CJ International Asia Agrivina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 大豆油渣
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CJ INTERNATIONAL ASIA AGRIVINA
47
进口笔数
0
出口笔数
$42.24M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313082089 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF0D5C4H |
| 成立日期 | 2014-12-30 |
| 联系地址 | Lầu 8, Tòa nhà CJ, số 2Bis 4-6 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CJ INTERNATIONAL ASIA AGRIVINA |
| 企业英文名称 | CJ INTERNATIONAL ASIA AGRIVINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 8, Tòa nhà CJ, số 2Bis 4-6 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842838247312 |
| 传真 | 0838247302 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 63亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230400 | 大豆油渣 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
| 482010 | 纸质文具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 40 | $37.99M |
| 巴西 | 4 | $2.33M |
| 美国 | 1 | $1.91M |
| 韩国 | 1 | $15 |
| 乌克兰 | 1 | $1 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CJ International Asia Pte. Ltd. | 44 | $42.24M | 大豆油渣、其他玉米 | |
| Gomundang Printing Inc. | 韩国 | 1 | $15 | 无机涂布纸、多层涂布纸板 |
| Bureau Veritas Do Brasil Inspecao Ltda. | 巴西 | 1 | $1 | 其他小麦及混合麦 |
| SGS Romania S.A. | 乌克兰 | 1 | $1 | 其他小麦及混合麦 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他玉米 | CJ INTERNATIONAL ASIA PTE LTD | 阿根廷 | $1.21M |
| 2026-04-24 | 其他玉米 | CJ INTERNATIONAL ASIA PTE LTD | 阿根廷 | $1.21M |
| 2025-10-24 | 大豆油渣 | CJ INTERNATIONAL ASIA PTE LTD | 阿根廷 | $2.03M |
| 2025-04-29 | 大豆油渣 | CJ INTERNATIONAL ASIA PTE LTD | 阿根廷 | $157.8K |
| 2025-04-28 | 大豆油渣 | CJ INTERNATIONAL ASIA PTE LTD | 阿根廷 | $641.8K |
| 2025-03-25 | 大豆油渣 | CJ INTERNATIONAL ASIA PTE LTD | 阿根廷 | $641.8K |
| 2025-02-21 | 大豆油渣 | CJ INTERNATIONAL ASIA PTE LTD | 阿根廷 | $641.8K |
| 2025-02-21 | 大豆油渣 | CJ INTERNATIONAL ASIA PTE LTD | 阿根廷 | $716.3K |
| 2025-02-21 | 大豆油渣 | CJ INTERNATIONAL ASIA PTE LTD | 阿根廷 | $1.07M |
| 2025-02-21 | 大豆油渣 | CJ INTERNATIONAL ASIA PTE LTD | 阿根廷 | $716.3K |