Kim Tuong Trading & Advertising Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 471 笔 · 主营 PVC泡沫板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT QUảNG CáO Và THươNG MạI KIM TưởNG
- 邮箱3
- Facebook1
- Twitter1
- YouTube1
471
进口笔数
0
出口笔数
$9.59M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312321217 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1JSSYS3 |
| 成立日期 | 2013-06-11 |
| 联系地址 | 64/16 Đường ĐHT 21, Khu Phố 1, Phường Đông Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT QUẢNG CÁO VÀ THƯƠNG MẠI KIM TƯỞNG |
| 企业英文名称 | KIM TUONG TRADING AND ADVERTISING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 64/16 Đường ĐHT 21, Khu Phố 1, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842862609966 |
| 传真 | 02862612484 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392051 | PMMA塑料板材 |
| 845611 | 激光机床 |
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 846223 | 数控金属折弯机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 463 | $9.33M |
| 泰国 | 7 | $219.9K |
| 马来西亚 | 1 | $43.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zibo Dingtian Plastics Co., Ltd. | 中国 | 171 | $3.64M | PVC泡沫板、非泡沫塑料片 |
| Jinan Senhui International Trade Co., Ltd. | 中国 | 156 | $3.38M | 贱金属配件、其他塑料制品 |
| Zhengzhou Lilyny Trading Co., Ltd. | 中国 | 62 | $1.12M | PVC泡沫板、非泡沫塑料片 |
| Jinan Shengdahua International Trading Co., Ltd. | 中国 | 63 | $944.4K | PVC泡沫板 |
| Infinity Logistics Shipping Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $203.3K | PMMA塑料板材、低密度聚乙烯 |
| Hubei Zhenghai New Materials Co., Ltd. | 中国 | 4 | $95.6K | PVC泡沫板、PVC塑料板材 |
| Jiangyin Shunye Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $75.5K | PVC泡沫板、OSB定向刨花板 |
| Henan Junyuan Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $69.3K | PVC泡沫板、非泡沫塑料片 |
| GB Plas Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $43.6K | PMMA塑料板材、苯乙烯塑料 |
| Angel Product Co., Ltd. | 越南 | 1 | $16.6K | 初级形态聚酰胺、聚丙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 471)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | PVC泡沫板 | ZIBO DINGTIAN PLASTICS CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2026-04-23 | PVC泡沫板 | ZIBO DINGTIAN PLASTICS CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2026-04-22 | PVC泡沫板 | ZIBO DINGTIAN PLASTICS CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2026-04-22 | PVC泡沫板 | ZIBO DINGTIAN PLASTICS CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2026-04-21 | PVC泡沫板 | ZHENGZHOU LILYNY TRADING CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2026-04-21 | PVC泡沫板 | ZHENGZHOU LILYNY TRADING CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2026-04-19 | PVC泡沫板 | ZIBO DINGTIAN PLASTICS CO LTD | 中国 | $15.8K |
| 2026-04-19 | 苯乙烯塑料 | JINAN SENHUI INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $19.4K |
| 2026-04-19 | 苯乙烯塑料 | JINAN SENHUI INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $19.4K |
| 2026-04-19 | PVC泡沫板 | ZIBO DINGTIAN PLASTICS CO LTD | 中国 | $15.8K |