Kioland Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 414 笔 · 主营 热轧钢板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN KIOLAND

29
进口笔数
414
出口笔数
$1.32M
进口金额
$6.38M
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-06-29
最近出口
6
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $333.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $131.4K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $150.3K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $114.2K · 10 笔2024-02进口 $47.5K · 2 笔出口 $88.2K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $125.8K · 10 笔2024-04进口 $109.3K · 1 笔出口 $83.9K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $144.4K · 9 笔2024-06进口 $54.2K · 3 笔出口 $151.3K · 10 笔2024-07进口 $33.0K · 1 笔出口 $126.6K · 9 笔2024-08进口 $185.8K · 3 笔出口 $98.8K · 8 笔2024-09进口 $68.0K · 1 笔出口 $136.9K · 9 笔2024-10进口 $53.8K · 1 笔出口 $194.5K · 11 笔2024-11进口 $54.4K · 1 笔出口 $148.1K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $121.9K · 9 笔2025-01进口 $56.6K · 1 笔出口 $145.8K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $163.5K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $201.2K · 12 笔2025-04进口 $11.5K · 1 笔出口 $141.6K · 10 笔2025-05进口 $116.1K · 2 笔出口 $187.2K · 12 笔2025-06进口 $3.0K · 1 笔出口 $147.8K · 10 笔2025-07进口 $55.9K · 1 笔出口 $159.7K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $164.7K · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $149.4K · 10 笔2025-10进口 $26.3K · 1 笔出口 $182.7K · 14 笔2025-11进口 $2.2K · 1 笔出口 $278.1K · 10 笔2025-12进口 $47.8K · 1 笔出口 $204.0K · 16 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $263.5K · 15 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $160.7K · 8 笔2026-03进口 $66.4K · 1 笔出口 $226.1K · 15 笔2026-04进口 $31.9K · 1 笔出口 $186.8K · 13 笔2026-05进口 $117.8K · 2 笔出口 $308.7K · 16 笔2026-06进口 $165.7K · 2 笔出口 $333.2K · 21 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $131.4K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $150.3K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $114.2K · 10 笔2024-02进口 $47.5K · 2 笔出口 $88.2K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $125.8K · 10 笔2024-04进口 $109.3K · 1 笔出口 $83.9K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $144.4K · 9 笔2024-06进口 $54.2K · 3 笔出口 $151.3K · 10 笔2024-07进口 $33.0K · 1 笔出口 $126.6K · 9 笔2024-08进口 $185.8K · 3 笔出口 $98.8K · 8 笔2024-09进口 $68.0K · 1 笔出口 $136.9K · 9 笔2024-10进口 $53.8K · 1 笔出口 $194.5K · 11 笔2024-11进口 $54.4K · 1 笔出口 $148.1K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $121.9K · 9 笔2025-01进口 $56.6K · 1 笔出口 $145.8K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $163.5K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $201.2K · 12 笔2025-04进口 $11.5K · 1 笔出口 $141.6K · 10 笔2025-05进口 $116.1K · 2 笔出口 $187.2K · 12 笔2025-06进口 $3.0K · 1 笔出口 $147.8K · 10 笔2025-07进口 $55.9K · 1 笔出口 $159.7K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $164.7K · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $149.4K · 10 笔2025-10进口 $26.3K · 1 笔出口 $182.7K · 14 笔2025-11进口 $2.2K · 1 笔出口 $278.1K · 10 笔2025-12进口 $47.8K · 1 笔出口 $204.0K · 16 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $263.5K · 15 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $160.7K · 8 笔2026-03进口 $66.4K · 1 笔出口 $226.1K · 15 笔2026-04进口 $31.9K · 1 笔出口 $186.8K · 13 笔2026-05进口 $117.8K · 2 笔出口 $308.7K · 16 笔2026-06进口 $165.7K · 2 笔出口 $333.2K · 21 笔

工商档案

企业注册号2500583096
企查查编码QVN3FC3VCK
成立日期2017-05-10
联系地址Đường Mai Hắc Đế, Phường Phúc Thắng, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KIOLAND
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Đường Mai Hắc Đế, Phường Phúc Yên, Phú Thọ
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84988140886
邮箱nt_tung@kioland.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
720826热轧钢卷
72085110mm以上热轧钢板
720852热轧钢板
720827热轧酸洗钢卷
720825热轧酸洗钢卷
740919精炼铜板
721030镀锌钢板
760612铝合金板材
721499其他钢棒
721590其他钢棒材

出口

HS 编码产品
720854热轧钢板
720853热轧钢板
721030镀锌钢板
721933不锈钢冷轧板(1-3mm)
720852热轧钢板
720927冷轧钢板
7219340.5-1mm冷轧不锈钢板
720926冷轧钢板
721049镀锌钢板
72085110mm以上热轧钢板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国29$1.32M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南414$6.38M

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Baosteel Singapore Pte. Ltd.新加坡22$1.10M10mm以上热轧钢板、镀锌钢板
Henan Mingtai Al Industrial Co., Ltd.中国2$160.0K铝合金板材、铝合金板材
CUMIC STEEL LTD中国香港1$31.9K10mm以上热轧钢板、热轧钢条<14mm
Cumic Steel Ltd.中国1$12.1K10mm以上热轧钢板、热轧钢板
Global Asia Material Co., Ltd.中国1$10.8K不锈钢圆管、不锈钢圆棒
Dalian Foresight (DF) International Trade Co., Ltd.中国2$5.1K合金钢棒材、合金钢半成品

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tanaka Vietnam Co., Ltd.越南276$4.48M其他钢铁制品、其他饱和聚酯
EBA Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南114$1.55M其他钢铁制品、10mm以上热轧钢板
Longtech Precision Vietnam Co., Ltd.越南11$207.2K其他钢铁制品、其他铝制品
Texon Vietnam Co., Ltd.越南3$70.3K其他塑料制品、其他电路开关装置
CONG TY TNHH TANAKA VIET NAM (MST: 2300639827)越南3$49.5K热轧钢板、镀锌钢板
Seojin Vina Co., Ltd.越南1$15.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
V Honest Co., Ltd.越南5$8.7K其他钢铁制品、热轧钢板
Leo Electronics Vietnam Co., Ltd.越南1$868其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22铝合金板材Henan Mingtai Al Industrial Co., Ltd.中国$84.5K
2026-06-0810mm以上热轧钢板Baosteel Singapore Pte. Ltd.中国$4.9K
2026-06-0810mm以上热轧钢板Baosteel Singapore Pte. Ltd.中国$5.8K
2026-06-08热轧钢板Baosteel Singapore Pte. Ltd.中国$1.0K
2026-06-0810mm以上热轧钢板Baosteel Singapore Pte. Ltd.中国$10.1K
2026-06-0810mm以上热轧钢板Baosteel Singapore Pte. Ltd.中国$4.1K
2026-06-0810mm以上热轧钢板Baosteel Singapore Pte. Ltd.中国$24.5K
2026-06-0810mm以上热轧钢板Baosteel Singapore Pte. Ltd.中国$4.7K
2026-06-08热轧钢板Baosteel Singapore Pte. Ltd.中国$6.1K
2026-06-0810mm以上热轧钢板Baosteel Singapore Pte. Ltd.中国$3.7K

出口(共 414)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29热轧钢板EBA Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南$4.8K
2026-06-29不锈钢冷轧板(1-3mm)EBA Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南$1.6K
2026-06-29热轧钢板EBA Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南$1.9K
2026-06-29不锈钢冷轧板(1-3mm)EBA Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南$1.9K
2026-06-2910mm以上热轧钢板EBA Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南$5.8K
2026-06-29热轧钢板EBA Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南$2.3K
2026-06-29热轧钢板EBA Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南$4.0K
2026-06-29其他钢棒EBA Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南$150
2026-06-26镀锌钢板Texon Vietnam Co., Ltd.越南$2.2K
2026-06-26镀锌钢板Texon Vietnam Co., Ltd.越南$21.6K

相关企业 · 同类产品

Kioland Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →