Samsung C&T Corporation Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 49 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SAMSUNG C&T CORPORATION VIệT NAM
12
进口笔数
49
出口笔数
$761.1K
进口金额
$11.32M
出口金额
2026-01-23
最近进口
2026-04-10
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300781132 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7M6BEJS |
| 成立日期 | 2013-06-20 |
| 联系地址 | Tầng 2, Tòa nhà Halla, Lô CC2, Khu công nghiệp Yên Phong, Xã Yên Trung, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAMSUNG C&T CORPORATION VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SAMSUNG C&T CORPORATION VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Tòa nhà Halla, Lô CC2, Khu công nghiệp Yên Phong, Xã Yên Trung, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +842223699331 |
| 邮箱 | sukhyun.boo@samsung.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,767.764亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852321 | 磁条卡 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 491000 | 印刷日历 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 610333 | 男式合成夹克 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 741980 | 其他铜制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 12 | $761.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 49 | $11.31M |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samhwa Ace Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $752.8K | 非窗式空调机、其他钢铁结构体 |
| I.M. Lab Inc. | 韩国 | 1 | $5.4K | 教学演示仪器、其他电诊设备 |
| Samsung C&T Corporation | 韩国 | 1 | $2.6K | 980200、涂层钢板 |
| Samsung C&T Corporation | 韩国 | 5 | $257 | 印刷日历、磁条卡 |
| Samsung C&T Corporation EPC Business Support | 韩国 | 1 | $90 | 纸质文具 |
| 5e9370c6bf5202138a02489d0c95f47c | 1 | $4 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $8.24M | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $3.07M | 通信设备零件、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 磁条卡 | SAMSUNG C & T | 韩国 | $1 |
| 2025-12-23 | 磁条卡 | SAMSUNG C & T | 韩国 | $1 |
| 2025-12-22 | 纸质文具 | SAMSUNG C & T | 韩国 | $164 |
| 2025-12-22 | 印刷日历 | SAMSUNG C & T | 韩国 | $85 |
| 2025-10-08 | 教学演示仪器 | I M LAB INC | 韩国 | $5.4K |
| 2025-10-07 | 其他印刷品 | SAMSUNG C T | 韩国 | $4 |
| 2025-09-30 | 磁条卡 | SAMSUNG C & T | 韩国 | $1 |
| 2025-06-30 | 固态存储设备 | SAMSUNG C & T | 韩国 | $5 |
| 2025-03-17 | 滑轮飞轮 | Samhwa Ace Co., Ltd. | 韩国 | $1.7K |
| 2025-03-17 | 非窗式空调机 | Samhwa Ace Co., Ltd. | 韩国 | $20.2K |
出口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 钢铁容器<50升 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-10 | 阀门龙头 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $13.6K |
| 2026-04-10 | 阀门龙头 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $27.2K |
| 2026-04-10 | 阀门龙头 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $9.4K |
| 2026-04-10 | 其他钢铁制品 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-09 | 液体流量计 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $35.6K |
| 2026-04-09 | 压力测量仪 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-09 | 绝缘电线 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $127 |
| 2026-04-09 | 绝缘电线 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-09 | 绝缘电线 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $67 |