Thang Ha Steel Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 镀锌钢丝网
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thép Thắng Hà
8
进口笔数
0
出口笔数
$118.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106341105 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK6EXF56 |
| 成立日期 | 2013-10-22 |
| 联系地址 | Thôn Tiền, Xã Dục Tú, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP THẮNG HÀ |
| 企业英文名称 | THANG HA STEEL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Tiền, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0121 - Trồng cây ăn quả 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84918819814 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731431 | 镀锌钢丝网 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
| 846290 | 其他金属加工机床 |
| 722300 | 不锈钢丝 |
| 731414 | 不锈钢机织布 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 846330 | 金属丝加工机 |
| 851521 | 自动电阻焊机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $118.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anping County Hengtai Wire Mesh Machine Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | 5 | $51.9K | 自动电阻焊机、金属丝加工机 |
| Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.0K | 塑料家用制品、塑料餐具 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.9K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Anping County Rongyu Wire Mesh Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.2K | 镀锌钢丝网 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 金属丝加工机 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-23 | 金属丝加工机 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2025-10-21 | 镀锌钢丝网 | ANPING COUNTY RONGYU WIRE MESH PRODUCTS CO LTD | 中国 | $18.2K |
| 2024-08-15 | 不锈钢机织布 | GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-08-15 | 镀锌钢丝网 | GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2024-08-15 | 不锈钢丝 | GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $15.2K |
| 2024-05-15 | 非数控金属冲孔机 | ANPING COUNTY HENGTAI WIRE MESH MACHINE PRODUCE CO LTD | 中国 | $15.6K |
| 2024-05-15 | 其他金属加工机床 | ANPING COUNTY HENGTAI WIRE MESH MACHINE PRODUCE CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2024-01-15 | 非数控金属冲孔机 | ANPING COUNTY HENGTAI WIRE MESH MACHINE PRODUCE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-01-15 | 数控金属成形机 | ANPING COUNTY HENGTAI WIRE MESH MACHINE PRODUCE CO LTD | 中国 | $3.0K |