Dan Phuong Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Đan Phượng
- Facebook1
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$6.5K
出口金额
—
最近进口
2024-11-22
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104503713 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGBAX02H |
| 成立日期 | 2010-03-16 |
| 联系地址 | Số 131, phố Phan Đình Phùng, Thị Trấn Phùng, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ĐAN PHƯỢNG |
| 企业英文名称 | DAN PHUONG TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 131, phố Phan Đình Phùng, Xã Đan Phượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | 02433636334 |
| 邮箱 | congnghedanphuong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 910610 | 计时装置 |
| 830400 | 金属办公设备 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847170 | 存储单元 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851769 | 其他通信设备 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $6.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Douson Vietnam Wellhead Equipment Co., Ltd. | 越南 | 3 | $6.5K | 其他钢铁制品、土方机械零件 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-22 | 8471机器零件 | DOUSON VIETNAM WELLHEAD EQUIPMENT CO LTD | 越南 | $826 |
| 2024-11-22 | 其他非显像管显示器 | DOUSON VIETNAM WELLHEAD EQUIPMENT CO LTD | 越南 | $173 |
| 2024-11-22 | 其他通信设备 | DOUSON VIETNAM WELLHEAD EQUIPMENT CO LTD | 越南 | $410 |
| 2024-11-22 | 存储单元 | DOUSON VIETNAM WELLHEAD EQUIPMENT CO LTD | 越南 | $642 |
| 2024-11-22 | 其他通信设备 | DOUSON VIETNAM WELLHEAD EQUIPMENT CO LTD | 越南 | $30 |
| 2024-11-22 | 非CRT显示器 | DOUSON VIETNAM WELLHEAD EQUIPMENT CO LTD | 越南 | $377 |
| 2024-11-22 | 通信设备 | DOUSON VIETNAM WELLHEAD EQUIPMENT CO LTD | 越南 | $58 |
| 2024-11-22 | 绝缘电线 | DOUSON VIETNAM WELLHEAD EQUIPMENT CO LTD | 越南 | $178 |
| 2024-11-22 | 静止变流器 | DOUSON VIETNAM WELLHEAD EQUIPMENT CO LTD | 越南 | $83 |
| 2024-08-02 | 含CPU和I/O的ADP设备 | DOUSON VIETNAM WELLHEAD EQUIPMENT CO LTD | 越南 | $666 |