30非瓦楞折叠盒GUANGZHOU JIE SEN TRADING CO LTD中国$405

出口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-16植物纤维制品SANKI CO LTD日本$538
2026-01-16非植物编织品SANKI CO LTD日本$266
2026-01-16非植物编织品SANKI CO LTD日本$266
2026-01-16非植物编织品SANKI CO LTD日本$149
2026-01-16藤编篮筐SANKI CO LTD日本$287
2026-01-16藤编篮筐SANKI CO LTD日本$262
2026-01-16植物纤维制品SANKI CO LTD日本$384
2026-01-16非植物编织品SANKI CO LTD日本$149
2026-01-16非植物编织品SANKI CO LTD日本$149
2026-01-16非植物编织品SANKI CO LTD日本$182

相关企业 · 同类产品

Mai Thi Import Export & Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →