Scitec Biotechnology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ SINH HọC SCITEC
21
进口笔数
0
出口笔数
$1.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317833995 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXFQ2VC5 |
| 成立日期 | 2023-05-16 |
| 联系地址 | 86/8/9 Đường 100 Bình Thới, Phường 14, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SINH HỌC SCITEC |
| 企业英文名称 | SCITEC BIOTECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 86/8/9 Đường 100 Bình Thới, Phường Hòa Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 电话 | +84982913139 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 21 | $1.10M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nusciences Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 21 | $1.10M | 猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-23 | 猫狗饲料 | NUSCIENCE SINGAPORE PTE LTD | 比利时 | $28.1K |
| 2026-02-23 | 猫狗饲料 | NUSCIENCE SINGAPORE PTE LTD | 比利时 | $54.2K |
| 2026-02-23 | 猫狗饲料 | NUSCIENCE SINGAPORE PTE LTD | 比利时 | $0 |
| 2025-11-20 | 猫狗饲料 | NUSCIENCE SINGAPORE PTE LTD | 比利时 | $36.0K |
| 2025-08-22 | 猫狗饲料 | NUSCIENCE SINGAPORE PTE LTD | 比利时 | $36.1K |
| 2025-06-20 | 猫狗饲料 | NUSCIENCE SINGAPORE PTE LTD | 比利时 | $25.7K |
| 2025-05-30 | 猫狗饲料 | NUSCIENCE SINGAPORE PTE LTD | 比利时 | $0 |
| 2025-05-30 | 猫狗饲料 | NUSCIENCE SINGAPORE PTE LTD | 比利时 | $117.4K |
| 2025-03-10 | 猫狗饲料 | NUSCIENCE SINGAPORE PTE LTD | 比利时 | $0 |
| 2025-03-10 | 猫狗饲料 | NUSCIENCE SINGAPORE PTE LTD | 比利时 | $51.4K |