Marubishi Summit Industry Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,051 笔 · 主营 汽车座椅零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Marubishi Summit Việt Nam

659
进口笔数
1,051
出口笔数
$29.39M
进口金额
$16.89M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
23
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.40M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $418.9K · 9 笔出口 $92.3K · 14 笔2023-10进口 $312.7K · 7 笔出口 $123.5K · 14 笔2023-11进口 $325.0K · 16 笔出口 $183.0K · 19 笔2023-12进口 $278.4K · 11 笔出口 $174.1K · 18 笔2024-01进口 $245.6K · 16 笔出口 $250.0K · 25 笔2024-02进口 $779.5K · 12 笔出口 $342.7K · 17 笔2024-03进口 $1.70M · 34 笔出口 $784.8K · 35 笔2024-04进口 $2.40M · 32 笔出口 $2.20M · 39 笔2024-05进口 $573.7K · 15 笔出口 $310.9K · 24 笔2024-06进口 $432.4K · 13 笔出口 $305.5K · 25 笔2024-07进口 $449.6K · 16 笔出口 $235.2K · 17 笔2024-08进口 $610.7K · 18 笔出口 $386.2K · 32 笔2024-09进口 $625.6K · 15 笔出口 $248.4K · 20 笔2024-10进口 $829.8K · 26 笔出口 $295.3K · 25 笔2024-11进口 $925.6K · 22 笔出口 $289.6K · 29 笔2024-12进口 $958.7K · 24 笔出口 $243.0K · 20 笔2025-01进口 $413.5K · 10 笔出口 $296.4K · 25 笔2025-02进口 $1.12M · 21 笔出口 $318.1K · 30 笔2025-03进口 $405.9K · 14 笔出口 $458.9K · 38 笔2025-04进口 $839.1K · 14 笔出口 $447.0K · 33 笔2025-05进口 $717.3K · 16 笔出口 $673.3K · 51 笔2025-06进口 $617.7K · 17 笔出口 $440.4K · 59 笔2025-07进口 $452.2K · 14 笔出口 $321.9K · 45 笔2025-08进口 $205.8K · 17 笔出口 $283.0K · 33 笔2025-09进口 $363.6K · 15 笔出口 $236.2K · 28 笔2025-10进口 $540.0K · 27 笔出口 $243.0K · 32 笔2025-11进口 $432.3K · 21 笔出口 $246.7K · 30 笔2025-12进口 $971.1K · 22 笔出口 $304.0K · 32 笔2026-01进口 $594.9K · 16 笔出口 $272.7K · 27 笔2026-02进口 $871.0K · 23 笔出口 $243.1K · 26 笔2026-03进口 $818.4K · 30 笔出口 $381.6K · 31 笔2026-04进口 $942.1K · 25 笔出口 $371.3K · 18 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $418.9K · 9 笔出口 $92.3K · 14 笔2023-10进口 $312.7K · 7 笔出口 $123.5K · 14 笔2023-11进口 $325.0K · 16 笔出口 $183.0K · 19 笔2023-12进口 $278.4K · 11 笔出口 $174.1K · 18 笔2024-01进口 $245.6K · 16 笔出口 $250.0K · 25 笔2024-02进口 $779.5K · 12 笔出口 $342.7K · 17 笔2024-03进口 $1.70M · 34 笔出口 $784.8K · 35 笔2024-04进口 $2.40M · 32 笔出口 $2.20M · 39 笔2024-05进口 $573.7K · 15 笔出口 $310.9K · 24 笔2024-06进口 $432.4K · 13 笔出口 $305.5K · 25 笔2024-07进口 $449.6K · 16 笔出口 $235.2K · 17 笔2024-08进口 $610.7K · 18 笔出口 $386.2K · 32 笔2024-09进口 $625.6K · 15 笔出口 $248.4K · 20 笔2024-10进口 $829.8K · 26 笔出口 $295.3K · 25 笔2024-11进口 $925.6K · 22 笔出口 $289.6K · 29 笔2024-12进口 $958.7K · 24 笔出口 $243.0K · 20 笔2025-01进口 $413.5K · 10 笔出口 $296.4K · 25 笔2025-02进口 $1.12M · 21 笔出口 $318.1K · 30 笔2025-03进口 $405.9K · 14 笔出口 $458.9K · 38 笔2025-04进口 $839.1K · 14 笔出口 $447.0K · 33 笔2025-05进口 $717.3K · 16 笔出口 $673.3K · 51 笔2025-06进口 $617.7K · 17 笔出口 $440.4K · 59 笔2025-07进口 $452.2K · 14 笔出口 $321.9K · 45 笔2025-08进口 $205.8K · 17 笔出口 $283.0K · 33 笔2025-09进口 $363.6K · 15 笔出口 $236.2K · 28 笔2025-10进口 $540.0K · 27 笔出口 $243.0K · 32 笔2025-11进口 $432.3K · 21 笔出口 $246.7K · 30 笔2025-12进口 $971.1K · 22 笔出口 $304.0K · 32 笔2026-01进口 $594.9K · 16 笔出口 $272.7K · 27 笔2026-02进口 $871.0K · 23 笔出口 $243.1K · 26 笔2026-03进口 $818.4K · 30 笔出口 $381.6K · 31 笔2026-04进口 $942.1K · 25 笔出口 $371.3K · 18 笔

工商档案

企业注册号0302935384
企查查编码QVNRR1A3V6
成立日期2009-12-24
联系地址Lô A6, Đường 01, Khu công nghiệp Bình Chiểu, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MARUBISHI SUMMIT VIỆT NAM
企业英文名称MARUBISHI SUMMIT INDUSTRY VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô A6, Đường 01, Khu công nghiệp Bình Chiểu, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
电话+842837290107
传真02837290110
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392620塑料衣着附件
600537染色合成经编织物
960719其他拉链
590320聚氨酯纺织物
550820人造纤维缝纫线
491199其他印刷品
391990自粘塑料片
590310PVC涂层织物
580790非织造标签
621710其他服装配件

出口

HS 编码产品
940199汽车座椅零件
630790其他纺织制品
392690其他塑料制品
392310塑料包装箱
590310PVC涂层织物
392119其他泡沫塑料
560790其他绳缆
590320聚氨酯纺织物
630493合成纤维装饰品
391990自粘塑料片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本534$24.59M
越南63$3.81M
中国46$661.1K
泰国19$286.2K
中国台湾13$43.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本988$10.77M
越南47$6.09M
中国19$23.9K
泰国1$430

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Marubishi Industry Co., Ltd.日本456$21.13M塑料衣着附件、染色合成经编织物
Marubishi Summit Industry Vietnam Co., Ltd.越南40$5.92M汽车座椅零件、其他纺织制品
Nakamura Hifuku Co., Ltd.日本75$1.43M塑料衣着附件、其他泡沫塑料
Marubishi Industry Co., Ltd.中国26$354.5K重型无纺布、塑料涂层织物
Nakamura Hifuku Co., Ltd.泰国10$230.7K其他泡沫塑料、涤棉染色布
Teijin Frontiner Co., Ltd.泰国7$66.8K其他塑料制品、其他印刷品
Nakamura Hifuku Co., Ltd.中国5$29.0K染色合成经编织物、其他塑料制品
Noda Vietnam Co., Ltd.越南10$15.2K可互换冲压工具、其他机器刀具
Noda Kogyo Co., Ltd. (Vietnam)越南10$15.2K可互换冲压工具、其他机器刀具
Seiwa Co., Ltd.日本5$5.4K非LED二极管、大功率晶体管

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Marubishi Industry Co., Ltd.日本870$8.34M汽车座椅零件、其他纺织制品
Marubishi Summit Industry Vietnam Co., Ltd.越南40$5.92M塑料衣着附件、染色合成经编织物
Nakamura Hifuku Co., Ltd.日本101$2.33M塑料包装箱、其他塑料制品
Nakamura Hifuku Co., Ltd.越南2$151.3K印刷标签、非织造标签
Teijin Frontier Co., Ltd.日本15$104.9K毛料套装、男式化纤裤
Marubishi Industry Co., Ltd.中国19$23.9K其他纺织制品
Marubishi Summit Vietnam Co., Ltd.日本3$15.7K其他印刷品、其他人造窄幅布
Teijin Frontiner Co., Ltd.越南1$9.9K非乙烯塑料袋、塑料衣着附件
Seiwa Co., Ltd.日本1$673其他钢铁结构体、滚压机滚筒
Paramount Bed Co., Ltd.越南2$470其他塑料包装制品、大纸袋

近期贸易明细

进口(共 659)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他服装配件Marubishi Industry Co., Ltd.日本$292
2026-04-23其他服装配件Marubishi Industry Co., Ltd.日本$13.2K
2026-04-23其他服装配件Marubishi Industry Co., Ltd.中国$2.4K
2026-04-23其他服装配件Marubishi Industry Co., Ltd.中国$933
2026-04-23人造纤维缝纫线Marubishi Industry Co., Ltd.日本$62
2026-04-23人造纤维缝纫线Marubishi Industry Co., Ltd.日本$16
2026-04-23其他绳缆Marubishi Industry Co., Ltd.日本$804
2026-04-23其他服装配件Marubishi Industry Co., Ltd.中国$255
2026-04-23其他绳缆Marubishi Industry Co., Ltd.日本$1.6K
2026-04-23其他服装配件Marubishi Industry Co., Ltd.中国$3.0K

出口(共 1,051)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28汽车座椅零件Marubishi Industry Co., Ltd.日本$600
2026-04-28汽车座椅零件Marubishi Industry Co., Ltd.日本$680
2026-04-28汽车座椅零件Marubishi Industry Co., Ltd.日本$6.0K
2026-04-28汽车座椅零件Marubishi Industry Co., Ltd.日本$3.0K
2026-04-28汽车座椅零件Marubishi Industry Co., Ltd.日本$600
2026-04-28汽车座椅零件Marubishi Industry Co., Ltd.日本$600
2026-04-28汽车座椅零件Marubishi Industry Co., Ltd.日本$875
2026-04-28汽车座椅零件Marubishi Industry Co., Ltd.日本$550
2026-04-28汽车座椅零件Marubishi Industry Co., Ltd.日本$600
2026-04-28汽车座椅零件Marubishi Industry Co., Ltd.日本$1.4K

相关企业 · 同类产品

Marubishi Summit Industry Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →