COLTER VIET NAM PRODUCTION TRADE CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他泡沫塑料
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI COLTER VIệT NAM
4
进口笔数
2
出口笔数
$22.8K
进口金额
$71.3K
出口金额
2023-11-29
最近进口
2024-02-02
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317361580 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5G7S4A5 |
| 成立日期 | 2022-06-28 |
| 联系地址 | 1442 Lê Đức Thọ, Phường An Hội Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI COLTER VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | COLTER VIET NAM PRODUCTION TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1442 Lê Đức Thọ, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | +84903394135 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $12.7K |
| 中国 | 3 | $10.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $71.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ARKITON TILES LLP | 印度 | 1 | $12.7K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| DONGGUAN TIANCHANG ELECTROMECHANICAL MFG CO LTD | 中国 | 1 | $7.9K | 37.5瓦以下电机、治疗呼吸装置 |
| FOSHAN SHUNDE TUCSON SANITARY WARE CO., LTD | 中国 | 1 | $1.1K | 其他塑料洁具、其他塑料制品 |
| FOSHAN NANHAI LISHUI BECTER DECORATIVE MATERIAL MANUFACTORY | 中国 | 1 | $1.0K | 其他泡沫塑料 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| COLTER LLC | 美国 | 1 | $59.3K | 其他塑料制品 |
| SUNRISE HOME HEALTH CARE LLC | 美国 | 1 | $12.0K | 其他风扇 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-29 | 其他气泵 | DONGGUAN TIANCHANG ELECTROMECHANICAL MFG CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2023-11-29 | 其他硫化橡胶制品 | DONGGUAN TIANCHANG ELECTROMECHANICAL MFG CO LTD | 中国 | $90 |
| 2023-11-29 | 带接头绝缘电线 | DONGGUAN TIANCHANG ELECTROMECHANICAL MFG CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-11-29 | 其他电气开关 | DONGGUAN TIANCHANG ELECTROMECHANICAL MFG CO LTD | 中国 | $390 |
| 2023-11-29 | 其他硫化橡胶制品 | DONGGUAN TIANCHANG ELECTROMECHANICAL MFG CO LTD | 中国 | $108 |
| 2023-11-29 | 其他硫化橡胶制品 | DONGGUAN TIANCHANG ELECTROMECHANICAL MFG CO LTD | 中国 | $240 |
| 2023-08-31 | 其他塑料洁具 | FOSHAN SHUNDE TUCSON SANITARY WARE CO., LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-07-19 | 其他泡沫塑料 | FOSHAN NANHAI LISHUI BECTER DECORATIVE MATERIAL MANUFACTORY | 中国 | $1.0K |
| 2023-06-28 | 瓷制卫生洁具 | ARKITON TILES LLP | 印度 | $295 |
| 2023-06-28 | 瓷制卫生洁具 | ARKITON TILES LLP | 印度 | $1.2K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-02 | 其他风扇 | SUNRISE HOME HEALTH CARE LLC | 美国 | $12.0K |
| 2023-01-06 | 其他塑料制品 | COLTER LLC | 美国 | $59.3K |