NHAT THINH VIETNAM INTERNATIONAL TRADE CO LTD
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 未梳棉
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế NHậT THịNH VIệT NAM
14
进口笔数
15
出口笔数
$4.18M
进口金额
$1.28M
出口金额
2024-02-21
最近进口
2024-03-07
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316644748 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT1T2FP7 |
| 成立日期 | 2020-12-19 |
| 联系地址 | Văn phòng 02, Tầng 8 Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ NHẬT THỊNH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NHAT THINH VIETNAM INTERNATIONAL TRADE CO., LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Văn phòng 1, Tầng 9, Tòa nhà Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84902300582 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520100 | 未梳棉 |
| 520300 | 已梳棉花 |
| 540248 | 聚丙烯单丝纱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520100 | 未梳棉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 7 | $1.63M |
| 阿根廷 | 3 | $943.2K |
| 巴西 | 1 | $879.1K |
| 澳大利亚 | 1 | $653.5K |
| 马来西亚 | 1 | $74.1K |
| 中国 | 1 | $17 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $1.28M |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HENGFENG (HONGKONG) CO LTD | 越南 | 9 | $2.28M | 未梳棉、精梳棉纱 |
| ZONG HE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | 2 | $1.53M | 未梳棉、精梳棉纱 |
| ZONG HE IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 美国 | 1 | $290.4K | 未梳棉 |
| ZONG HE IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 马来西亚 | 1 | $74.1K | 已梳棉花 |
| CHANGZHOU LINGDA SPECIAL FIBRE CO LTD | 中国 | 1 | $17 | 聚丙烯变形纱、变形尼龙纱线 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XIN SHENG (VIETNAM) TEXTILES CO LTD | 越南 | 12 | $648.6K | 其他棉废料、纺织纱线筒管 |
| CONG TY TNHH THUC NGHIEP DET KANG NA VIET NAM | 越南 | 3 | $631.6K | 纺织废料、已梳棉花 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-21 | 未梳棉 | ZONG HE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 澳大利亚 | $653.5K |
| 2023-10-25 | 未梳棉 | HENGFENG (HONGKONG) CO LTD | 阿根廷 | $392.8K |
| 2023-10-24 | 未梳棉 | HENGFENG (HONGKONG) CO LTD | 阿根廷 | $181.9K |
| 2023-10-24 | 未梳棉 | HENGFENG (HONGKONG) CO LTD | 阿根廷 | $368.6K |
| 2023-10-04 | 未梳棉 | ZONG HE IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 美国 | $290.4K |
| 2023-09-15 | 聚丙烯单丝纱 | CHANGZHOU LINGDA SPECIAL FIBRE CO LTD | 中国 | $17 |
| 2023-08-14 | 已梳棉花 | ZONG HE IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 马来西亚 | $74.1K |
| 2023-08-07 | 未梳棉 | HENGFENG (HONGKONG) CO LTD | 美国 | $46.0K |
| 2023-07-27 | 未梳棉 | HENGFENG (HONGKONG) CO LTD | 美国 | $411.5K |
| 2023-07-14 | 未梳棉 | ZONG HE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 巴西 | $879.1K |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-07 | 未梳棉 | XIN SHENG (VIETNAM) TEXTILES CO LTD | 越南 | $61.4K |
| 2024-02-28 | 未梳棉 | XIN SHENG (VIETNAM) TEXTILES CO LTD | 越南 | $61.5K |
| 2024-02-19 | 未梳棉 | XIN SHENG (VIETNAM) TEXTILES CO LTD | 越南 | $55.1K |
| 2024-02-01 | 未梳棉 | XIN SHENG (VIETNAM) TEXTILES CO LTD | 越南 | $56.4K |
| 2024-01-04 | 未梳棉 | XIN SHENG (VIETNAM) TEXTILES CO LTD | 越南 | $42.8K |
| 2023-12-26 | 未梳棉 | XIN SHENG (VIETNAM) TEXTILES CO LTD | 越南 | $50.1K |
| 2023-12-15 | 未梳棉 | XIN SHENG (VIETNAM) TEXTILES CO LTD | 越南 | $54.7K |
| 2023-12-11 | 未梳棉 | XIN SHENG (VIETNAM) TEXTILES CO LTD | 越南 | $54.9K |
| 2023-12-05 | 未梳棉 | XIN SHENG (VIETNAM) TEXTILES CO LTD | 越南 | $48.5K |
| 2023-11-27 | 未梳棉 | XIN SHENG (VIETNAM) TEXTILES CO LTD | 越南 | $54.7K |