Amann (Vietnam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7,152 笔 · 主营 合成纤维缝纫线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AMANN VIệT NAM
- 邮箱512
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
1,271
进口笔数
7,152
出口笔数
$22.16M
进口金额
$32.83M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
115
供应商数
222
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311956422 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH6QPQYP |
| 成立日期 | 2012-08-24 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Tam Thăng, Xã Tam Thăng, Thành phố Tam Kỳ, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AMANN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AMANN (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Tam Thăng, Phường Bàn Thạch, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 1311 - Sản xuất sợi 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 电话 | +842357300010 |
| 邮箱 | vietnam@amann.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,459.0736亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 540262 | 聚酯长丝纱 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 540220 | 聚酯高强力纱 |
| 320411 | 分散染料 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 540219 | 高强度尼龙纱 |
| 560500 | 含金属纱线 |
| 392340 | 塑料卷轴 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 540220 | 聚酯高强力纱 |
| 540120 | 人造纤维缝纫线 |
| 540219 | 高强度尼龙纱 |
| 520420 | 棉缝纫线 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 540262 | 聚酯长丝纱 |
| 550922 | 聚酯短纤纱 |
| 560500 | 含金属纱线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 791 | $15.11M |
| 德国 | 294 | $1.95M |
| 意大利 | 80 | $1.41M |
| 泰国 | 49 | $775.5K |
| 瑞士 | 54 | $692.7K |
| 印度尼西亚 | 28 | $428.0K |
| 捷克 | 49 | $393.3K |
| 印度 | 45 | $310.3K |
| 荷兰 | 31 | $306.5K |
| 罗马尼亚 | 172 | $214.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 214 | $5.62M |
| 印度尼西亚 | 419 | $4.41M |
| 韩国 | 1,201 | $3.95M |
| 泰国 | 992 | $3.80M |
| 越南 | 1,122 | $2.74M |
| 瑞士 | 344 | $2.14M |
| 美国 | 42 | $1.57M |
| 中国香港 | 529 | $1.39M |
| 中国台湾 | 585 | $1.33M |
| 柬埔寨 | 507 | $1.24M |
贸易伙伴
上游供应商(共 115)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ammann Twisting (Yancheng) Co., Ltd. | 中国 | 81 | $6.12M | 聚酯长丝纱、聚酯高强力纱 |
| Woodard Textile Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 44 | $3.41M | 聚酯短纤纱、聚酯长丝纱 |
| Hubei Fengshu Thread Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 44 | $1.59M | 聚酯短纤纱、聚酯长丝纱 |
| Amann & Söhne GmbH & Co. KG | 德国 | 219 | $885.6K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Thaiman Industries Co., Ltd. | 泰国 | 32 | $772.1K | 变形聚酯单丝纱、聚酯长丝纱 |
| Ammann Sewing Threads (Yancheng) Co., Ltd. | 中国 | 222 | $759.6K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Rudolf GmbH | 德国 | 37 | $453.1K | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
| Textilcolor AG | 瑞士 | 38 | $431.1K | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
| Zhejiang Hongxing Plastics Industry Co., Ltd. | 中国 | 38 | $195.0K | 塑料卷轴、织机零件附件 |
| Graf Chemicals GmbH | 德国 | 44 | $116.1K | 纺织染色助剂、其他化学制剂 |
下游采购商(共 222)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IS International Sourcing AG | 瑞士 | 344 | $2.14M | 其他皮革鞋、纺织面料鞋 |
| PT ECCO INDONESIA | 印度尼西亚 | 268 | $2.14M | 鞋靴零件、处理毡呢 |
| ECCO (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 187 | $963.5K | 鞋靴零件、鞋靴零件 |
| Nice Apparel Co., Ltd. | 泰国 | 334 | $850.9K | 染色合成针织布、窄幅弹性织物 |
| Unico Global Inc. | 韩国 | 219 | $748.1K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| TEXTYLE ASIA PTE. LTD. | 新加坡 | 388 | $704.7K | 男式化纤大衣、化纤女式大衣 |
| Chantasia Co., Ltd. | 泰国 | 200 | $695.6K | 窄幅弹性织物、金属钩环 |
| ECCO (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 214 | $652.3K | 加工牛马皮革、其他纺织制品 |
| Poong In Trading Co., Ltd. | 越南 | 279 | $405.4K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Dubhe Corporation | 韩国 | 170 | $164.4K | 合成纤维缝纫线、机织标签 |
近期贸易明细
进口(共 1,271)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 合成纤维缝纫线 | Amann & Söhne GmbH & Co. KG | 美国 | $731 |
| 2026-07-31 | 苯乙烯泡沫塑料板 | Graf Chemicals GmbH | 德国 | $1.2K |
| 2026-07-31 | 合成纤维缝纫线 | Amann & Söhne GmbH & Co. KG | 捷克 | $5.0K |
| 2026-07-31 | 合成纤维缝纫线 | Amann & Söhne GmbH & Co. KG | 罗马尼亚 | $443 |
| 2026-07-31 | 合成纤维缝纫线 | Amann & Söhne GmbH & Co. KG | 中国 | $152 |
| 2026-07-31 | 合成纤维缝纫线 | Amann & Söhne GmbH & Co. KG | 捷克 | $33.0K |
| 2026-07-31 | 合成纤维缝纫线 | Amann & Söhne GmbH & Co. KG | 罗马尼亚 | $938 |
| 2026-07-31 | 合成纤维缝纫线 | Amann & Söhne GmbH & Co. KG | 罗马尼亚 | $144 |
| 2026-07-31 | 变形聚酯单丝纱 | Tecnoyarn S.p.A. | 中国 | $34.2K |
| 2026-07-30 | 纺织润滑剂 | Graf Chemicals GmbH | 德国 | $3 |
出口(共 7,152)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 合成纤维缝纫线 | Spectre A/S | 丹麦 | $818 |
| 2026-07-31 | 合成纤维缝纫线 | CPPC Outdoor Wear (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $11.2K |
| 2026-07-31 | 合成纤维缝纫线 | Intermax Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-07-31 | 合成纤维缝纫线 | Hua Qiang (Hong Kong) Shoes Co Ltd | 中国香港 | $454 |
| 2026-07-31 | 合成纤维缝纫线 | Ceres Footwear Trading (Macau) | 中国 | $49 |
| 2026-07-31 | 合成纤维缝纫线 | Hyunjin Corp. | 韩国 | $1.0K |
| 2026-07-31 | 合成纤维缝纫线 | New World Enterprise Co., Ltd. | 柬埔寨 | $181 |
| 2026-07-31 | 合成纤维缝纫线 | Intermax Co., Ltd. | 越南 | $204 |
| 2026-07-31 | 合成纤维缝纫线 | Spectre A/S | 丹麦 | $506 |
| 2026-07-31 | 合成纤维缝纫线 | IS International Sourcing AG | 瑞士 | $1.5K |