Bao Lien Export Import Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 香烟
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Bảo Liên
9
进口笔数
2
出口笔数
$899.2K
进口金额
$216.3K
出口金额
2025-07-09
最近进口
2025-09-29
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5100410954 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMN501YU |
| 成立日期 | 2013-06-13 |
| 联系地址 | Khu Kinh tế cửa khẩu Quốc tế Thanh Thủy, Xã Thanh Thủy, Huyện Vị Xuyên, Tỉnh Hà Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU BẢO LIÊN |
| 企业英文名称 | BAO LIEN EXPORT IMPORT TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Kinh tế cửa khẩu Quốc tế Thanh Thủy, xã Thanh Thủy, Tuyên Quang |
| 经营范围 | 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | +84915865168 |
| 邮箱 | dutyfreehagiang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 41亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240220 | 香烟 |
| 220820 | 葡萄烈酒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220820 | 葡萄烈酒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 2 | $466.1K |
| 新加坡 | 2 | $287.2K |
| 印度尼西亚 | 2 | $84.6K |
| 中国 | 5 | $61.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 2 | $216.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nereus Cape Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $288.0K | 利口酒、伏特加 |
| Singyin International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $199.5K | 香烟 |
| AGreat Resources International Group | 法国 | 1 | $178.1K | 葡萄烈酒 |
| Wilfred Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $172.3K | 香烟、2升以下静止葡萄酒 |
| Dong Hung Quang Tay Trading Co., Ltd. | 越南 | 4 | $51.2K | 香烟 |
| Lafruta International Trading Private Ltd. | 中国 | 1 | $10.1K | 香烟 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Port Duty Free Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $216.3K | 麦芽啤酒、香烟 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-09 | 葡萄烈酒 | NEREUS CAPE PTE LTD | 法国 | $288.0K |
| 2025-05-23 | 葡萄烈酒 | AGREAT RESOURCES INTERNATIONAL GROUP | 法国 | $78.0K |
| 2025-05-23 | 葡萄烈酒 | AGREAT RESOURCES INTERNATIONAL GROUP | 法国 | $74.9K |
| 2025-05-23 | 葡萄烈酒 | AGREAT RESOURCES INTERNATIONAL GROUP | 法国 | $25.2K |
| 2025-02-25 | 香烟 | LAFRUTA INTERNATIONAL TRADING PRIVATE LTD | 中国 | $5.2K |
| 2025-02-25 | 香烟 | LAFRUTA INTERNATIONAL TRADING PRIVATE LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-02-25 | 香烟 | LAFRUTA INTERNATIONAL TRADING PRIVATE LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-02-25 | 香烟 | LAFRUTA INTERNATIONAL TRADING PRIVATE LTD | 中国 | $325 |
| 2025-02-24 | 香烟 | CONG TY TNHH MAU DICH DAGUI DONG HUNG QUANG TAY | 中国 | $1.2K |
| 2025-02-24 | 香烟 | CONG TY TNHH MAU DICH DAGUI DONG HUNG QUANG TAY | 中国 | $8.5K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-29 | 葡萄烈酒 | NEW PORT DUTY FREE PTE LTD | 新加坡 | $196.8K |
| 2025-09-29 | 葡萄烈酒 | NEW PORT DUTY FREE PTE LTD | 新加坡 | $19.5K |