Amann (Vietnam) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 7,152 笔 · 主营 合成纤维缝纫线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH AMANN VIệT NAM

1,271
进口笔数
7,152
出口笔数
$22.16M
进口金额
$32.83M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
115
供应商数
222
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.53M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $20.4K · 9 笔出口 $166.0K · 29 笔2023-11进口 $696.2K · 31 笔出口 $626.6K · 164 笔2023-12进口 $630.3K · 40 笔出口 $572.5K · 173 笔2024-01进口 $330.3K · 23 笔出口 $672.6K · 145 笔2024-02进口 $367.1K · 19 笔出口 $598.6K · 151 笔2024-03进口 $466.7K · 28 笔出口 $883.1K · 183 笔2024-04进口 $388.0K · 25 笔出口 $778.0K · 171 笔2024-05进口 $514.9K · 36 笔出口 $573.9K · 160 笔2024-06进口 $746.9K · 36 笔出口 $727.4K · 157 笔2024-07进口 $500.1K · 31 笔出口 $628.3K · 136 笔2024-08进口 $477.4K · 40 笔出口 $726.3K · 137 笔2024-09进口 $890.2K · 34 笔出口 $548.9K · 137 笔2024-10进口 $1.53M · 38 笔出口 $799.1K · 154 笔2024-11进口 $395.4K · 26 笔出口 $656.7K · 165 笔2024-12进口 $314.4K · 31 笔出口 $779.4K · 128 笔2025-01进口 $581.0K · 20 笔出口 $667.9K · 121 笔2025-02进口 $770.1K · 37 笔出口 $997.6K · 151 笔2025-03进口 $287.7K · 34 笔出口 $1.01M · 197 笔2025-04进口 $312.1K · 29 笔出口 $646.7K · 161 笔2025-05进口 $598.2K · 29 笔出口 $1.02M · 150 笔2025-06进口 $451.4K · 33 笔出口 $721.9K · 141 笔2025-07进口 $454.2K · 37 笔出口 $811.7K · 136 笔2025-08进口 $398.6K · 28 笔出口 $753.6K · 189 笔2025-09进口 $381.3K · 33 笔出口 $1.02M · 213 笔2025-10进口 $369.3K · 27 笔出口 $1.01M · 219 笔2025-11进口 $716.2K · 45 笔出口 $1.04M · 204 笔2025-12进口 $367.2K · 34 笔出口 $1.42M · 185 笔2026-01进口 $586.2K · 28 笔出口 $1.00M · 215 笔2026-02进口 $379.4K · 21 笔出口 $848.0K · 147 笔2026-03进口 $309.9K · 23 笔出口 $1.14M · 266 笔2026-04进口 $1.25M · 30 笔出口 $803.1K · 208 笔2026-05进口 $663.3K · 29 笔出口 $930.7K · 223 笔2026-06进口 $500.2K · 26 笔出口 $927.6K · 201 笔2026-07进口 $548.5K · 26 笔出口 $1.08M · 192 笔
单位:交易笔数 · 峰值 26620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $20.4K · 9 笔出口 $166.0K · 29 笔2023-11进口 $696.2K · 31 笔出口 $626.6K · 164 笔2023-12进口 $630.3K · 40 笔出口 $572.5K · 173 笔2024-01进口 $330.3K · 23 笔出口 $672.6K · 145 笔2024-02进口 $367.1K · 19 笔出口 $598.6K · 151 笔2024-03进口 $466.7K · 28 笔出口 $883.1K · 183 笔2024-04进口 $388.0K · 25 笔出口 $778.0K · 171 笔2024-05进口 $514.9K · 36 笔出口 $573.9K · 160 笔2024-06进口 $746.9K · 36 笔出口 $727.4K · 157 笔2024-07进口 $500.1K · 31 笔出口 $628.3K · 136 笔2024-08进口 $477.4K · 40 笔出口 $726.3K · 137 笔2024-09进口 $890.2K · 34 笔出口 $548.9K · 137 笔2024-10进口 $1.53M · 38 笔出口 $799.1K · 154 笔2024-11进口 $395.4K · 26 笔出口 $656.7K · 165 笔2024-12进口 $314.4K · 31 笔出口 $779.4K · 128 笔2025-01进口 $581.0K · 20 笔出口 $667.9K · 121 笔2025-02进口 $770.1K · 37 笔出口 $997.6K · 151 笔2025-03进口 $287.7K · 34 笔出口 $1.01M · 197 笔2025-04进口 $312.1K · 29 笔出口 $646.7K · 161 笔2025-05进口 $598.2K · 29 笔出口 $1.02M · 150 笔2025-06进口 $451.4K · 33 笔出口 $721.9K · 141 笔2025-07进口 $454.2K · 37 笔出口 $811.7K · 136 笔2025-08进口 $398.6K · 28 笔出口 $753.6K · 189 笔2025-09进口 $381.3K · 33 笔出口 $1.02M · 213 笔2025-10进口 $369.3K · 27 笔出口 $1.01M · 219 笔2025-11进口 $716.2K · 45 笔出口 $1.04M · 204 笔2025-12进口 $367.2K · 34 笔出口 $1.42M · 185 笔2026-01进口 $586.2K · 28 笔出口 $1.00M · 215 笔2026-02进口 $379.4K · 21 笔出口 $848.0K · 147 笔2026-03进口 $309.9K · 23 笔出口 $1.14M · 266 笔2026-04进口 $1.25M · 30 笔出口 $803.1K · 208 笔2026-05进口 $663.3K · 29 笔出口 $930.7K · 223 笔2026-06进口 $500.2K · 26 笔出口 $927.6K · 201 笔2026-07进口 $548.5K · 26 笔出口 $1.08M · 192 笔

工商档案

企业注册号0311956422
企查查编码QVNH6QPQYP
成立日期2012-08-24
联系地址Khu công nghiệp Tam Thăng, Xã Tam Thăng, Thành phố Tam Kỳ, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH AMANN VIỆT NAM
企业英文名称AMANN (VIETNAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu công nghiệp Tam Thăng, Phường Bàn Thạch, TP Đà Nẵng
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 1311 - Sản xuất sợi 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt
电话+842357300010
邮箱vietnam@amann.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,459.0736亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540110合成纤维缝纫线
540262聚酯长丝纱
380991纺织染色助剂
550810合成纤维缝纫线
540220聚酯高强力纱
320411分散染料
540233变形聚酯单丝纱
540219高强度尼龙纱
560500含金属纱线
392340塑料卷轴

出口

HS 编码产品
540110合成纤维缝纫线
550810合成纤维缝纫线
540220聚酯高强力纱
540120人造纤维缝纫线
540219高强度尼龙纱
520420棉缝纫线
540233变形聚酯单丝纱
540262聚酯长丝纱
550922聚酯短纤纱
560500含金属纱线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国791$15.11M
德国294$1.95M
意大利80$1.41M
泰国49$775.5K
瑞士54$692.7K
印度尼西亚28$428.0K
捷克49$393.3K
印度45$310.3K
荷兰31$306.5K
罗马尼亚172$214.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
丹麦214$5.62M
印度尼西亚419$4.41M
韩国1,201$3.95M
泰国992$3.80M
越南1,122$2.74M
瑞士344$2.14M
美国42$1.57M
中国香港529$1.39M
中国台湾585$1.33M
柬埔寨507$1.24M

贸易伙伴

上游供应商(共 115)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ammann Twisting (Yancheng) Co., Ltd.中国81$6.12M聚酯长丝纱、聚酯高强力纱
Woodard Textile Mfg. Co., Ltd.中国44$3.41M聚酯短纤纱、聚酯长丝纱
Hubei Fengshu Thread Mfg. Co., Ltd.中国44$1.59M聚酯短纤纱、聚酯长丝纱
Amann & Söhne GmbH & Co. KG德国219$885.6K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
Thaiman Industries Co., Ltd.泰国32$772.1K变形聚酯单丝纱、聚酯长丝纱
Ammann Sewing Threads (Yancheng) Co., Ltd.中国222$759.6K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
Rudolf GmbH德国37$453.1K纺织染色助剂、工业清洁制剂
Textilcolor AG瑞士38$431.1K纺织染色助剂、工业清洁制剂
Zhejiang Hongxing Plastics Industry Co., Ltd.中国38$195.0K塑料卷轴、织机零件附件
Graf Chemicals GmbH德国44$116.1K纺织染色助剂、其他化学制剂

下游采购商(共 222)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IS International Sourcing AG瑞士344$2.14M其他皮革鞋、纺织面料鞋
PT ECCO INDONESIA印度尼西亚268$2.14M鞋靴零件、处理毡呢
ECCO (Thailand) Co., Ltd.越南187$963.5K鞋靴零件、鞋靴零件
Nice Apparel Co., Ltd.泰国334$850.9K染色合成针织布、窄幅弹性织物
Unico Global Inc.韩国219$748.1K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
TEXTYLE ASIA PTE. LTD.新加坡388$704.7K男式化纤大衣、化纤女式大衣
Chantasia Co., Ltd.泰国200$695.6K窄幅弹性织物、金属钩环
ECCO (Vietnam) Co., Ltd.越南214$652.3K加工牛马皮革、其他纺织制品
Poong In Trading Co., Ltd.越南279$405.4K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
Dubhe Corporation韩国170$164.4K合成纤维缝纫线、机织标签

近期贸易明细

进口(共 1,271)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31合成纤维缝纫线Amann & Söhne GmbH & Co. KG美国$731
2026-07-31苯乙烯泡沫塑料板Graf Chemicals GmbH德国$1.2K
2026-07-31合成纤维缝纫线Amann & Söhne GmbH & Co. KG捷克$5.0K
2026-07-31合成纤维缝纫线Amann & Söhne GmbH & Co. KG罗马尼亚$443
2026-07-31合成纤维缝纫线Amann & Söhne GmbH & Co. KG中国$152
2026-07-31合成纤维缝纫线Amann & Söhne GmbH & Co. KG捷克$33.0K
2026-07-31合成纤维缝纫线Amann & Söhne GmbH & Co. KG罗马尼亚$938
2026-07-31合成纤维缝纫线Amann & Söhne GmbH & Co. KG罗马尼亚$144
2026-07-31变形聚酯单丝纱Tecnoyarn S.p.A.中国$34.2K
2026-07-30纺织润滑剂Graf Chemicals GmbH德国$3

出口(共 7,152)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31合成纤维缝纫线Spectre A/S丹麦$818
2026-07-31合成纤维缝纫线CPPC Outdoor Wear (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$11.2K
2026-07-31合成纤维缝纫线Intermax Co., Ltd.越南$1.1K
2026-07-31合成纤维缝纫线Hua Qiang (Hong Kong) Shoes Co Ltd中国香港$454
2026-07-31合成纤维缝纫线Ceres Footwear Trading (Macau)中国$49
2026-07-31合成纤维缝纫线Hyunjin Corp.韩国$1.0K
2026-07-31合成纤维缝纫线New World Enterprise Co., Ltd.柬埔寨$181
2026-07-31合成纤维缝纫线Intermax Co., Ltd.越南$204
2026-07-31合成纤维缝纫线Spectre A/S丹麦$506
2026-07-31合成纤维缝纫线IS International Sourcing AG瑞士$1.5K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Amann (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →