BOM & BEAUTY CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 唇部化妆品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BOM & BEAUTY
4
进口笔数
0
出口笔数
$74.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-14
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316537760 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3ECG70R |
| 成立日期 | 2020-10-14 |
| 联系地址 | 328/16/2A Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BOM & BEAUTY |
| 企业英文名称 | BOM &BEAUTY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 328/16/2A Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +84972086495 |
| 邮箱 | duyetnt1995@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 330491 | 化妆粉 |
| 330499 | 其他护肤品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $74.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| COSLIFE CO LTD | 韩国 | 3 | $66.2K | 其他护肤品、化妆粉 |
| Kr Hop International Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $8.8K | 唇部化妆品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-14 | 化妆粉 | COSLIFE CO LTD | 韩国 | $962 |
| 2025-08-14 | 唇部化妆品 | COSLIFE CO LTD | 韩国 | $167 |
| 2025-08-14 | 化妆粉 | COSLIFE CO LTD | 韩国 | $2.6K |
| 2025-08-14 | 唇部化妆品 | COSLIFE CO LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2025-08-14 | 唇部化妆品 | COSLIFE CO LTD | 韩国 | $100 |
| 2025-08-14 | 唇部化妆品 | COSLIFE CO LTD | 韩国 | $334 |
| 2025-08-14 | 化妆粉 | COSLIFE CO LTD | 韩国 | $962 |
| 2025-08-14 | 唇部化妆品 | COSLIFE CO LTD | 韩国 | $334 |
| 2025-08-14 | 化妆粉 | COSLIFE CO LTD | 韩国 | $2.6K |
| 2025-08-14 | 其他护肤品 | COSLIFE CO LTD | 韩国 | $802 |