Kioland Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 377 笔 · 主营 热轧钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KIOLAND
25
进口笔数
377
出口笔数
$1.03M
进口金额
$5.74M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
5
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500583096 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3FC3VCK |
| 成立日期 | 2017-05-10 |
| 联系地址 | Đường Mai Hắc Đế, Phường Phúc Thắng, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KIOLAND |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường Mai Hắc Đế, Phường Phúc Yên, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84988140886 |
| 邮箱 | nt_tung@kioland.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720826 | 热轧钢卷 |
| 720827 | 热轧酸洗钢卷 |
| 720825 | 热轧酸洗钢卷 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 740919 | 精炼铜板 |
| 721030 | 镀锌钢板 |
| 721499 | 其他钢棒 |
| 721590 | 其他钢棒材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720854 | 热轧钢板 |
| 720853 | 热轧钢板 |
| 721030 | 镀锌钢板 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 720927 | 冷轧钢板 |
| 720926 | 冷轧钢板 |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $1.03M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 377 | $5.74M |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baosteel Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 20 | $974.6K | 10mm以上热轧钢板、镀锌钢板 |
| CUMIC STEEL LTD | 中国香港 | 1 | $31.9K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢条<14mm |
| Cumic Steel Ltd. | 中国 | 1 | $12.1K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.8K | 不锈钢圆管、不锈钢圆棒 |
| Dalian Foresight (DF) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.1K | 合金钢棒材、合金钢半成品 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tanaka Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 255 | $4.10M | 其他钢铁制品、其他饱和聚酯 |
| EBA Machinery Corporation | 越南 | 103 | $1.38M | 其他钢铁制品、10mm以上热轧钢板 |
| Longtech Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $185.7K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| CONG TY TNHH TANAKA VIET NAM (MST: 2300639827) | 越南 | 3 | $49.5K | 热轧钢板、镀锌钢板 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $15.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| V-Honest Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.6K | 其他钢铁制品、热轧钢板 |
| Leo Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $868 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 精炼铜板 | CUMIC STEEL LTD | 中国 | $16.0K |
| 2026-04-28 | 精炼铜板 | CUMIC STEEL LTD | 中国 | $16.0K |
| 2026-03-05 | 热轧钢板 | BAOSTEEL SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-03-05 | 10mm以上热轧钢板 | BAOSTEEL SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $11.4K |
| 2026-03-05 | 热轧钢板 | BAOSTEEL SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-03-05 | 热轧钢板 | BAOSTEEL SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-03-05 | 10mm以上热轧钢板 | BAOSTEEL SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-03-05 | 10mm以上热轧钢板 | BAOSTEEL SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-03-05 | 10mm以上热轧钢板 | BAOSTEEL SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $14.2K |
| 2026-03-05 | 10mm以上热轧钢板 | BAOSTEEL SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $9.2K |
出口(共 377)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 焊接方钢管 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $280 |
| 2026-04-27 | 镀锌钢板 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-27 | 热轧钢板 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 镀锌钢板 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 镀锌钢板 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $621 |
| 2026-04-27 | 镀锌钢板 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $777 |
| 2026-04-27 | 热轧钢板 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $516 |
| 2026-04-27 | 冷轧钢板 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $145 |
| 2026-04-27 | 热轧钢板 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $256 |
| 2026-04-27 | 镀锌钢板 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $94 |