Kipo Mechanical & Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 163 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV Cơ ĐIệN Và XâY DựNG KIPO
0
进口笔数
163
出口笔数
$0
进口金额
$437.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801361181 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP6HCBQE |
| 成立日期 | 2021-08-05 |
| 联系地址 | Thôn Tân Kỳ, Xã Tân Trường, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV CƠ ĐIỆN VÀ XÂY DỰNG KIPO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tân Kỳ, Xã Mao Điền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | +84962086248 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 391740 | 塑料管件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 163 | $437.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Superior EMS (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 35 | $227.8K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Ta Ting Plastic (Hai Duong) Co., Ltd. | 越南 | 30 | $69.9K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Teikoku (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 33 | $42.8K | 非轻质石油、其他化学制剂 |
| Aureole Business Components & Devices Inc. | 越南 | 37 | $41.7K | 丙烯共聚物、其他塑料制品 |
| SNC Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 5 | $23.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $11.4K | 铝合金型材、木托盘 |
| Dragon Security Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $11.1K | 其他纸制品、其他塑料制品 |
| Kwong Kei Tat Electronics Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 5 | $4.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Nissei Eco Vietnam Co., Ltd. - Hai Duong Branch | 越南 | 4 | $2.5K | 增塑PVC混合物、聚丙烯聚合物 |
| SK Facade (VN) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $892 | 铝合金型材、铝制结构体 |
近期贸易明细
出口(共 163)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 液压气压阀门 | TEIKOKU (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $19 |
| 2026-04-28 | 涂层钢板 | TEIKOKU (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $64 |
| 2026-04-28 | 液压气压阀门 | TEIKOKU (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $55 |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | TEIKOKU (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $20 |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | TEIKOKU (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $20 |
| 2026-04-28 | 安全阀 | TEIKOKU (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $71 |
| 2026-04-28 | 安全阀 | TEIKOKU (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $71 |
| 2026-04-28 | 不锈钢管配件 | TEIKOKU (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-28 | 液压气压阀门 | TEIKOKU (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $19 |
| 2026-04-28 | 涂层钢板 | TEIKOKU (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $64 |