VandamAfrica Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 62 笔 · 主营 无石棉纤维水泥板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU VANDAMAFRICA
2
进口笔数
62
出口笔数
$12.8K
进口金额
$1.09M
出口金额
2026-03-23
最近进口
2026-04-24
最近出口
2
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801509616 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE7T0FFA |
| 成立日期 | 2023-10-12 |
| 联系地址 | 97/5 đường Hoài Thành, Phường Lộc Sơn, Thành phố Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VANDAMAFRICA |
| 企业英文名称 | VANDAMAFRICA IMPORT EXPORT CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 97/5 đường Hoài Thanh, Phường B'Lao, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 电话 | 0978383134 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 400129 | 天然橡胶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681181 | 无石棉纤维水泥板 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 620423 | 女式化纤套装 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 630510 | 黄麻包装袋 |
| 842240 | 包装机械 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科特迪瓦 | 2 | $12.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 多哥 | 46 | $869.0K |
| 塞内加尔 | 8 | $116.7K |
| 越南 | 4 | $66.8K |
| 科特迪瓦 | 3 | $29.2K |
| 几内亚 | 1 | $4.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHALLENGER SARL. | 科特迪瓦 | 1 | $12.7K | 天然橡胶 |
| DAO DANH HAI | 1 | $36 | 3公斤内绿茶 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ETS Adja Express Allu Commercier General Import Export | 多哥 | 10 | $271.4K | 无石棉纤维水泥板、卫生用品 |
| STE Citizen SARL | 多哥 | 7 | $140.5K | 无石棉纤维水泥板 |
| ETS Seydou & Fils | 多哥 | 8 | $99.1K | 无石棉纤维水泥板、卫生用品 |
| ETS COGETO Inter Commerce General Togo Import Export | 多哥 | 8 | $95.4K | 无石棉纤维水泥板、卫生用品 |
| Vandam Africa SARL | 塞内加尔 | 6 | $80.7K | 无石棉纤维水泥板、PVC单丝棒材 |
| ETS ADJA EXPRESS-ALLU.COMMERCER GENERAL IMPORT-EXPORT | 多哥 | 3 | $55.6K | 无石棉纤维水泥板 |
| Bougma Service BF | 多哥 | 1 | $36.6K | 卫生用品 |
| Younoussa et Freres | 多哥 | 1 | $36.0K | 卫生用品 |
| ETS COGETO INTER COMMERCE GENERAL TOGO IMPORT-EXPORT | 多哥 | 3 | $31.6K | 无石棉纤维水泥板 |
| Vandam Africa SARL | 科特迪瓦 | 3 | $29.2K | 无石棉纤维水泥板、PVC单丝棒材 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 天然橡胶 | CHALLENGER SARL. | 科特迪瓦 | $12.7K |
| 2026-03-12 | 3公斤内绿茶 | DAO DANH HAI | 科特迪瓦 | $18 |
| 2026-03-12 | 3公斤内绿茶 | DAO DANH HAI | 科特迪瓦 | $18 |
出口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 无石棉纤维水泥板 | VANDAM AFRICA SARL | 塞内加尔 | $1.8K |
| 2026-04-24 | 无石棉纤维水泥板 | VANDAM AFRICA SARL | 塞内加尔 | $1.5K |
| 2026-04-24 | 无石棉纤维水泥板 | VANDAM AFRICA SARL | 塞内加尔 | $6.2K |
| 2026-04-23 | 无石棉纤维水泥板 | VANDAM AFRICA SARL | 塞内加尔 | $2.9K |
| 2026-04-23 | 其他塑料建材 | VANDAM AFRICA SARL | 塞内加尔 | $4.2K |
| 2026-04-23 | 其他塑料建材 | VANDAM AFRICA SARL | 塞内加尔 | $459 |
| 2026-04-23 | 无石棉纤维水泥板 | VANDAM AFRICA SARL | 塞内加尔 | $3.4K |
| 2026-04-23 | 无石棉纤维水泥板 | VANDAM AFRICA SARL | 塞内加尔 | $4.1K |
| 2026-04-16 | 无石棉纤维水泥板 | ETS SEYDOU & FILS | 多哥 | $9.8K |
| 2026-04-14 | 无石棉纤维水泥板 | VANDAM AFRICA SARL | 塞内加尔 | $216 |