Marubishi Summit Industry Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,127 笔 · 主营 汽车座椅零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Marubishi Summit Việt Nam

718
进口笔数
1,127
出口笔数
$30.99M
进口金额
$17.78M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-31
最近出口
22
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.40M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $325.0K · 16 笔出口 $183.0K · 19 笔2023-12进口 $278.4K · 11 笔出口 $174.1K · 18 笔2024-01进口 $245.6K · 16 笔出口 $250.0K · 25 笔2024-02进口 $779.5K · 12 笔出口 $342.7K · 17 笔2024-03进口 $1.70M · 34 笔出口 $784.8K · 35 笔2024-04进口 $2.40M · 32 笔出口 $2.20M · 39 笔2024-05进口 $573.7K · 15 笔出口 $310.9K · 24 笔2024-06进口 $432.4K · 13 笔出口 $305.5K · 25 笔2024-07进口 $449.6K · 16 笔出口 $235.2K · 17 笔2024-08进口 $610.7K · 18 笔出口 $386.2K · 32 笔2024-09进口 $625.6K · 15 笔出口 $248.4K · 20 笔2024-10进口 $829.8K · 26 笔出口 $295.3K · 25 笔2024-11进口 $925.6K · 22 笔出口 $289.6K · 29 笔2024-12进口 $958.7K · 24 笔出口 $243.0K · 20 笔2025-01进口 $413.5K · 10 笔出口 $296.4K · 25 笔2025-02进口 $1.12M · 21 笔出口 $318.1K · 30 笔2025-03进口 $405.9K · 14 笔出口 $458.9K · 38 笔2025-04进口 $839.1K · 14 笔出口 $447.0K · 33 笔2025-05进口 $717.3K · 16 笔出口 $673.3K · 51 笔2025-06进口 $617.7K · 17 笔出口 $440.4K · 59 笔2025-07进口 $452.2K · 14 笔出口 $321.9K · 45 笔2025-08进口 $205.8K · 17 笔出口 $283.0K · 33 笔2025-09进口 $363.6K · 15 笔出口 $236.2K · 28 笔2025-10进口 $540.0K · 27 笔出口 $243.0K · 32 笔2025-11进口 $432.3K · 21 笔出口 $246.7K · 30 笔2025-12进口 $971.1K · 22 笔出口 $304.0K · 32 笔2026-01进口 $594.9K · 16 笔出口 $272.7K · 27 笔2026-02进口 $871.0K · 23 笔出口 $243.1K · 26 笔2026-03进口 $818.4K · 30 笔出口 $381.6K · 31 笔2026-04进口 $942.1K · 25 笔出口 $371.3K · 18 笔2026-05进口 $291.4K · 17 笔出口 $226.9K · 24 笔2026-06进口 $430.8K · 20 笔出口 $330.3K · 29 笔2026-07进口 $870.9K · 22 笔出口 $329.1K · 23 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $325.0K · 16 笔出口 $183.0K · 19 笔2023-12进口 $278.4K · 11 笔出口 $174.1K · 18 笔2024-01进口 $245.6K · 16 笔出口 $250.0K · 25 笔2024-02进口 $779.5K · 12 笔出口 $342.7K · 17 笔2024-03进口 $1.70M · 34 笔出口 $784.8K · 35 笔2024-04进口 $2.40M · 32 笔出口 $2.20M · 39 笔2024-05进口 $573.7K · 15 笔出口 $310.9K · 24 笔2024-06进口 $432.4K · 13 笔出口 $305.5K · 25 笔2024-07进口 $449.6K · 16 笔出口 $235.2K · 17 笔2024-08进口 $610.7K · 18 笔出口 $386.2K · 32 笔2024-09进口 $625.6K · 15 笔出口 $248.4K · 20 笔2024-10进口 $829.8K · 26 笔出口 $295.3K · 25 笔2024-11进口 $925.6K · 22 笔出口 $289.6K · 29 笔2024-12进口 $958.7K · 24 笔出口 $243.0K · 20 笔2025-01进口 $413.5K · 10 笔出口 $296.4K · 25 笔2025-02进口 $1.12M · 21 笔出口 $318.1K · 30 笔2025-03进口 $405.9K · 14 笔出口 $458.9K · 38 笔2025-04进口 $839.1K · 14 笔出口 $447.0K · 33 笔2025-05进口 $717.3K · 16 笔出口 $673.3K · 51 笔2025-06进口 $617.7K · 17 笔出口 $440.4K · 59 笔2025-07进口 $452.2K · 14 笔出口 $321.9K · 45 笔2025-08进口 $205.8K · 17 笔出口 $283.0K · 33 笔2025-09进口 $363.6K · 15 笔出口 $236.2K · 28 笔2025-10进口 $540.0K · 27 笔出口 $243.0K · 32 笔2025-11进口 $432.3K · 21 笔出口 $246.7K · 30 笔2025-12进口 $971.1K · 22 笔出口 $304.0K · 32 笔2026-01进口 $594.9K · 16 笔出口 $272.7K · 27 笔2026-02进口 $871.0K · 23 笔出口 $243.1K · 26 笔2026-03进口 $818.4K · 30 笔出口 $381.6K · 31 笔2026-04进口 $942.1K · 25 笔出口 $371.3K · 18 笔2026-05进口 $291.4K · 17 笔出口 $226.9K · 24 笔2026-06进口 $430.8K · 20 笔出口 $330.3K · 29 笔2026-07进口 $870.9K · 22 笔出口 $329.1K · 23 笔

工商档案

企业注册号0302935384
企查查编码QVNRR1A3V6
成立日期2009-12-24
联系地址Lô A6, Đường 01, Khu công nghiệp Bình Chiểu, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MARUBISHI SUMMIT VIỆT NAM
企业英文名称MARUBISHI SUMMIT INDUSTRY VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô A6, Đường 01, Khu công nghiệp Bình Chiểu, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
电话+842837290107
传真02837290110
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392620塑料衣着附件
960719其他拉链
600537染色合成经编织物
590320聚氨酯纺织物
550820人造纤维缝纫线
391990自粘塑料片
491199其他印刷品
580790非织造标签
590310PVC涂层织物
621710其他服装配件

出口

HS 编码产品
940199汽车座椅零件
630790其他纺织制品
392690其他塑料制品
392310塑料包装箱
590310PVC涂层织物
392119其他泡沫塑料
560790其他绳缆
590320聚氨酯纺织物
630493合成纤维装饰品
391990自粘塑料片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本589$26.07M
越南65$3.84M
中国47$677.9K
泰国20$348.2K
中国台湾13$43.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1,064$11.66M
越南47$6.09M
中国19$23.9K
泰国1$430

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Marubishi Industry Co., Ltd.日本513$22.63M塑料衣着附件、染色合成经编织物
Marubishi Summit Industry Vietnam Co., Ltd.越南40$5.92M汽车座椅零件、其他纺织制品
Nakamura Hifuku Co., Ltd.日本78$1.52M塑料衣着附件、其他泡沫塑料
Marubishi Industry Co., Ltd.中国26$354.5K重型无纺布、塑料涂层织物
Nakamura Hifuku Co., Ltd.泰国10$230.7K其他泡沫塑料、涤棉染色布
Teijin Frontiner Co., Ltd.泰国7$66.8K其他塑料制品、其他印刷品
Nakamura Hifuku Co., Ltd.中国5$29.0K染色合成经编织物、其他塑料制品
Noda Vietnam Co., Ltd.越南10$15.2K可互换冲压工具、其他机器刀具
Noda Vietnam Co., Ltd.越南10$15.2K可互换冲压工具、其他机器刀具
Seiwa Co., Ltd.日本5$5.4K非LED二极管、其他电子IC

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Marubishi Industry Co., Ltd.日本940$9.14M汽车座椅零件、其他纺织制品
Marubishi Summit Industry Vietnam Co., Ltd.越南40$5.92M塑料衣着附件、其他拉链
Nakamura Hifuku Co., Ltd.日本106$2.41M塑料包装箱、其他塑料制品
Nakamura Hifuku Co., Ltd.越南2$151.3K印刷标签、非织造标签
Teijin Frontier Co., Ltd.日本15$104.9K毛料套装、男式化纤裤
Marubishi Industry Co., Ltd.中国19$23.9K其他纺织制品
Marubishi Summit Vietnam Co., Ltd.日本3$15.7K其他印刷品、其他人造窄幅布
Teijin Frontiner Co., Ltd.越南1$9.9K非乙烯塑料袋、塑料衣着附件
Paramount Bed Co., Ltd.越南3$712其他塑料包装制品、大纸袋
Seiwa Co., Ltd.日本1$673可变电阻器、其他钢铁结构体

近期贸易明细

进口(共 718)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28塑料衣着附件Marubishi Industry Co., Ltd.日本$615
2026-07-28其他服装配件Marubishi Industry Co., Ltd.日本$1.3K
2026-07-28其他服装配件Marubishi Industry Co., Ltd.日本$1.1K
2026-07-28其他服装配件Marubishi Industry Co., Ltd.日本$1.7K
2026-07-28染色合成经编织物Marubishi Industry Co., Ltd.日本$237
2026-07-28塑料衣着附件Marubishi Industry Co., Ltd.日本$85
2026-07-28塑料衣着附件Marubishi Industry Co., Ltd.日本$98
2026-07-28其他服装配件Marubishi Industry Co., Ltd.日本$854
2026-07-28其他拉链Marubishi Industry Co., Ltd.日本$75
2026-07-28PVC涂层织物Marubishi Industry Co., Ltd.日本$471

出口(共 1,127)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31汽车座椅零件Marubishi Industry Co., Ltd.日本$932
2026-07-31汽车座椅零件Marubishi Industry Co., Ltd.日本$537
2026-07-31汽车座椅零件Marubishi Industry Co., Ltd.日本$529
2026-07-31汽车座椅零件Marubishi Industry Co., Ltd.日本$938
2026-07-31汽车座椅零件Marubishi Industry Co., Ltd.日本$290
2026-07-31汽车座椅零件Marubishi Industry Co., Ltd.日本$290
2026-07-31汽车座椅零件Marubishi Industry Co., Ltd.日本$583
2026-07-31汽车座椅零件Marubishi Industry Co., Ltd.日本$583
2026-07-31汽车座椅零件Marubishi Industry Co., Ltd.日本$494
2026-07-31汽车座椅零件Marubishi Industry Co., Ltd.日本$536

相关企业 · 同类产品

Marubishi Summit Industry Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →