Hung Phat Vietnam Printing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH IN HưNG PHáT VIệT NAM
4
进口笔数
18
出口笔数
$410.6K
进口金额
$17.7K
出口金额
2026-01-23
最近进口
2026-01-27
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301244236 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDG7Y0NM |
| 成立日期 | 2023-05-16 |
| 联系地址 | Phòng 501 Tòa nhà Thương mại VCITY, Đường Lý Thái Tổ, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IN HƯNG PHÁT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | IN HUNG PHAT VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84356833938 |
| 邮箱 | nguyenthao20051988@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 26亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844010 | 书籍装订机 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 844313 | 其他胶印机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490199 | 其他印刷品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $208.1K |
| 中国 | 4 | $152.0K |
| 斯威士兰 | 1 | $50.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $17.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHENGDONG TRADE LTD | 中国香港 | 2 | $333.4K | 纸张切割机、其他造纸机械 |
| Zhongxinda International Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $77.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $13.1K | 未涂布瓦楞纸、牛皮纸150-225克 |
| Xmart Lighting Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $4.6K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 其他造纸机械 | CHENGDONG TRADE LTD | 中国 | $20.4K |
| 2026-01-23 | 其他造纸机械 | CHENGDONG TRADE LTD | 斯威士兰 | $50.5K |
| 2026-01-23 | 纸张切割机 | CHENGDONG TRADE LTD | 中国 | $31.1K |
| 2026-01-23 | 其他造纸机械 | CHENGDONG TRADE LTD | 中国 | $23.3K |
| 2026-01-23 | 其他胶印机 | CHENGDONG TRADE LTD | 德国 | $208.1K |
| 2025-09-17 | 书籍装订机 | ZHONGXINDA INTERNATIONAL TRADE HK CO LTD | 中国 | $50.0K |
| 2025-09-17 | 书籍装订机 | ZHONGXINDA INTERNATIONAL TRADE HK CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-05-27 | 书籍装订机 | ZHONGXINDA INTERNATIONAL TRADE HK CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2025-05-27 | 纸张切割机 | ZHONGXINDA INTERNATIONAL TRADE HK CO LTD | 中国 | $13.2K |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 其他印刷品 | XMART LIGHTING VIETNAM CO LTD | 越南 | $27 |
| 2026-01-27 | 其他印刷品 | XMART LIGHTING VIETNAM CO LTD | 越南 | $74 |
| 2026-01-27 | 其他印刷品 | XMART LIGHTING VIETNAM CO LTD | 越南 | $74 |
| 2026-01-27 | 其他印刷品 | XMART LIGHTING VIETNAM CO LTD | 越南 | $27 |
| 2025-12-29 | 其他印刷品 | XMART LIGHTING VIETNAM CO LTD | — | $135 |
| 2025-12-29 | 其他印刷品 | XMART LIGHTING VIETNAM CO LTD | — | $107 |
| 2025-12-29 | 其他印刷品 | XMART LIGHTING VIETNAM CO LTD | 越南 | $64 |
| 2025-12-29 | 其他印刷品 | XMART LIGHTING VIETNAM CO LTD | 越南 | $107 |
| 2025-12-29 | 其他印刷品 | XMART LIGHTING VIETNAM CO LTD | — | $64 |
| 2025-12-29 | 其他印刷品 | XMART LIGHTING VIETNAM CO LTD | 越南 | $135 |