Hogitech Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 机床零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HOGITECH
10
进口笔数
4
出口笔数
$57.9K
进口金额
$33.4K
出口金额
2026-04-01
最近进口
2024-08-09
最近出口
9
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315403570 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTMDVN9N |
| 成立日期 | 2018-11-22 |
| 联系地址 | 505/22/4 Quốc lộ 13, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOGITECH |
| 企业英文名称 | HOGITECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 505/53 Quốc lộ 13, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84902479978 |
| 邮箱 | infohogitech@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846693 | 机床零件 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 842820 | 气动升降机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846290 | 其他金属加工机床 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $47.6K |
| 意大利 | 3 | $5.8K |
| 德国 | 1 | $4.1K |
| 约旦 | 1 | $400 |
| 新加坡 | 1 | $86 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $33.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Ruihui Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.8K | 非黑印刷油墨、工业清洁制剂 |
| Shanghai Rum Lift Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.1K | 电动叉车、非自走式叉车 |
| Asia Bid Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $4.1K | 气动直线发动机、机床零件 |
| Dress Werkzeuge Hentschke GmbH & Co. | 德国 | 1 | $4.1K | 铣削工具、非钢制圆锯片 |
| Emme Technology S.r.l. | 新加坡 | 1 | $1.7K | 机床零件 |
| Zhenjiang Sanwei Conveying Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $548 | 机械零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Platinum International Co. for Industrial Technology | 约旦 | 1 | $400 | 静止变流器、阀门龙头 |
| Cangzhou Jinao Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $152 | 机床零件、机床零件8456-8465 |
| Elumatec Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $86 | 电力控制板、金属切割锯 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CX Technology Joint Stock Company | 越南 | 2 | $16.7K | 木制包装容器、木托盘 |
| CX Technology (VN) Corporation | 越南 | 2 | $16.7K | 音频设备零件、金属加工机刀 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 其他铝制品 | CANGZHOU JINAO TRADING CO LTD | 中国 | $76 |
| 2026-04-01 | 其他铝制品 | CANGZHOU JINAO TRADING CO LTD | 中国 | $76 |
| 2026-01-26 | 其他锻钢制品 | ZHENJIANG SANWEI CONVEYING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $8 |
| 2026-01-26 | 纺织传送带 | ZHENJIANG SANWEI CONVEYING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $186 |
| 2026-01-26 | 机械零件 | ZHENJIANG SANWEI CONVEYING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $320 |
| 2026-01-26 | 钢铁螺钉螺栓 | ZHENJIANG SANWEI CONVEYING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $34 |
| 2025-11-17 | 气体过滤机械 | GUANGZHOU RUIHUI TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-11-17 | 纺织物处理机 | GUANGZHOU RUIHUI TRADING CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-11-17 | 灌装封口机 | GUANGZHOU RUIHUI TRADING CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2025-11-17 | 皮带输送机 | GUANGZHOU RUIHUI TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-09 | 其他金属加工机床 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $12.6K |
| 2024-08-09 | 其他金属加工机床 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $4.1K |
| 2024-08-08 | 其他金属加工机床 | CONG TY CO PHAN CX TECHNOLOGY VN | 越南 | $4.1K |
| 2024-08-07 | 其他金属加工机床 | CONG TY CO PHAN CX TECHNOLOGY VN | 越南 | $12.6K |