Far East Urban & House Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 260 笔 · 主营 聚酯长丝织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Nhà Và Đô Thị Viễn Đông
260
进口笔数
0
出口笔数
$1.06M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102882689 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1WM1WE5 |
| 成立日期 | 2008-08-22 |
| 联系地址 | Số 39, phố Phan Phù Tiên, Phường Cát Linh, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG NHÀ VÀ ĐÔ THỊ VIỄN ĐÔNG |
| 企业英文名称 | FAR EAST URBAN AND HOUSE CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 39, phố Phan Phù Tiên, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84922277222 |
| 邮箱 | facco080808@yahoo.com |
| 传真 | +842437341416 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 481420 | 塑料涂层壁纸 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 630312 | 合成纤维窗帘 |
| 392059 | 丙烯酸塑料板 |
| 392530 | 塑料建材 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 198 | $671.8K |
| 中国 | 49 | $351.7K |
| 印度尼西亚 | 2 | $11.1K |
| 意大利 | 2 | $8.4K |
| 新加坡 | 1 | $7.3K |
| 美国 | 3 | $4.4K |
| 比利时 | 3 | $1.2K |
| 印度 | 1 | $572 |
| 韩国 | 1 | $30 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kamitex Corp. | 日本 | 161 | $549.9K | 聚酯长丝织物、塑料涂层壁纸 |
| Versa Designed Surfaces (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 37 | $262.5K | PVC地板/墙覆盖物、商业广告材料 |
| KAMITEX CORP | 日本 | 17 | $86.6K | 聚酯长丝织物、丙烯酸塑料板 |
| Toso Co., Ltd. Overseas Department | 日本 | 20 | $40.2K | 塑料建材、金属建筑配件 |
| Phillip Jeffries Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $33.3K | 其他壁纸、PVC地板/墙覆盖物 |
| Guangdong Everest Automation Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.4K | 工业机器人、其他升降机械 |
| TOSO Co., Ltd. Overseas Department | 中国 | 5 | $17.3K | 37.5瓦以下电机、塑料建材 |
| Shanghai Suwalper Functional Decor Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.1K | PVC地板/墙覆盖物、商业广告材料 |
| ARTE NV | 美国 | 2 | $2.2K | PVC地板/墙覆盖物、商业广告材料 |
| ARTE NV | 比利时 | 4 | $1.5K | 塑料涂层壁纸、商业广告材料 |
近期贸易明细
进口(共 260)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 聚酯长丝织物 | KAMITEX CORP | 日本 | $4.6K |
| 2026-04-21 | 聚酯长丝织物 | KAMITEX CORP | 日本 | $4.6K |
| 2026-04-20 | 自粘塑料片 | KAMITEX CORP | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-20 | 自粘塑料片 | KAMITEX CORP | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-17 | 丙烯酸塑料板 | KAMITEX CORP | 日本 | $253 |
| 2026-04-17 | 丙烯酸塑料板 | KAMITEX CORP | 日本 | $253 |
| 2026-04-17 | 丙烯酸塑料板 | KAMITEX CORP | 日本 | $514 |
| 2026-04-17 | 丙烯酸塑料板 | KAMITEX CORP | 日本 | $366 |
| 2026-04-17 | 丙烯酸塑料板 | KAMITEX CORP | 日本 | $514 |
| 2026-04-17 | 丙烯酸塑料板 | KAMITEX CORP | 日本 | $366 |