EGreen Living Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 竹制木制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EGREEN LIVING
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$404.0K
出口金额
—
最近进口
2026-02-05
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317049886 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTVKCFW6 |
| 成立日期 | 2021-11-24 |
| 联系地址 | 601/11 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Hòa Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EGREEN LIVING |
| 企业英文名称 | EGREEN LIVING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 601/11 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8531 - Đào tạo sơ cấp 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 6190 - Hoạt động viễn thông khác 7912 - Điều hành tua du lịch 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 0764736958 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442191 | 竹制木制品 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 940382 | 竹制家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 10 | $327.3K |
| 越南 | 2 | $76.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MBS | 法国 | 6 | $203.1K | 竹制木制品 |
| SAS ATM | 法国 | 3 | $117.0K | 竹制木制品、竹编篮筐 |
| SAS ATM | 越南 | 2 | $76.7K | 竹编篮筐 |
| ProCleanTools | 法国 | 1 | $7.1K | 竹制家具 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 竹制木制品 | MBS | 法国 | $31.8K |
| 2025-11-17 | 竹制木制品 | MBS | 法国 | $33.4K |
| 2025-06-12 | 竹制家具 | PROCLEANTOOLS | 法国 | $442 |
| 2025-06-12 | 竹制家具 | PROCLEANTOOLS | 法国 | $567 |
| 2025-06-12 | 竹制家具 | PROCLEANTOOLS | 法国 | $113 |
| 2025-06-12 | 竹制家具 | PROCLEANTOOLS | 法国 | $680 |
| 2025-06-12 | 竹制家具 | PROCLEANTOOLS | 法国 | $533 |
| 2025-06-12 | 竹制家具 | PROCLEANTOOLS | 法国 | $490 |
| 2025-06-12 | 竹制家具 | PROCLEANTOOLS | 法国 | $589 |
| 2025-06-12 | 竹制家具 | PROCLEANTOOLS | 法国 | $623 |