Hogitech Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 机床零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HOGITECH

10
进口笔数
4
出口笔数
$57.9K
进口金额
$33.4K
出口金额
2026-04-01
最近进口
2024-08-09
最近出口
9
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $38.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $400 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $38.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $548 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $152 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $400 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $38.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $548 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $152 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315403570
企查查编码QVNTMDVN9N
成立日期2018-11-22
联系地址505/22/4 Quốc lộ 13, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HOGITECH
企业英文名称HOGITECH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 505/53 Quốc lộ 13, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện
电话+84902479978
邮箱infohogitech@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846693机床零件
591000纺织传送带
731815钢铁螺钉螺栓
732619其他锻钢制品
761699其他铝制品
820790可互换工具
842139气体过滤机械
842230灌装封口机
842790非自走式叉车
842820气动升降机

出口

HS 编码产品
846290其他金属加工机床

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$47.6K
意大利3$5.8K
德国1$4.1K
约旦1$400
新加坡1$86

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4$33.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Ruihui Trading Co., Ltd.中国1$38.8K非黑印刷油墨、工业清洁制剂
Shanghai Rum Lift Co., Ltd.中国1$8.1K电动叉车、非自走式叉车
Asia Bid Pte. Ltd.新加坡2$4.1K气动直线发动机、机床零件
Dress Werkzeuge Hentschke GmbH & Co.德国1$4.1K铣削工具、非钢制圆锯片
Emme Technology S.r.l.新加坡1$1.7K机床零件
Zhenjiang Sanwei Conveying Equipment Co., Ltd.中国1$548机械零件、钢铁螺钉螺栓
Platinum International Co. for Industrial Technology约旦1$400静止变流器、阀门龙头
Cangzhou Jinao Trading Co., Ltd.中国1$152机床零件、机床零件8456-8465
Elumatec Asia Pte. Ltd.新加坡1$86电力控制板、金属切割锯

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CX Technology Joint Stock Company越南2$16.7K木制包装容器、木托盘
CX Technology (VN) Corporation越南2$16.7K音频设备零件、金属加工机刀

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01其他铝制品CANGZHOU JINAO TRADING CO LTD中国$76
2026-04-01其他铝制品CANGZHOU JINAO TRADING CO LTD中国$76
2026-01-26其他锻钢制品ZHENJIANG SANWEI CONVEYING EQUIPMENT CO LTD中国$8
2026-01-26纺织传送带ZHENJIANG SANWEI CONVEYING EQUIPMENT CO LTD中国$186
2026-01-26机械零件ZHENJIANG SANWEI CONVEYING EQUIPMENT CO LTD中国$320
2026-01-26钢铁螺钉螺栓ZHENJIANG SANWEI CONVEYING EQUIPMENT CO LTD中国$34
2025-11-17气体过滤机械GUANGZHOU RUIHUI TRADING CO LTD中国$2.0K
2025-11-17纺织物处理机GUANGZHOU RUIHUI TRADING CO LTD中国$2.8K
2025-11-17灌装封口机GUANGZHOU RUIHUI TRADING CO LTD中国$11.6K
2025-11-17皮带输送机GUANGZHOU RUIHUI TRADING CO LTD中国$2.0K

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-09其他金属加工机床CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION越南$12.6K
2024-08-09其他金属加工机床CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION越南$4.1K
2024-08-08其他金属加工机床CONG TY CO PHAN CX TECHNOLOGY VN越南$4.1K
2024-08-07其他金属加工机床CONG TY CO PHAN CX TECHNOLOGY VN越南$12.6K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Hogitech Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →