Meppro Joint Stock Co., Bac Ninh Branch
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 硬质PVC管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MEPPRO - CHI NHáNH BắC NINH
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$151.7K
出口金额
—
最近进口
2023-01-16
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2301058014-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6098MSJ |
| 成立日期 | 2022-03-09 |
| 联系地址 | Số 11-BT4 đường Nguyễn Quyền, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEPPRO - CHI NHÁNH BẮC NINH |
| 企业英文名称 | MEPPRO JOINT STOCK COMPANY – BAC NINH BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 11-BT4 đường Nguyễn Quyền, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 电话 | 0965868639 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 841459 | 其他风扇 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $151.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanwha Techwin Security Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $151.7K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-16 | 钢铁门窗 | CONG TY TNHH HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM | 越南 | $71 |
| 2023-01-16 | 车用线束 | CONG TY TNHH HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM | 越南 | $1.0K |
| 2023-01-16 | 其他风扇 | CONG TY TNHH HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM | 越南 | $2.4K |
| 2023-01-16 | 无缝钢管 | CONG TY TNHH HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM | 越南 | $4.6K |
| 2023-01-16 | 车用线束 | CONG TY TNHH HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM | 越南 | $3.8K |
| 2023-01-16 | 无缝钢管 | CONG TY TNHH HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM | 越南 | $11.2K |
| 2023-01-16 | 阀门龙头 | CONG TY TNHH HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM | 越南 | $356 |
| 2023-01-16 | 无缝钢管 | CONG TY TNHH HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM | 越南 | $9.5K |
| 2023-01-16 | 不锈钢管配件 | CONG TY TNHH HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM | 越南 | $533 |
| 2023-01-16 | 钢铁门窗 | CONG TY TNHH HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM | 越南 | $595 |