Chau Son Garment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 240 笔 · 主营 女式纺织长裤

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MAY CHâU SơN

195
进口笔数
240
出口笔数
$10.13M
进口金额
$14.09M
出口金额
2026-06-19
最近进口
2026-06-29
最近出口
9
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.74M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.6K · 1 笔出口 $15.6K · 2 笔2023-10进口 $32.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $107.3K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $46.1K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $96.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $84.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $344.3K · 7 笔出口 $230.7K · 8 笔2024-05进口 $102.4K · 5 笔出口 $195.8K · 5 笔2024-06进口 $88.3K · 5 笔出口 $311.5K · 4 笔2024-07进口 $245 · 1 笔出口 $227.4K · 5 笔2024-08进口 $38.5K · 3 笔出口 $125.7K · 5 笔2024-09进口 $33.8K · 2 笔出口 $60.7K · 4 笔2024-10进口 $91.2K · 6 笔出口 $83.9K · 4 笔2024-11进口 $528.3K · 4 笔出口 $114.2K · 3 笔2024-12进口 $69.7K · 7 笔出口 $79.4K · 2 笔2025-01进口 $400.5K · 9 笔出口 $838.4K · 4 笔2025-02进口 $10.4K · 2 笔出口 $42.7K · 2 笔2025-03进口 $302.3K · 4 笔出口 $272.6K · 3 笔2025-04进口 $666.1K · 10 笔出口 $337.6K · 6 笔2025-05进口 $146.9K · 6 笔出口 $447.5K · 7 笔2025-06进口 $48.1K · 4 笔出口 $1.11M · 12 笔2025-07进口 $108.7K · 5 笔出口 $339.5K · 11 笔2025-08进口 $3.1K · 1 笔出口 $222.3K · 6 笔2025-09进口 $88.3K · 6 笔出口 $302.6K · 4 笔2025-10进口 $77.3K · 5 笔出口 $267.0K · 8 笔2025-11进口 $171.0K · 7 笔出口 $171.4K · 5 笔2025-12进口 $1.55M · 19 笔出口 $294.9K · 7 笔2026-01进口 $950.0K · 10 笔出口 $1.12M · 13 笔2026-02进口 $301.8K · 5 笔出口 $1.62M · 17 笔2026-03进口 $143.8K · 11 笔出口 $1.82M · 24 笔2026-04进口 $2.74M · 17 笔出口 $308.8K · 13 笔2026-05进口 $751.8K · 13 笔出口 $1.18M · 17 笔2026-06进口 $79.5K · 3 笔出口 $1.65M · 27 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.6K · 1 笔出口 $15.6K · 2 笔2023-10进口 $32.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $107.3K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $46.1K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $96.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $84.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $344.3K · 7 笔出口 $230.7K · 8 笔2024-05进口 $102.4K · 5 笔出口 $195.8K · 5 笔2024-06进口 $88.3K · 5 笔出口 $311.5K · 4 笔2024-07进口 $245 · 1 笔出口 $227.4K · 5 笔2024-08进口 $38.5K · 3 笔出口 $125.7K · 5 笔2024-09进口 $33.8K · 2 笔出口 $60.7K · 4 笔2024-10进口 $91.2K · 6 笔出口 $83.9K · 4 笔2024-11进口 $528.3K · 4 笔出口 $114.2K · 3 笔2024-12进口 $69.7K · 7 笔出口 $79.4K · 2 笔2025-01进口 $400.5K · 9 笔出口 $838.4K · 4 笔2025-02进口 $10.4K · 2 笔出口 $42.7K · 2 笔2025-03进口 $302.3K · 4 笔出口 $272.6K · 3 笔2025-04进口 $666.1K · 10 笔出口 $337.6K · 6 笔2025-05进口 $146.9K · 6 笔出口 $447.5K · 7 笔2025-06进口 $48.1K · 4 笔出口 $1.11M · 12 笔2025-07进口 $108.7K · 5 笔出口 $339.5K · 11 笔2025-08进口 $3.1K · 1 笔出口 $222.3K · 6 笔2025-09进口 $88.3K · 6 笔出口 $302.6K · 4 笔2025-10进口 $77.3K · 5 笔出口 $267.0K · 8 笔2025-11进口 $171.0K · 7 笔出口 $171.4K · 5 笔2025-12进口 $1.55M · 19 笔出口 $294.9K · 7 笔2026-01进口 $950.0K · 10 笔出口 $1.12M · 13 笔2026-02进口 $301.8K · 5 笔出口 $1.62M · 17 笔2026-03进口 $143.8K · 11 笔出口 $1.82M · 24 笔2026-04进口 $2.74M · 17 笔出口 $308.8K · 13 笔2026-05进口 $751.8K · 13 笔出口 $1.18M · 17 笔2026-06进口 $79.5K · 3 笔出口 $1.65M · 27 笔

工商档案

企业注册号4001131644
企查查编码QVN6R6H357
成立日期2017-12-20
联系地址Thôn Thọ Khương, Xã Tam Hiệp, Huyện Núi Thành, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAY CHÂU SƠN
企业英文名称CHAU SON GARMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Thọ Khương, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng
经营范围Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện theo quy định 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
电话+84903989821
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本54亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
580790非织造标签
530911亚麻机织布
392329非乙烯塑料袋
580810编带
560410包覆橡胶绳
551519聚酯短纤机织物
960621塑料纽扣
600410弹性针织布
540752染色聚酯布

出口

HS 编码产品
620469女式纺织长裤
610469女式纺织裤
610453化纤女裙
620463女式化纤裤
620342男棉裤
620349男式纺织裤
620322棉质套装
620343男式化纤裤
621143女式化纤服装
610343男式合成纤维裤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国171$9.81M
日本23$317.0K
越南1$97

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港164$10.59M
美国43$2.55M
日本27$621.6K
中国6$307.3K
越南3$19.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Huaren Linen (HK) Co., Ltd.中国32$3.50M亚麻布<85%、其他亚麻织物
Nanjing Bestek Co., Ltd.中国107$2.74M印刷标签、非乙烯塑料袋
Zhejiang Zaixin Textile Technology Co., Ltd.中国4$1.29M其他针织布、其他亚麻织物
Harbin Linen Mill (HK) Co., Ltd.中国12$1.16M其他亚麻织物、亚麻机织布
HARBIN LINEN MILL (HK) CO LTD中国香港13$1.10M其他亚麻织物、亚麻机织布
TOPWAY TEXTILE CO., LIMITED中国香港23$317.0K非织造标签、装饰流苏
Hangzhou Chenyuan Import & Export Co., Ltd.中国2$18.8K染色合成针织布、弹性针织布
Shenzhen Yu Feng Linen Textile Co., Ltd.中国1$11.7K亚麻布<85%、其他亚麻织物
TOPWAY TEXTILE CO., LIMITED越南1$9770-150克非织造布、塑料衣着附件

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JD APPAREL LIMITED中国香港111$7.69M女式纺织长裤、男式合成纤维裤
JD APPAREL LTD中国香港50$2.87M女式纺织长裤、男式合成纤维裤
JD Apparel Ltd.美国43$2.55M男式合成纤维裤、女式纺织长裤
TOPWAY TEXTILE CO., LIMITED中国香港28$568.2K女式化纤服装、男式化纤裤
JD Apparel Ltd.中国6$307.3K女式纺织长裤、男式合成纤维裤
TOPWAY TEXTILE CO., LIMITED日本2$96.0K男式化纤裤、女式化纤裤
Sumisho Montblanc Co., Ltd.日本1$293女式化纤服装、女式化纤裤

近期贸易明细

进口(共 195)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-19非织造标签Nanjing Bestek Co., Ltd.中国$427
2026-06-19印刷标签Nanjing Bestek Co., Ltd.中国$1.0K
2026-06-19塑料衣着附件Nanjing Bestek Co., Ltd.中国$137
2026-06-19非乙烯塑料袋Nanjing Bestek Co., Ltd.中国$938
2026-06-19非织造标签Nanjing Bestek Co., Ltd.中国$13
2026-06-19印刷标签Nanjing Bestek Co., Ltd.中国$76
2026-06-19染色棉针织布Nanjing Bestek Co., Ltd.中国$21.6K
2026-06-19编带Nanjing Bestek Co., Ltd.中国$14
2026-06-13印刷标签Nanjing Bestek Co., Ltd.中国$247
2026-06-13塑料纽扣Nanjing Bestek Co., Ltd.中国$140

出口(共 240)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29女式纺织长裤JD APPAREL LIMITED中国香港$10.4K
2026-06-29女式纺织长裤JD APPAREL LIMITED中国香港$8.4K
2026-06-29女式化纤裤JD APPAREL LIMITED中国香港$7.4K
2026-06-29女式纺织长裤JD APPAREL LIMITED中国香港$18.9K
2026-06-27女式化纤裤JD APPAREL LIMITED中国香港$11.9K
2026-06-26男式纺织裤JD APPAREL LIMITED中国香港$3.6K
2026-06-26非棉针织背心JD APPAREL LIMITED中国香港$7.8K
2026-06-26非棉针织背心JD APPAREL LIMITED中国香港$35.8K
2026-06-26非棉针织背心JD APPAREL LIMITED中国香港$1.5K
2026-06-26男式纺织裤JD APPAREL LIMITED中国香港$3.4K

相关企业 · 同类产品

Chau Son Garment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →