Chau Son Garment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 196 笔 · 主营 女式纺织长裤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY CHâU SơN
179
进口笔数
196
出口笔数
$9.30M
进口金额
$11.27M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
9
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4001131644 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6R6H357 |
| 成立日期 | 2017-12-20 |
| 联系地址 | Thôn Thọ Khương, Xã Tam Hiệp, Huyện Núi Thành, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY CHÂU SƠN |
| 企业英文名称 | CHAU SON GARMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thọ Khương, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện theo quy định 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| 电话 | +84903989821 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 54亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 530911 | 亚麻机织布 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 580810 | 编带 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 551519 | 聚酯短纤机织物 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 610453 | 化纤女裙 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620349 | 男式纺织裤 |
| 620322 | 棉质套装 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 155 | $8.98M |
| 日本 | 23 | $317.0K |
| 越南 | 1 | $97 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 120 | $7.77M |
| 美国 | 43 | $2.55M |
| 日本 | 27 | $621.6K |
| 中国 | 6 | $307.3K |
| 越南 | 3 | $19.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huaren Linen (HK) Co., Ltd. | 中国 | 32 | $3.50M | 亚麻布<85%、其他亚麻织物 |
| Nanjing Bestek Co., Ltd. | 中国 | 95 | $2.24M | 印刷标签、包覆橡胶绳 |
| Harbin Linen Mill (HK) Co., Ltd. | 中国 | 12 | $1.16M | 其他亚麻织物、亚麻机织布 |
| HARBIN LINEN MILL (HK) CO LTD | 中国香港 | 11 | $1.06M | 其他亚麻织物、亚麻机织布 |
| Zhejiang Zaixin Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.00M | 其他针织布、其他亚麻织物 |
| Topway Textile Co., Ltd. | 日本 | 22 | $302.2K | 装饰流苏、染色聚酯布 |
| Hangzhou Chenyuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.8K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Topway Textile Co., Ltd. | 越南 | 4 | $14.9K | 塑料纽扣、其他拉链 |
| Shenzhen Yu Feng Linen Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.7K | 亚麻布<85%、棉割绒灯芯绒 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JD APPAREL LTD | 中国香港 | 117 | $7.74M | 女式纺织长裤、化纤女裙 |
| JD Apparel Ltd. | 美国 | 43 | $2.55M | 男式合成纤维裤、女式纺织长裤 |
| Topway Textile Co., Ltd. | 越南 | 29 | $664.2K | 男式化纤裤、女式化纤服装 |
| JD Apparel Ltd. | 中国 | 6 | $307.3K | 女式纺织长裤、男式合成纤维裤 |
| Sumisho Montblanc Co., Ltd. | 日本 | 1 | $293 | 女式化纤服装、女式化纤裤 |
近期贸易明细
进口(共 179)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非织造标签 | NANJING BESTEK CO LTD | 中国 | $88 |
| 2026-04-29 | 亚麻机织布 | ZHEJIANG ZAIXIN TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $38.6K |
| 2026-04-29 | 聚酯短纤机织物 | NANJING BESTEK CO LTD | 中国 | $189 |
| 2026-04-29 | 亚麻机织布 | ZHEJIANG ZAIXIN TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $274.2K |
| 2026-04-29 | 非织造标签 | NANJING BESTEK CO LTD | 中国 | $23 |
| 2026-04-29 | 非织造标签 | NANJING BESTEK CO LTD | 中国 | $324 |
| 2026-04-29 | 棉混纺染色布 | NANJING BESTEK CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-29 | 亚麻机织布 | ZHEJIANG ZAIXIN TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $26.9K |
| 2026-04-29 | 非织造标签 | NANJING BESTEK CO LTD | 中国 | $172 |
| 2026-04-29 | 非织造标签 | NANJING BESTEK CO LTD | 中国 | $88 |
出口(共 196)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 化纤女裙 | JD APPAREL LTD | 中国香港 | $5.9K |
| 2026-04-28 | 男棉裤 | JD APPAREL LTD | 中国香港 | $7.3K |
| 2026-04-28 | 化纤女裙 | JD APPAREL LTD | 中国香港 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 化纤女裙 | JD APPAREL LTD | 中国香港 | $493 |
| 2026-04-28 | 化纤女裙 | JD APPAREL LTD | 中国香港 | $1.6K |
| 2026-04-24 | 化纤女裙 | JD APPAREL LTD | 中国香港 | $2.5K |
| 2026-04-24 | 化纤女裙 | JD APPAREL LTD | 中国香港 | $3.0K |
| 2026-04-24 | 女式纺织长裤 | JD APPAREL LTD | 中国香港 | $7.7K |
| 2026-04-24 | 女式纺织长裤 | JD APPAREL LTD | 中国香港 | $5.3K |
| 2026-04-24 | 化纤女裙 | JD APPAREL LTD | 中国香港 | $812 |