FISA Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 192 笔 · 主营 电气信号装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FISA VIệT NAM
192
进口笔数
0
出口笔数
$30.45M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106000955 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFRSAQP7 |
| 成立日期 | 2012-10-01 |
| 联系地址 | Thôn Vực, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FISA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FISA VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Vực, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842433738686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 851718 | 其他电话机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 101 | $12.69M |
| 英国 | 39 | $9.18M |
| 中国台湾 | 39 | $4.59M |
| 日本 | 31 | $2.20M |
| 美国 | 26 | $1.71M |
| 加拿大 | 6 | $76.7K |
| 印度 | 1 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KGS Fire & Security Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 70 | $11.00M | 信号装置零件、电气信号装置 |
| Hochiki Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 27 | $7.63M | 电气信号装置、信号装置零件 |
| CHUNG MEI FIRE FIGHTING SUPPLIER CO., LTD | 中国台湾 | 38 | $4.46M | 电气信号装置、电力控制板 |
| c2bad5de907ebe46a2ad1524115b2e97 | 2 | $2.62M | ||
| TAZ International Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $1.53M | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Aptronics Fire Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $1.24M | 电气信号装置、带接头绝缘电线 |
| Zhejiang Dahua Vision Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $833.9K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| Xiamen Leadsun Corp. Ltd. | 中国 | 7 | $626.8K | 塑料餐具、旧衣物 |
| DAHUA TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国香港 | 8 | $127.3K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| Shenzhen Tanda Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $52.4K | 信号装置零件、电气信号装置 |
近期贸易明细
进口(共 192)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他电气开关 | KGS FIRE & SECURITY SINGAPORE PTE. LTD. | 中国 | $23.4K |
| 2026-04-13 | 其他电气开关 | KGS FIRE & SECURITY SINGAPORE PTE. LTD. | 中国 | $23.4K |
| 2026-04-02 | 电气信号装置 | ZHEJIANG DAHUA VISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-02 | 电气信号装置 | ZHEJIANG DAHUA VISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-01 | 电气信号装置 | ZHEJIANG DAHUA VISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $27.0K |
| 2026-04-01 | 电气信号装置 | ZHEJIANG DAHUA VISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-01 | 电气信号装置 | ZHEJIANG DAHUA VISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $31.4K |
| 2026-04-01 | 电气信号装置 | ZHEJIANG DAHUA VISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-01 | 电气信号装置 | ZHEJIANG DAHUA VISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-01 | 其他电气开关 | ZHEJIANG DAHUA VISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.0K |