Thanh Loc Electronics Furniture Supermarket One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 111 笔 · 主营 窗式/壁挂空调
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Siêu Thị Điện Máy - Nội Thất Thành Lộc
0
进口笔数
111
出口笔数
$0
进口金额
$262.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-04
最近出口
0
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702276903 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUWWN30N |
| 成立日期 | 2014-05-29 |
| 联系地址 | Số 90 Đường Huỳnh Văn Cù, Khu phố 6, Phường Hiệp Thành, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SIÊU THỊ ĐIỆN MÁY - NỘI THẤT THÀNH LỘC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 90 Đường Huỳnh Văn Cù, Khu phố 4, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84918143540 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841821 | 家用冰箱 |
| 845011 | 10kg以下全自动洗衣机 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 845020 | 大型洗衣机 |
| 841830 | 800升以下冰柜 |
| 851610 | 电热水器 |
| 841850 | 冷藏家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 111 | $262.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Worldon (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 23 | $134.6K | 染色棉针织布、染色合成针织布 |
| Sprinta (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $25.9K | 染色聚酯布、印刷标签 |
| Sheico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $20.4K | 变形聚酯单丝纱、其他纸制品 |
| Topkey (Vietnam) Corporation Co., Ltd. | 越南 | 15 | $19.2K | 自行车车架零件、其他塑料制品 |
| Yuwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.1K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| DP Systems Electronic Mechanical Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $8.9K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Saigon STEC Co., Ltd. | 越南 | 3 | $8.0K | 其他电子IC、其他钢铁制品 |
| Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $7.3K | 未焙炒咖啡、其他液化石油气 |
| 3fdc0740157e0d5199e2fc29fa882083 | 3 | $1.4K | ||
| Esquel Garment Manufacturing (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.4K | 染色棉针织布、非玻璃化转印纸 |
近期贸易明细
出口(共 111)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 窗式/壁挂空调 | WORLDON (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $17.3K |
| 2026-03-23 | 智能手机 | FUJIFILM YUWA MEDICAL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-03-19 | 智能手机 | CONG TY TNHH FUJIFILM YUWA MEDICAL PRODUCTS VIET NAM (MST:3702871927) | 越南 | $1.4K |
| 2026-03-11 | 贱金属配件 | CONG TY TNHH FUJIFILM YUWA MEDICAL PRODUCTS VIET NAM (MST:3702871927) | 越南 | $54 |
| 2026-03-11 | 彩色电视接收机 | CONG TY TNHH FUJIFILM YUWA MEDICAL PRODUCTS VIET NAM (MST:3702871927) | 越南 | $609 |
| 2026-03-11 | 彩色电视接收机 | FUJIFILM YUWA MEDICAL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $609 |
| 2026-03-11 | 贱金属配件 | FUJIFILM YUWA MEDICAL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $54 |
| 2026-01-28 | 燃气炊具 | TOPKEY (VIETNAM) CORP ORATION CO LTD | 越南 | $679 |
| 2026-01-28 | 窗式/壁挂空调 | TOPKEY (VIETNAM) CORP ORATION CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-01-27 | 自动数据处理投影仪 | CONG TY TNHH FUJIFILM YUWA MEDICAL PRODUCTS VIET NAM | 越南 | $1.5K |