Far East Urban & House Construction Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 260 笔 · 主营 聚酯长丝织物

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Nhà Và Đô Thị Viễn Đông

260
进口笔数
0
出口笔数
$1.06M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
最近出口
18
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $72.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $31.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $23.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $26.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $16.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $29.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $41.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $40.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $18.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $17.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $21.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $21.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $20.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $11.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $38.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $12.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $38.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $39.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $25.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $50.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $56.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $24.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $72.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $53.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $19.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $23.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $55.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $31.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $23.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $26.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $16.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $29.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $41.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $40.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $18.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $17.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $21.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $21.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $20.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $11.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $38.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $12.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $38.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $39.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $25.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $50.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $56.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $24.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $72.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $53.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $19.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $23.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $55.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102882689
企查查编码QVN1WM1WE5
成立日期2008-08-22
联系地址Số 39, phố Phan Phù Tiên, Phường Cát Linh, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG NHÀ VÀ ĐÔ THỊ VIỄN ĐÔNG
企业英文名称FAR EAST URBAN AND HOUSE CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 39, phố Phan Phù Tiên, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+84922277222
邮箱facco080808@yahoo.com
传真+842437341416
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540761聚酯长丝织物
481420塑料涂层壁纸
391810PVC地板/墙覆盖物
630312合成纤维窗帘
392059丙烯酸塑料板
392530塑料建材
850140单相交流电机
491110商业广告材料
853710电力控制板
940320非办公金属家具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本198$671.8K
中国49$351.7K
印度尼西亚2$11.1K
意大利2$8.4K
新加坡1$7.3K
美国3$4.4K
比利时3$1.2K
印度1$572
韩国1$30

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kamitex Corp.日本161$549.9K聚酯长丝织物、塑料涂层壁纸
Versa Designed Surfaces (Suzhou) Co., Ltd.中国37$262.5KPVC地板/墙覆盖物、商业广告材料
KAMITEX CORP日本17$86.6K聚酯长丝织物、丙烯酸塑料板
Toso Co., Ltd. Overseas Department日本20$40.2K塑料建材、金属建筑配件
Phillip Jeffries Pte. Ltd.新加坡3$33.3K其他壁纸、PVC地板/墙覆盖物
Guangdong Everest Automation Co., Ltd.中国1$19.4K工业机器人、其他升降机械
TOSO Co., Ltd. Overseas Department中国5$17.3K37.5瓦以下电机、塑料建材
Shanghai Suwalper Functional Decor Materials Co., Ltd.中国2$11.1KPVC地板/墙覆盖物、商业广告材料
ARTE NV美国2$2.2KPVC地板/墙覆盖物、商业广告材料
ARTE NV比利时4$1.5K塑料涂层壁纸、商业广告材料

近期贸易明细

进口(共 260)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21聚酯长丝织物KAMITEX CORP日本$4.6K
2026-04-21聚酯长丝织物KAMITEX CORP日本$4.6K
2026-04-20自粘塑料片KAMITEX CORP日本$1.4K
2026-04-20自粘塑料片KAMITEX CORP日本$1.4K
2026-04-17丙烯酸塑料板KAMITEX CORP日本$253
2026-04-17丙烯酸塑料板KAMITEX CORP日本$253
2026-04-17丙烯酸塑料板KAMITEX CORP日本$514
2026-04-17丙烯酸塑料板KAMITEX CORP日本$366
2026-04-17丙烯酸塑料板KAMITEX CORP日本$514
2026-04-17丙烯酸塑料板KAMITEX CORP日本$366

相关企业 · 同类产品

Far East Urban & House Construction Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →