Audio Visual Solution & Service Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他电气设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN DịCH Vụ Và GIảI PHáP NGHE NHìN
9
进口笔数
0
出口笔数
$134.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-22
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107642458 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQB2GVF0 |
| 成立日期 | 2016-11-22 |
| 联系地址 | Ô 20 TT4A, Khu đô thị Tây Nam Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ VÀ GIẢI PHÁP NGHE NHÌN |
| 企业英文名称 | AUDIO VISUAL SOLUTION AND SERVICE DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ô 20 TT4A, Khu đô thị Tây Nam Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842436400216 |
| 邮箱 | avsd.jsc@gmail.com |
| 官网 | avsd.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854390 | 电气设备零件 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $89.0K |
| 美国 | 1 | $34.7K |
| 西班牙 | 1 | $8.1K |
| 中国台湾 | 1 | $2.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Extron Electronics Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $68.7K | 通信设备、带接头绝缘电线 |
| Roy Stage Light Co., Ltd. | 中国 | 3 | $43.6K | LED照明装置、电气设备零件 |
| Guangdong Baolun Electronics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $13.9K | 麦克风及支架、音频放大器 |
| Fonestar Sistemas, S.A. | 西班牙 | 1 | $8.1K | 麦克风及支架、未装壳扬声器 |
| Kusdom Ltd. | 中国香港 | 1 | $58 | 电力控制板、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 其他电气设备 | FONESTAR SISTEMAS SA | 西班牙 | $7.7K |
| 2025-12-22 | 单个扬声器 | FONESTAR SISTEMAS SA | 西班牙 | $415 |
| 2025-10-07 | 非LED灯具 | ROY STAGE LIGHT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-10-07 | 非LED灯具 | ROY STAGE LIGHT CO LTD | 中国 | $960 |
| 2025-10-07 | 其他铝制品 | ROY STAGE LIGHT CO LTD | 中国 | $200 |
| 2025-10-07 | 非LED灯具 | ROY STAGE LIGHT CO LTD | 中国 | $750 |
| 2025-10-07 | 非LED灯具 | ROY STAGE LIGHT CO LTD | 中国 | $940 |
| 2025-10-07 | 电力控制板 | ROY STAGE LIGHT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-10-07 | 电气设备零件 | ROY STAGE LIGHT CO LTD | 中国 | $114 |
| 2025-10-07 | 非LED灯具 | ROY STAGE LIGHT CO LTD | 中国 | $325 |