Phuc Binh Technology Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 715 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ PHúC BìNH
- 邮箱27
38
进口笔数
715
出口笔数
$813.3K
进口金额
$14.99M
出口金额
2026-04-19
最近进口
2026-04-27
最近出口
9
供应商数
131
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104999587 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDY5PH2W |
| 成立日期 | 2010-11-16 |
| 联系地址 | Số nhà 42, Ngõ 3, Xóm 1, Thôn Bắc Võng Ngoại, Xã Võng Xuyên, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ PHÚC BÌNH |
| 企业英文名称 | PHUC BINH TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 42, Ngõ 3, Thôn Bắc Võng Ngoại, Xã Phúc Lộc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa |
| 电话 | +842432899502 |
| 邮箱 | info@phucbinh.com.vn |
| 传真 | +842437480933 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853110 | 电气信号装置 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 852290 | 其他录音设备零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 847330 | 8471机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391732 | 塑料管 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 3 | $277.0K |
| 印度 | 7 | $184.3K |
| 中国 | 17 | $179.6K |
| 日本 | 5 | $94.3K |
| 墨西哥 | 3 | $31.0K |
| 立陶宛 | 1 | $27.7K |
| 马来西亚 | 4 | $5.9K |
| 意大利 | 3 | $5.7K |
| 中国台湾 | 3 | $4.0K |
| 美国 | 2 | $3.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 709 | $14.97M |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Honeywell International Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 21 | $547.2K | 电力控制板、电气信号装置 |
| Hyper Communications Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $226.4K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| Stratel (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $27.7K | 电气信号装置、信号装置零件 |
| Microengine Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $5.9K | 数据处理机、电力控制板 |
| CEMTES International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.8K | 其他印刷机零件、其他电视摄像机 |
| UNV Digital Technologies Co., Ltd. | 中国 | 1 | $805 | 非磁带视频设备、其他电视摄像机 |
| INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $205 | 聚氨酯泡沫塑料、其他硫化橡胶制品 |
| f4473120363601584f8573b5fcda5618 | 1 | $205 | ||
| Zhejiang Uniview System Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $64 | 其他电路开关装置、处理器及控制器 |
下游采购商(共 131)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | 65 | $933.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Takahata Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $119.5K | ABS共聚物、其他钢铁制品 |
| OKI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $91.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $71.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sanhua (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 28 | $64.7K | 阀门零件、其他钢铁制品 |
| Meiko Electronics Thang Long Co., Ltd. | 越南 | 19 | $30.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dynamix Material Science Co., Ltd. | 越南 | 15 | $30.7K | 瓦楞纸箱、橡胶促进剂 |
| IKO Thompson Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $28.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $26.9K | 金属加工机刀、钢铁螺钉螺栓 |
| INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $17.2K | 其他聚醚、未硫化改性橡胶 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 电气信号装置 | HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 土耳其 | $52.8K |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 土耳其 | $10.0K |
| 2026-04-19 | 电气信号装置 | HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 土耳其 | $13.2K |
| 2026-04-19 | 电气信号装置 | HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 土耳其 | $13.2K |
| 2026-04-19 | 电气信号装置 | HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 土耳其 | $52.8K |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 土耳其 | $10.0K |
| 2026-01-14 | 电力控制板 | HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 印度 | $935 |
| 2025-12-17 | 其他电视摄像机 | HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 中国 | $192 |
| 2025-12-17 | 信号装置零件 | HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 中国 | $628 |
| 2025-07-15 | 电气信号装置 | HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 印度 | $51 |
出口(共 715)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 10公斤以下便携电脑 | CONG TY TNHH TOP RUN APSOLUTION VINA | — | $2.0K |
| 2026-04-23 | 非CRT电脑显示器 | Fuji Bakelite Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $94 |
| 2026-04-23 | 非CRT电脑显示器 | Fuji Bakelite Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $94 |
| 2026-04-21 | 非CRT电脑显示器 | FUJI BAKELITE VIETNAM CO LTD | 越南 | $94 |
| 2026-04-21 | 8471机器零件 | FUJI BAKELITE VIETNAM CO LTD | 越南 | $55 |
| 2026-04-21 | 含CPU和I/O的ADP设备 | FUJI BAKELITE VIETNAM CO LTD | 越南 | $836 |
| 2026-04-21 | 数据处理机 | FUJI BAKELITE VIETNAM CO LTD | 越南 | $146 |
| 2026-04-20 | 10公斤以下便携电脑 | MEIKO HOA BINH ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-20 | 10公斤以下便携电脑 | MEIKO HOA BINH ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $842 |
| 2026-04-20 | 10公斤以下便携电脑 | MEIKO HOA BINH ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $746 |