Hung Hung Viet Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 109 笔 · 主营 塑料地板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hưng Hùng Việt
109
进口笔数
0
出口笔数
$1.90M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312336118 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY9MUE5W |
| 成立日期 | 2013-06-21 |
| 联系地址 | 302/70 Phan Huy Ích, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HƯNG HÙNG VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02839878010 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391890 | 塑料地板 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 950691 | 体育器材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 250590 | 其他天然砂 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 560819 | 人造纤维绳 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 109 | $1.90M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huizhou New Hong Yue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 48 | $799.0K | 塑料地板、其他塑料管材 |
| Guangzhou Hanxuan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 21 | $329.4K | 塑料地板、其他塑料制品 |
| Wenzhou Haodi International Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $299.3K | 长毛绒针织布、染色棉针织布 |
| Guangzhou Yaohuang Trade Co., Ltd. | 中国 | 19 | $296.6K | 镀锌钢板、镀铝锌钢板 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $134.3K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Hangzhou Yichengkai Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.3K | 非电动提升机、其他钢铁制品 |
| Dongguan Tongda Storage Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 109)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 塑料地板 | HUIZHOU NEW HONG YUE IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $13.8K |
| 2026-04-27 | 塑料地板 | HUIZHOU NEW HONG YUE IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $450 |
| 2026-04-27 | 塑料地板 | HUIZHOU NEW HONG YUE IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $13.8K |
| 2026-04-27 | 塑料地板 | HUIZHOU NEW HONG YUE IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-27 | 塑料地板 | HUIZHOU NEW HONG YUE IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-27 | 塑料地板 | HUIZHOU NEW HONG YUE IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $450 |
| 2026-04-03 | 其他户外娱乐设备 | HUIZHOU NEW HONG YUE IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $720 |
| 2026-04-03 | 投币游戏机 | HUIZHOU NEW HONG YUE IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-03 | 其他户外娱乐设备 | HUIZHOU NEW HONG YUE IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $884 |
| 2026-04-03 | 其他天然砂 | HUIZHOU NEW HONG YUE IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.1K |