Viet Nam Production Commercial & Environment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại Và Môi Trường Việt Nam
19
进口笔数
0
出口笔数
$110.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106840792 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM0FAFJA |
| 成立日期 | 2015-05-07 |
| 联系地址 | Xóm Chùa, thôn Triều Khúc, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ MÔI TRƯỜNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM PRODUCTION COMMERCIAL AND ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm Chùa, thôn Triều Khúc, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84906620916 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847982 | 混合机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $110.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Sinta Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $85.5K | 其他塑料制品、钢制容器(>300升) |
| Guangzhou Yuanjun Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.9K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Wenzhou Aowei Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.6K | 温控处理设备、混合机 |
| Hangzhou Yina Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | HEBEI SINTA TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | HEBEI SINTA TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | HEBEI SINTA TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | HEBEI SINTA TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | HEBEI SINTA TRADING CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | HEBEI SINTA TRADING CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-03-19 | 混合机 | WENZHOU AOWEI MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-19 | 其他塑料制品 | HEBEI SINTA TRADING CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2025-11-17 | 其他塑料制品 | HEBEI SINTA TRADING CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-11-17 | 其他塑料制品 | HEBEI SINTA TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |