Amann (Vietnam) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 6,535 笔 · 主营 合成纤维缝纫线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH AMANN VIệT NAM

1,190
进口笔数
6,535
出口笔数
$20.45M
进口金额
$29.90M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
112
供应商数
216
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.53M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.1K · 5 笔出口 $61.7K · 22 笔2023-09进口 $529.7K · 37 笔出口 $915.3K · 137 笔2023-10进口 $130.3K · 27 笔出口 $464.7K · 133 笔2023-11进口 $696.2K · 31 笔出口 $626.6K · 164 笔2023-12进口 $630.3K · 40 笔出口 $572.5K · 173 笔2024-01进口 $330.3K · 23 笔出口 $672.6K · 145 笔2024-02进口 $367.1K · 19 笔出口 $598.6K · 151 笔2024-03进口 $466.7K · 28 笔出口 $883.1K · 183 笔2024-04进口 $388.0K · 25 笔出口 $778.0K · 171 笔2024-05进口 $514.9K · 36 笔出口 $573.9K · 160 笔2024-06进口 $746.9K · 36 笔出口 $727.4K · 157 笔2024-07进口 $500.1K · 31 笔出口 $628.3K · 136 笔2024-08进口 $477.4K · 40 笔出口 $726.3K · 137 笔2024-09进口 $890.2K · 34 笔出口 $548.9K · 137 笔2024-10进口 $1.53M · 38 笔出口 $799.1K · 154 笔2024-11进口 $395.4K · 26 笔出口 $656.7K · 165 笔2024-12进口 $314.4K · 31 笔出口 $779.4K · 128 笔2025-01进口 $581.0K · 20 笔出口 $667.9K · 121 笔2025-02进口 $770.1K · 37 笔出口 $997.6K · 151 笔2025-03进口 $287.7K · 34 笔出口 $1.01M · 197 笔2025-04进口 $312.1K · 29 笔出口 $646.7K · 161 笔2025-05进口 $598.2K · 29 笔出口 $1.02M · 150 笔2025-06进口 $451.4K · 33 笔出口 $721.9K · 141 笔2025-07进口 $454.2K · 37 笔出口 $811.7K · 136 笔2025-08进口 $398.6K · 28 笔出口 $753.6K · 189 笔2025-09进口 $381.3K · 33 笔出口 $1.02M · 213 笔2025-10进口 $369.3K · 27 笔出口 $1.01M · 219 笔2025-11进口 $716.2K · 45 笔出口 $1.04M · 204 笔2025-12进口 $367.2K · 34 笔出口 $1.42M · 185 笔2026-01进口 $586.2K · 28 笔出口 $1.00M · 215 笔2026-02进口 $379.4K · 21 笔出口 $847.6K · 146 笔2026-03进口 $309.9K · 23 笔出口 $1.14M · 266 笔2026-04进口 $1.25M · 30 笔出口 $803.1K · 208 笔
单位:交易笔数 · 峰值 26620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.1K · 5 笔出口 $61.7K · 22 笔2023-09进口 $529.7K · 37 笔出口 $915.3K · 137 笔2023-10进口 $130.3K · 27 笔出口 $464.7K · 133 笔2023-11进口 $696.2K · 31 笔出口 $626.6K · 164 笔2023-12进口 $630.3K · 40 笔出口 $572.5K · 173 笔2024-01进口 $330.3K · 23 笔出口 $672.6K · 145 笔2024-02进口 $367.1K · 19 笔出口 $598.6K · 151 笔2024-03进口 $466.7K · 28 笔出口 $883.1K · 183 笔2024-04进口 $388.0K · 25 笔出口 $778.0K · 171 笔2024-05进口 $514.9K · 36 笔出口 $573.9K · 160 笔2024-06进口 $746.9K · 36 笔出口 $727.4K · 157 笔2024-07进口 $500.1K · 31 笔出口 $628.3K · 136 笔2024-08进口 $477.4K · 40 笔出口 $726.3K · 137 笔2024-09进口 $890.2K · 34 笔出口 $548.9K · 137 笔2024-10进口 $1.53M · 38 笔出口 $799.1K · 154 笔2024-11进口 $395.4K · 26 笔出口 $656.7K · 165 笔2024-12进口 $314.4K · 31 笔出口 $779.4K · 128 笔2025-01进口 $581.0K · 20 笔出口 $667.9K · 121 笔2025-02进口 $770.1K · 37 笔出口 $997.6K · 151 笔2025-03进口 $287.7K · 34 笔出口 $1.01M · 197 笔2025-04进口 $312.1K · 29 笔出口 $646.7K · 161 笔2025-05进口 $598.2K · 29 笔出口 $1.02M · 150 笔2025-06进口 $451.4K · 33 笔出口 $721.9K · 141 笔2025-07进口 $454.2K · 37 笔出口 $811.7K · 136 笔2025-08进口 $398.6K · 28 笔出口 $753.6K · 189 笔2025-09进口 $381.3K · 33 笔出口 $1.02M · 213 笔2025-10进口 $369.3K · 27 笔出口 $1.01M · 219 笔2025-11进口 $716.2K · 45 笔出口 $1.04M · 204 笔2025-12进口 $367.2K · 34 笔出口 $1.42M · 185 笔2026-01进口 $586.2K · 28 笔出口 $1.00M · 215 笔2026-02进口 $379.4K · 21 笔出口 $847.6K · 146 笔2026-03进口 $309.9K · 23 笔出口 $1.14M · 266 笔2026-04进口 $1.25M · 30 笔出口 $803.1K · 208 笔

工商档案

企业注册号0311956422
企查查编码QVNH6QPQYP
成立日期2012-08-24
联系地址Khu công nghiệp Tam Thăng, Xã Tam Thăng, Thành phố Tam Kỳ, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH AMANN VIỆT NAM
企业英文名称AMANN (VIETNAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu công nghiệp Tam Thăng, Phường Bàn Thạch, TP Đà Nẵng
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 1311 - Sản xuất sợi 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt
电话+842357300010
邮箱vietnam@amann.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,459.0736亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540110合成纤维缝纫线
540262聚酯长丝纱
380991纺织染色助剂
550810合成纤维缝纫线
540220聚酯高强力纱
320411分散染料
540233变形聚酯单丝纱
560500含金属纱线
540219高强度尼龙纱
550922聚酯短纤纱

出口

HS 编码产品
540110合成纤维缝纫线
550810合成纤维缝纫线
540220聚酯高强力纱
540120人造纤维缝纫线
520420棉缝纫线
540233变形聚酯单丝纱
540219高强度尼龙纱
540262聚酯长丝纱
550922聚酯短纤纱
761699其他铝制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国742$14.13M
德国282$1.81M
意大利77$1.26M
泰国48$775.4K
瑞士50$653.2K
印度尼西亚25$378.0K
捷克43$303.7K
印度42$293.7K
荷兰29$259.1K
罗马尼亚161$197.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
丹麦176$5.35M
印度尼西亚387$4.12M
韩国1,112$3.71M
泰国925$3.58M
越南977$2.28M
瑞士299$1.95M
美国38$1.56M
中国香港509$1.35M
中国台湾563$1.25M
柬埔寨452$1.05M

贸易伙伴

上游供应商(共 112)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ammann Twisting (Yancheng) Co., Ltd.中国77$5.70M聚酯长丝纱、聚酯高强力纱
Woodard Textile Mfg. Co., Ltd.中国40$3.05M聚酯短纤纱、聚酯长丝纱
Hubei Fengshu Thread Mfg. Co., Ltd.中国42$1.53M聚酯短纤纱、聚酯长丝纱
Thaiman Industries Co., Ltd.泰国32$772.1K变形聚酯单丝纱、聚酯长丝纱
Amann & Söhne GmbH & Co. KG德国203$764.2K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
Ammann Sewing Threads (Yancheng) Co., Ltd.中国212$726.6K合成纤维缝纫线、高强度尼龙纱
Rudolf GmbH德国37$453.1K纺织染色助剂、工业清洁制剂
Textilcolor AG瑞士34$391.6K纺织染色助剂、工业清洁制剂
Zhejiang Hongxing Plastics Industry Co., Ltd.中国35$166.0K塑料卷轴、织机零件附件
Graf Chemicals GmbH德国40$113.3K纺织染色助剂、苯乙烯泡沫塑料板

下游采购商(共 216)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT Amann Indonesia印度尼西亚167$2.48M合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
IS International Sourcing AG瑞士299$1.95M其他皮革鞋、纺织面料鞋
PT Ecco Indonesia印度尼西亚237$1.85M加工牛马皮革、合成纤维缝纫线
ECCO (Thailand) Co., Ltd.越南168$882.4K鞋靴零件、鞋靴零件
Nice Apparel Co., Ltd.泰国321$845.6K染色合成针织布、窄幅弹性织物
Unico Global Inc.韩国196$682.9K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
Chantasia Co., Ltd.泰国184$632.0K窄幅弹性织物、金属钩环
ECCO (Vietnam) Co., Ltd.越南199$608.6K加工牛马皮革、其他纺织制品
Textyle Asia Pte. Ltd.新加坡320$559.4K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
Poong In Trading Co., Ltd.越南277$402.2K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线

近期贸易明细

进口(共 1,190)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28分散染料PROCHIMICA NOVARESE S.P.A.中国$2.4K
2026-04-28分散染料PROCHIMICA NOVARESE S.P.A.中国$2.4K
2026-04-28分散染料PROCHIMICA NOVARESE S.P.A.中国$1.6K
2026-04-28分散染料PROCHIMICA NOVARESE S.P.A.中国$1.6K
2026-04-24纺织染色助剂TEXTILCOLOR AG瑞士$917
2026-04-24纺织染色助剂TEXTILCOLOR AG瑞士$917
2026-04-23聚酯高强力纱WOODARD TEXTILE MFG CO LTD中国$30.0K
2026-04-23聚酯高强力纱WOODARD TEXTILE MFG CO LTD中国$36.2K
2026-04-23聚酯长丝纱WOODARD TEXTILE MFG CO LTD中国$17.8K
2026-04-23聚酯高强力纱WOODARD TEXTILE MFG CO LTD中国$30.0K

出口(共 6,535)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29合成纤维缝纫线HUA QIANG (HONG KONG) SHOES CO LTD柬埔寨$338
2026-04-29合成纤维缝纫线HOJEON LTD印度尼西亚$327
2026-04-29合成纤维缝纫线DAMOST CORP. CO., LTD$918
2026-04-29合成纤维缝纫线HUA QIANG (HONG KONG) SHOES CO LTD柬埔寨$922
2026-04-29合成纤维缝纫线TEXTYLE ASIA PTE LTD越南$110
2026-04-29合成纤维缝纫线TEXTYLE ASIA PTE LTD越南$33
2026-04-29合成纤维缝纫线HUA QIANG (HONG KONG) SHOES CO LTD柬埔寨$315
2026-04-29合成纤维缝纫线J & Y INTERNATIONAL TEXTILES CO LTD中国香港$224
2026-04-29合成纤维缝纫线DAMOST CORP. CO., LTD$506
2026-04-29合成纤维缝纫线J & Y INTERNATIONAL TEXTILES CO LTD中国香港$225

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Amann (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →